D-2 학생 비자 유지부터 졸업 후 D-10 구직 비자 전환, 취업 비자까지 — 비자의 모든 것을 단계별로 정리했습니다. From maintaining your D-2 student visa to D-10 job-seeking visa after graduation to work visa — everything about Korean visas, step by step. Từ duy trì visa học sinh D-2 đến chuyển đổi visa tìm việc D-10 sau tốt nghiệp và visa lao động — tất cả về visa Hàn Quốc, từng bước một.
D-2 비자는 한국 대학·대학원에 정규 과정으로 입학한 유학생에게 발급됩니다. 학위 과정별로 세부 코드가 다릅니다. D-2 visa is issued to students enrolled in regular degree programs at Korean universities. Each degree level has a sub-code. Visa D-2 được cấp cho sinh viên theo học chương trình chính quy tại các trường đại học Hàn Quốc. Mỗi cấp độ học có mã phụ khác nhau.
전문대학(2~3년제) 재학생. 졸업 후 D-2-2 또는 D-10 전환 가능2–3 year college student. Can convert to D-2-2 or D-10 after graduationSinh viên cao đẳng 2–3 năm. Có thể chuyển sang D-2-2 hoặc D-10 sau tốt nghiệp
전문대학CollegeCao đẳng4년제 대학 재학생. 가장 일반적인 유학생 비자. 재학 기간 연장 가능4-year university student. Most common international student visa. Extendable during enrollmentSinh viên đại học 4 năm. Visa du học sinh phổ biến nhất. Có thể gia hạn trong thời gian học
4년제 대학UniversityĐại học대학원 석사 과정. 학위 수여 후 D-10 또는 E계열 취업비자로 전환Graduate school master's program. Convert to D-10 or E-series after graduationChương trình thạc sĩ. Chuyển sang D-10 hoặc E-series sau tốt nghiệp
대학원 석사Master'sThạc sĩ대학원 박사 과정. 연구 활동 병행 허용 범위 넓음PhD program. Wide scope for research activitiesChương trình tiến sĩ. Phạm vi nghiên cứu rộng
박사PhDTiến sĩ교환학생 협정에 따른 단기 유학. 보통 1학기~1년 체류Short-term study under exchange agreement. Usually 1 semester–1 yearHọc ngắn hạn theo hiệp định trao đổi. Thường 1 học kỳ–1 năm
교환학생ExchangeTrao đổi어학당 수료 후 정규 입학 전 대기, 청강생 등 비학위 과정Non-degree program after language school, before regular enrollmentChương trình không lấy bằng sau học ngôn ngữ, trước khi nhập học chính thức
비학위Non-degreeKhông lấy bằngD-2 비자 유지 조건D-2 Visa Maintenance ConditionsĐiều kiện duy trì visa D-2
| 조건ConditionĐiều kiện | 기준StandardTiêu chuẩn | 위반 시If ViolatedNếu vi phạm |
|---|---|---|
| 학업 성적Academic PerformanceKết quả học tập | 매 학기 학점 유지 (보통 2.0/4.5 이상)Maintain GPA each semester (usually 2.0/4.5+)Duy trì GPA mỗi học kỳ (thường ≥2.0/4.5) | 비자 연장 거절 가능Extension may be deniedCó thể bị từ chối gia hạn |
| 등록금 납부Tuition PaymentĐóng học phí | 매 학기 정상 등록 완료Normal enrollment every semesterĐăng ký bình thường mỗi học kỳ | 재학 상태 취소 → 비자 실효Enrollment canceled → visa voidHủy đăng ký → visa mất hiệu lực |
| 출석률Attendance RateTỷ lệ điểm danh | 학기당 출석률 70% 이상 권장70%+ attendance per semester recommendedKhuyến nghị ≥70% điểm danh mỗi học kỳ | 제적 → 비자 자동 취소Expulsion → visa auto-canceledĐuổi học → visa tự động bị hủy |
| 아르바이트 시간Part-time Work HoursSố giờ làm thêm | 학기 중 주 20시간 이내 / 방학 중 제한 없음Up to 20 hrs/week during semester / no limit during vacationTối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ / không giới hạn trong kỳ nghỉ | 불법 취업 → 강제 출국Illegal employment → deportationViệc làm bất hợp pháp → bị trục xuất |
| 주소 변경 신고Address Change NotificationThông báo thay đổi địa chỉ | 이사 후 14일 이내 신고Report within 14 days of movingBáo cáo trong vòng 14 ngày sau khi chuyển nhà | 과태료 부과Fine imposedBị phạt tiền |
외국인등록증 뒷면 또는 HiKorea 앱에서 체류 만료일을 확인합니다. 만료일 4주(28일) 전부터 신청 가능합니다.Check expiry date on back of ARC or in HiKorea app. Applications accepted from 4 weeks (28 days) before expiry.Kiểm tra ngày hết hạn ở mặt sau ARC hoặc app HiKorea. Có thể nộp đơn từ 4 tuần (28 ngày) trước ngày hết hạn.
만료일 당일 또는 초과 신청 시 과태료 + 출국 명령Fine + deportation order if applied on or after expiryPhạt tiền + lệnh trục xuất nếu nộp đơn vào ngày hoặc sau ngày hết hạn① 통합신청서 ② 여권 원본 ③ 외국인등록증 ④ 재학증명서 ⑤ 성적증명서 (지난 학기) ⑥ 등록금 납부 영수증 ⑦ 수수료 60,000원① Application form ② Passport ③ ARC ④ Enrollment certificate ⑤ Transcript (last semester) ⑥ Tuition payment receipt ⑦ Fee ₩60,000① Mẫu đơn ② Hộ chiếu ③ ARC ④ Giấy chứng nhận học ⑤ Bảng điểm (học kỳ qua) ⑥ Biên lai học phí ⑦ Phí 60.000 won
재학증명서·성적증명서는 최근 1개월 발급본Certificates must be issued within the last monthGiấy tờ phải được cấp trong tháng gần nhất① 온라인: hikorea.go.kr 접속 → 체류 연장 신청. 처리 기간 약 2~4주. ② 방문: 대전출입국·외국인청 방문 (대전광역시 서구 청사로 189). 예약 필수.① Online: hikorea.go.kr → apply for stay extension. Processing ~2–4 weeks. ② In-person: Daejeon Immigration Office (189 Cheongsa-ro, Seo-gu). Appointment required.① Trực tuyến: hikorea.go.kr → đăng ký gia hạn cư trú. Xử lý ~2–4 tuần. ② Trực tiếp: Cục Xuất nhập cảnh Daejeon (189 Cheongsa-ro, Seo-gu). Cần đặt lịch.
온라인 신청이 방문보다 대기 시간 없이 편리Online application is more convenient than visitingNộp đơn trực tuyến tiện lợi hơn đến trực tiếp온라인 신청 후 문자·이메일로 결과를 받습니다. 승인되면 외국인등록증에 체류 기간 연장 스티커를 부착합니다. 처리 중이라도 체류 기간은 신청일 기준으로 자동 연장됩니다.After online application, results arrive by SMS/email. If approved, a sticker is attached to your ARC. Your stay period is automatically extended from the date of application during processing.Sau khi nộp trực tuyến, kết quả đến qua SMS/email. Nếu được chấp thuận, nhãn dán sẽ được dán vào ARC. Thời gian cư trú tự động gia hạn từ ngày nộp đơn trong khi xử lý.
처리 중이라도 신청일 기준으로 체류 자동 연장Stay auto-extended from application date during processingCư trú tự động gia hạn từ ngày nộp đơn trong quá trình xử lýD-10 신청 자격D-10 EligibilityĐiều kiện đủ tư cách D-10
| 구분CategoryDanh mục | 자격 요건EligibilityĐiều kiện | 체류 기간Stay PeriodThời gian cư trú |
|---|---|---|
| 학사 졸업자Bachelor's graduateTốt nghiệp cử nhân | 한국 내 4년제 대학 학사 학위 취득Bachelor's degree from 4-year Korean universityBằng cử nhân từ đại học 4 năm tại Hàn Quốc | 6개월 (최대 1년 연장)6 months (max 1 year extension)6 tháng (gia hạn tối đa 1 năm) |
| 석·박사 졸업자Master's/PhD graduateTốt nghiệp thạc sĩ/tiến sĩ | 한국 내 대학원 석사·박사 학위 취득Master's/PhD from Korean graduate schoolBằng thạc sĩ/tiến sĩ từ trường sau đại học Hàn Quốc | 6개월 (최대 2년 연장)6 months (max 2 year extension)6 tháng (gia hạn tối đa 2 năm) |
| 해외 학사 이상Overseas bachelor's+Cử nhân trở lên ở nước ngoài | 해외 대학 졸업 후 한국 취업 목적 입국Entry for employment after graduating overseasNhập cảnh để tìm việc làm sau tốt nghiệp đại học ở nước ngoài | 6개월 (연장 가능)6 months (extendable)6 tháng (có thể gia hạn) |
D-2 → D-10 전환 절차D-2 → D-10 Conversion StepsCác bước chuyển đổi D-2 → D-10
졸업식 또는 학위수여일이 확정되면 즉시 D-10 전환 준비를 시작하세요. D-2 비자 만료 전에 신청해야 합니다.Once graduation date is confirmed, start D-10 preparation immediately. Must apply before D-2 visa expires.Sau khi ngày tốt nghiệp được xác nhận, bắt đầu chuẩn bị D-10 ngay lập tức. Phải nộp đơn trước khi visa D-2 hết hạn.
졸업 후 D-2 만료 전에 D-10 신청 완료 필수Must complete D-10 application before D-2 expires after graduationPhải hoàn thành đơn D-10 trước khi D-2 hết hạn sau tốt nghiệp① 통합신청서 ② 여권 원본 ③ 외국인등록증 ④ 학위증 또는 졸업증명서 ⑤ 구직 활동 계획서 (자유 양식) ⑥ 수수료 130,000원 ⑦ 구직 활동 증빙 (있으면 유리)① Application form ② Passport ③ ARC ④ Degree certificate or graduation certificate ⑤ Job search plan (free format) ⑥ Fee ₩130,000 ⑦ Job search evidence (advantageous if available)① Mẫu đơn ② Hộ chiếu ③ ARC ④ Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp ⑤ Kế hoạch tìm việc (mẫu tự do) ⑥ Phí 130.000 won ⑦ Bằng chứng tìm việc (có lợi nếu có)
학위증은 학교 행정실에서 발급Degree certificate issued by school admin officeBằng tốt nghiệp cấp bởi phòng hành chính trường온라인(hikorea.go.kr) 또는 대전출입국·외국인청 방문 신청. 방문 시 예약 필수. 처리 기간은 약 2~4주입니다.Apply online (hikorea.go.kr) or visit Daejeon Immigration Office. Appointment required in person. Processing ~2–4 weeks.Nộp đơn trực tuyến (hikorea.go.kr) hoặc đến Cục Xuất nhập cảnh Daejeon. Cần đặt lịch khi đến trực tiếp. Xử lý ~2–4 tuần.
대전출입국: 042-250-3400 (예약 필수)Daejeon Immigration: 042-250-3400 (appointment required)Xuất nhập cảnh Daejeon: 042-250-3400 (cần đặt lịch)D-10 비자가 발급되면 합법적으로 6개월~2년 동안 취업 준비를 할 수 있습니다. 취업에 성공하면 반드시 E-7 등 취업 비자로 전환 신청하세요.Once D-10 is issued, you can legally prepare for employment for 6 months–2 years. Upon getting a job, apply to convert to E-7 or other work visa.Sau khi D-10 được cấp, bạn có thể hợp pháp chuẩn bị tìm việc trong 6 tháng–2 năm. Khi có việc làm, nộp đơn chuyển sang E-7 hoặc visa lao động khác.
취업 성공 후 E-7 전환까지 고용주와 함께 진행Work with employer to process E-7 conversion after getting hiredLàm cùng chủ sử dụng để xử lý chuyển đổi E-7 sau khi được tuyển dụngD-10으로 구직 활동 중 취업에 성공하면, 고용주와 함께 취업 비자로 변경해야 합니다. 취업 비자의 종류는 직종에 따라 다릅니다. Once you get a job during D-10 job-seeking, you must change to a work visa with your employer. The type of work visa depends on the occupation. Khi tìm được việc làm trong thời gian D-10, bạn phải đổi sang visa lao động cùng với chủ sử dụng. Loại visa lao động phụ thuộc vào ngành nghề.
잡앤러닝 커뮤니티에서 같은 상황의 유학생들과 정보를 나누거나, 1:1 코칭 상담을 통해 취업·비자 전략을 함께 세워보세요. Share information with students in similar situations in the Job&Learning community, or plan your employment and visa strategy through 1-on-1 coaching. Chia sẻ thông tin với các sinh viên trong tình huống tương tự trong cộng đồng Job&Learning, hoặc lên kế hoạch chiến lược việc làm và visa qua buổi tư vấn 1-1.
✉ 문의하기Contact UsLiên hệ — ceo@d2d4.kr