🇰🇷 잡앤러닝 한국 생활 가이드 🇰🇷 Job&Learning Korea Life Guide 🇰🇷 Job&Learning Hướng dẫn cuộc sống Hàn Quốc

한국 비자 완벽 가이드
D-2 → D-10 외국인 유학생 로드맵
Korea Visa Complete Guide
D-2 → D-10 International Student Roadmap
Hướng dẫn visa Hàn Quốc
D-2 → D-10 Lộ trình du học sinh

D-2 학생 비자 유지부터 졸업 후 D-10 구직 비자 전환, 취업 비자까지 — 비자의 모든 것을 단계별로 정리했습니다. From maintaining your D-2 student visa to D-10 job-seeking visa after graduation to work visa — everything about Korean visas, step by step. Từ duy trì visa học sinh D-2 đến chuyển đổi visa tìm việc D-10 sau tốt nghiệp và visa lao động — tất cả về visa Hàn Quốc, từng bước một.

D-2 유학 비자D-2 Student VisaVisa học sinh D-2 D-2 연장D-2 ExtensionGia hạn D-2 아르바이트 허가Part-time Work PermitPhép làm thêm D-10 구직 비자D-10 Job-seeking VisaVisa tìm việc D-10 취업 비자 전환Work Visa ConversionChuyển đổi visa lao động
한국에서 공부하는 외국인 유학생에게 비자는 체류의 근거이자 아르바이트·취업까지 연결되는 핵심입니다. 비자 만료를 단 하루라도 넘기면 불법 체류자가 됩니다. D-2 비자 취득·연장 방법부터 졸업 후 D-10 구직 비자로 전환하는 전략까지 한눈에 정리했습니다. For international students in Korea, the visa is the basis of your stay and the key to part-time work and employment. Even one day over the expiry date makes you an illegal stayer. From getting and extending a D-2 visa to converting to D-10 after graduation — all at a glance. Đối với du học sinh nước ngoài tại Hàn Quốc, visa là cơ sở cư trú và chìa khóa để làm thêm và tìm việc. Chỉ một ngày quá hạn là bạn đã ở lại bất hợp pháp. Từ lấy và gia hạn visa D-2 đến chuyển đổi sang D-10 sau tốt nghiệp — tất cả trong một tổng quan.
① 유학생 비자 전체 로드맵 ① Student Visa Roadmap ① Lộ trình visa du học sinh
D-4
어학연수
한국어 공부 중
Language Training
Studying Korean
Học ngôn ngữ
Đang học tiếng Hàn
어학 단계Language StageGiai đoạn ngôn ngữ
D-2
학사·석사·박사
재학 중
Bachelor/Master/PhD
Currently enrolled
Cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ
Đang theo học
재학 단계Study StageGiai đoạn học
D-10
졸업 후
구직 활동 중
After graduation
Job-seeking
Sau tốt nghiệp
Đang tìm việc
구직 단계Job-seeking StageGiai đoạn tìm việc
E-7
취업·특정 활동
정규직 근무 중
Employment
Full-time work
Việc làm
Đang làm toàn thời gian
취업 단계Work StageGiai đoạn làm việc

📌 핵심 원칙 — 비자 기간 안에 미리 준비하세요 📌 Key Rule — Prepare before visa expires 📌 Nguyên tắc quan trọng — Chuẩn bị trước khi visa hết hạn

  • 비자 만료일 최소 4주 전에 연장 또는 변경 신청을 해야 합니다.Apply for extension or change at least 4 weeks before expiry.Nộp đơn gia hạn hoặc thay đổi ít nhất 4 tuần trước ngày hết hạn.
  • 신청은 가까운 출입국·외국인청(HiKorea) 또는 온라인(hikorea.go.kr)에서 가능합니다.Apply at the nearest immigration office (HiKorea) or online (hikorea.go.kr).Nộp đơn tại cục xuất nhập cảnh (HiKorea) gần nhất hoặc trực tuyến (hikorea.go.kr).
  • 비자와 외국인등록증은 별개입니다. 비자는 입국 허가, 외국인등록증은 국내 체류 신분증입니다.Visa and ARC are separate. Visa = entry permit; ARC = domestic ID card.Visa và ARC là hai thứ khác nhau. Visa = giấy phép nhập cảnh; ARC = thẻ căn cước nội địa.
② D-2 유학 비자 — 종류 & 조건 ② D-2 Student Visa — Types & Conditions ② Visa học sinh D-2 — Loại & Điều kiện

D-2 비자는 한국 대학·대학원에 정규 과정으로 입학한 유학생에게 발급됩니다. 학위 과정별로 세부 코드가 다릅니다. D-2 visa is issued to students enrolled in regular degree programs at Korean universities. Each degree level has a sub-code. Visa D-2 được cấp cho sinh viên theo học chương trình chính quy tại các trường đại học Hàn Quốc. Mỗi cấp độ học có mã phụ khác nhau.

D-2-1

전문학사 과정Associate DegreeBằng cao đẳng

전문대학(2~3년제) 재학생. 졸업 후 D-2-2 또는 D-10 전환 가능2–3 year college student. Can convert to D-2-2 or D-10 after graduationSinh viên cao đẳng 2–3 năm. Có thể chuyển sang D-2-2 hoặc D-10 sau tốt nghiệp

전문대학CollegeCao đẳng
D-2-2

학사 과정Bachelor's DegreeBằng cử nhân

4년제 대학 재학생. 가장 일반적인 유학생 비자. 재학 기간 연장 가능4-year university student. Most common international student visa. Extendable during enrollmentSinh viên đại học 4 năm. Visa du học sinh phổ biến nhất. Có thể gia hạn trong thời gian học

4년제 대학UniversityĐại học
D-2-3

석사 과정Master's DegreeBằng thạc sĩ

대학원 석사 과정. 학위 수여 후 D-10 또는 E계열 취업비자로 전환Graduate school master's program. Convert to D-10 or E-series after graduationChương trình thạc sĩ. Chuyển sang D-10 hoặc E-series sau tốt nghiệp

대학원 석사Master'sThạc sĩ
D-2-4

박사 과정Doctoral DegreeBằng tiến sĩ

대학원 박사 과정. 연구 활동 병행 허용 범위 넓음PhD program. Wide scope for research activitiesChương trình tiến sĩ. Phạm vi nghiên cứu rộng

박사PhDTiến sĩ
D-2-6

교환학생Exchange StudentSinh viên trao đổi

교환학생 협정에 따른 단기 유학. 보통 1학기~1년 체류Short-term study under exchange agreement. Usually 1 semester–1 yearHọc ngắn hạn theo hiệp định trao đổi. Thường 1 học kỳ–1 năm

교환학생ExchangeTrao đổi
D-2-7

비학위 과정Non-degree ProgramChương trình không lấy bằng

어학당 수료 후 정규 입학 전 대기, 청강생 등 비학위 과정Non-degree program after language school, before regular enrollmentChương trình không lấy bằng sau học ngôn ngữ, trước khi nhập học chính thức

비학위Non-degreeKhông lấy bằng

D-2 비자 유지 조건D-2 Visa Maintenance ConditionsĐiều kiện duy trì visa D-2

조건ConditionĐiều kiện 기준StandardTiêu chuẩn 위반 시If ViolatedNếu vi phạm
학업 성적Academic PerformanceKết quả học tập 매 학기 학점 유지 (보통 2.0/4.5 이상)Maintain GPA each semester (usually 2.0/4.5+)Duy trì GPA mỗi học kỳ (thường ≥2.0/4.5) 비자 연장 거절 가능Extension may be deniedCó thể bị từ chối gia hạn
등록금 납부Tuition PaymentĐóng học phí 매 학기 정상 등록 완료Normal enrollment every semesterĐăng ký bình thường mỗi học kỳ 재학 상태 취소 → 비자 실효Enrollment canceled → visa voidHủy đăng ký → visa mất hiệu lực
출석률Attendance RateTỷ lệ điểm danh 학기당 출석률 70% 이상 권장70%+ attendance per semester recommendedKhuyến nghị ≥70% điểm danh mỗi học kỳ 제적 → 비자 자동 취소Expulsion → visa auto-canceledĐuổi học → visa tự động bị hủy
아르바이트 시간Part-time Work HoursSố giờ làm thêm 학기 중 주 20시간 이내 / 방학 중 제한 없음Up to 20 hrs/week during semester / no limit during vacationTối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ / không giới hạn trong kỳ nghỉ 불법 취업 → 강제 출국Illegal employment → deportationViệc làm bất hợp pháp → bị trục xuất
주소 변경 신고Address Change NotificationThông báo thay đổi địa chỉ 이사 후 14일 이내 신고Report within 14 days of movingBáo cáo trong vòng 14 ngày sau khi chuyển nhà 과태료 부과Fine imposedBị phạt tiền

⏰ 아르바이트 시간 제한 — 반드시 지키세요 ⏰ Part-time Work Hour Limits — Must Follow ⏰ Giới hạn giờ làm thêm — Phải tuân thủ

  • 학기 중: 주 20시간 이내During semester: Up to 20 hrs/weekTrong học kỳ: Tối đa 20 giờ/tuần
  • 방학 중: 시간 제한 없음 (단, 허용된 직종에 한함)During vacation: No time limit (permitted jobs only)Trong kỳ nghỉ: Không giới hạn thời gian (chỉ ngành nghề được phép)
  • 허용 직종: 음식점, 편의점, 카페, 학원 보조, 번역·통역, 가정교사 등Permitted jobs: Restaurants, convenience stores, cafes, tutoring, translation, private tutor, etc.Ngành nghề được phép: Nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, quán cafe, trợ giảng, phiên dịch, gia sư, v.v.
  • 불허 직종: 유흥업소, 안마시술소, 사행성 게임장, 일부 단순 노무Prohibited jobs: Entertainment venues, massage parlors, gambling arcades, some manual laborNgành nghề bị cấm: Cơ sở giải trí, tiệm massage, sòng bạc, một số lao động thủ công
  • 주 20시간 초과 적발 시 비자 취소 및 강제 출국 처분을 받을 수 있습니다.Exceeding 20 hrs/week can result in visa cancellation and deportation.Vượt quá 20 giờ/tuần có thể bị hủy visa và trục xuất.
③ D-2 비자 연장 — 절차 & 서류 ③ D-2 Visa Extension — Steps & Documents ③ Gia hạn visa D-2 — Các bước & Giấy tờ
1

연장 시기 확인 — 만료일 4주 전 시작Check Extension Timing — Start 4 weeks before expiryKiểm tra thời điểm gia hạn — Bắt đầu 4 tuần trước khi hết hạn

외국인등록증 뒷면 또는 HiKorea 앱에서 체류 만료일을 확인합니다. 만료일 4주(28일) 전부터 신청 가능합니다.Check expiry date on back of ARC or in HiKorea app. Applications accepted from 4 weeks (28 days) before expiry.Kiểm tra ngày hết hạn ở mặt sau ARC hoặc app HiKorea. Có thể nộp đơn từ 4 tuần (28 ngày) trước ngày hết hạn.

만료일 당일 또는 초과 신청 시 과태료 + 출국 명령Fine + deportation order if applied on or after expiryPhạt tiền + lệnh trục xuất nếu nộp đơn vào ngày hoặc sau ngày hết hạn
2

서류 준비Prepare DocumentsChuẩn bị giấy tờ

① 통합신청서 ② 여권 원본 ③ 외국인등록증 ④ 재학증명서 ⑤ 성적증명서 (지난 학기) ⑥ 등록금 납부 영수증 ⑦ 수수료 60,000원① Application form ② Passport ③ ARC ④ Enrollment certificate ⑤ Transcript (last semester) ⑥ Tuition payment receipt ⑦ Fee ₩60,000① Mẫu đơn ② Hộ chiếu ③ ARC ④ Giấy chứng nhận học ⑤ Bảng điểm (học kỳ qua) ⑥ Biên lai học phí ⑦ Phí 60.000 won

재학증명서·성적증명서는 최근 1개월 발급본Certificates must be issued within the last monthGiấy tờ phải được cấp trong tháng gần nhất
3

신청 방법 선택Choose Application MethodChọn phương thức nộp đơn

① 온라인: hikorea.go.kr 접속 → 체류 연장 신청. 처리 기간 약 2~4주. ② 방문: 대전출입국·외국인청 방문 (대전광역시 서구 청사로 189). 예약 필수.① Online: hikorea.go.kr → apply for stay extension. Processing ~2–4 weeks. ② In-person: Daejeon Immigration Office (189 Cheongsa-ro, Seo-gu). Appointment required.① Trực tuyến: hikorea.go.kr → đăng ký gia hạn cư trú. Xử lý ~2–4 tuần. ② Trực tiếp: Cục Xuất nhập cảnh Daejeon (189 Cheongsa-ro, Seo-gu). Cần đặt lịch.

온라인 신청이 방문보다 대기 시간 없이 편리Online application is more convenient than visitingNộp đơn trực tuyến tiện lợi hơn đến trực tiếp
4

처리 결과 확인 및 스티커 수령Check Result and Receive StickerKiểm tra kết quả và nhận nhãn dán

온라인 신청 후 문자·이메일로 결과를 받습니다. 승인되면 외국인등록증에 체류 기간 연장 스티커를 부착합니다. 처리 중이라도 체류 기간은 신청일 기준으로 자동 연장됩니다.After online application, results arrive by SMS/email. If approved, a sticker is attached to your ARC. Your stay period is automatically extended from the date of application during processing.Sau khi nộp trực tuyến, kết quả đến qua SMS/email. Nếu được chấp thuận, nhãn dán sẽ được dán vào ARC. Thời gian cư trú tự động gia hạn từ ngày nộp đơn trong khi xử lý.

처리 중이라도 신청일 기준으로 체류 자동 연장Stay auto-extended from application date during processingCư trú tự động gia hạn từ ngày nộp đơn trong quá trình xử lý
④ D-10 구직 비자 — 졸업 후 한국에서 취업 준비 ④ D-10 Job-Seeking Visa — Job Search After Graduation ④ Visa tìm việc D-10 — Tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp

🎓 D-10이란? 졸업 후 주어지는 황금 기회 🎓 What is D-10? A golden opportunity after graduation 🎓 D-10 là gì? Cơ hội vàng sau tốt nghiệp

  • D-2 비자로 한국 대학을 졸업한 외국인이 취업을 준비하는 동안 합법적으로 체류할 수 있는 비자입니다.A visa for foreigners who graduated from Korean universities with a D-2 visa to legally stay while job-seeking.Visa cho người nước ngoài tốt nghiệp đại học Hàn Quốc với visa D-2 để ở lại hợp pháp khi tìm việc.
  • 체류 기간: 최초 6개월, 최대 2년까지 연장 가능합니다.Stay period: Initial 6 months, extendable up to 2 years.Thời gian cư trú: Ban đầu 6 tháng, có thể gia hạn đến 2 năm.
  • D-10 체류 중에도 아르바이트·인턴십이 허용됩니다 (주 20시간 이내).Part-time work and internships are allowed during D-10 stay (up to 20 hrs/week).Làm thêm và thực tập được phép trong thời gian cư trú D-10 (tối đa 20 giờ/tuần).
  • 취업에 성공하면 E-7 등 취업 비자로 변경 신청을 해야 합니다.After getting a job, you must apply to change to E-7 or other work visa.Sau khi có việc làm, bạn phải nộp đơn đổi sang E-7 hoặc visa lao động khác.

D-10 신청 자격D-10 EligibilityĐiều kiện đủ tư cách D-10

구분CategoryDanh mục 자격 요건EligibilityĐiều kiện 체류 기간Stay PeriodThời gian cư trú
학사 졸업자Bachelor's graduateTốt nghiệp cử nhân 한국 내 4년제 대학 학사 학위 취득Bachelor's degree from 4-year Korean universityBằng cử nhân từ đại học 4 năm tại Hàn Quốc 6개월 (최대 1년 연장)6 months (max 1 year extension)6 tháng (gia hạn tối đa 1 năm)
석·박사 졸업자Master's/PhD graduateTốt nghiệp thạc sĩ/tiến sĩ 한국 내 대학원 석사·박사 학위 취득Master's/PhD from Korean graduate schoolBằng thạc sĩ/tiến sĩ từ trường sau đại học Hàn Quốc 6개월 (최대 2년 연장)6 months (max 2 year extension)6 tháng (gia hạn tối đa 2 năm)
해외 학사 이상Overseas bachelor's+Cử nhân trở lên ở nước ngoài 해외 대학 졸업 후 한국 취업 목적 입국Entry for employment after graduating overseasNhập cảnh để tìm việc làm sau tốt nghiệp đại học ở nước ngoài 6개월 (연장 가능)6 months (extendable)6 tháng (có thể gia hạn)

D-2 → D-10 전환 절차D-2 → D-10 Conversion StepsCác bước chuyển đổi D-2 → D-10

1

졸업 확정 후 바로 신청 준비Prepare right after graduation is confirmedChuẩn bị ngay sau khi tốt nghiệp được xác nhận

졸업식 또는 학위수여일이 확정되면 즉시 D-10 전환 준비를 시작하세요. D-2 비자 만료 전에 신청해야 합니다.Once graduation date is confirmed, start D-10 preparation immediately. Must apply before D-2 visa expires.Sau khi ngày tốt nghiệp được xác nhận, bắt đầu chuẩn bị D-10 ngay lập tức. Phải nộp đơn trước khi visa D-2 hết hạn.

졸업 후 D-2 만료 전에 D-10 신청 완료 필수Must complete D-10 application before D-2 expires after graduationPhải hoàn thành đơn D-10 trước khi D-2 hết hạn sau tốt nghiệp
2

필요 서류 준비Prepare Required DocumentsChuẩn bị giấy tờ cần thiết

① 통합신청서 ② 여권 원본 ③ 외국인등록증 ④ 학위증 또는 졸업증명서 ⑤ 구직 활동 계획서 (자유 양식) ⑥ 수수료 130,000원 ⑦ 구직 활동 증빙 (있으면 유리)① Application form ② Passport ③ ARC ④ Degree certificate or graduation certificate ⑤ Job search plan (free format) ⑥ Fee ₩130,000 ⑦ Job search evidence (advantageous if available)① Mẫu đơn ② Hộ chiếu ③ ARC ④ Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp ⑤ Kế hoạch tìm việc (mẫu tự do) ⑥ Phí 130.000 won ⑦ Bằng chứng tìm việc (có lợi nếu có)

학위증은 학교 행정실에서 발급Degree certificate issued by school admin officeBằng tốt nghiệp cấp bởi phòng hành chính trường
3

출입국·외국인청 방문 또는 온라인 신청Visit Immigration Office or Apply OnlineĐến cục xuất nhập cảnh hoặc nộp đơn trực tuyến

온라인(hikorea.go.kr) 또는 대전출입국·외국인청 방문 신청. 방문 시 예약 필수. 처리 기간은 약 2~4주입니다.Apply online (hikorea.go.kr) or visit Daejeon Immigration Office. Appointment required in person. Processing ~2–4 weeks.Nộp đơn trực tuyến (hikorea.go.kr) hoặc đến Cục Xuất nhập cảnh Daejeon. Cần đặt lịch khi đến trực tiếp. Xử lý ~2–4 tuần.

대전출입국: 042-250-3400 (예약 필수)Daejeon Immigration: 042-250-3400 (appointment required)Xuất nhập cảnh Daejeon: 042-250-3400 (cần đặt lịch)
4

D-10 발급 후 구직 활동 시작Start Job Search After D-10 is IssuedBắt đầu tìm việc sau khi D-10 được cấp

D-10 비자가 발급되면 합법적으로 6개월~2년 동안 취업 준비를 할 수 있습니다. 취업에 성공하면 반드시 E-7 등 취업 비자로 전환 신청하세요.Once D-10 is issued, you can legally prepare for employment for 6 months–2 years. Upon getting a job, apply to convert to E-7 or other work visa.Sau khi D-10 được cấp, bạn có thể hợp pháp chuẩn bị tìm việc trong 6 tháng–2 năm. Khi có việc làm, nộp đơn chuyển sang E-7 hoặc visa lao động khác.

취업 성공 후 E-7 전환까지 고용주와 함께 진행Work with employer to process E-7 conversion after getting hiredLàm cùng chủ sử dụng để xử lý chuyển đổi E-7 sau khi được tuyển dụng
⑤ D-10 이후 — 취업 비자(E-7) 전환 ⑤ After D-10 — Converting to Work Visa (E-7) ⑤ Sau D-10 — Chuyển đổi sang Visa lao động (E-7)

D-10으로 구직 활동 중 취업에 성공하면, 고용주와 함께 취업 비자로 변경해야 합니다. 취업 비자의 종류는 직종에 따라 다릅니다. Once you get a job during D-10 job-seeking, you must change to a work visa with your employer. The type of work visa depends on the occupation. Khi tìm được việc làm trong thời gian D-10, bạn phải đổi sang visa lao động cùng với chủ sử dụng. Loại visa lao động phụ thuộc vào ngành nghề.

💼 E-7 특정활동 (가장 일반적)💼 E-7 Specific Activities (Most Common)💼 E-7 Hoạt động cụ thể (Phổ biến nhất)

  • 전문직·사무직·IT 개발·통·번역 등Professional, office, IT development, translation, etc.Chuyên nghiệp, văn phòng, phát triển IT, phiên dịch, v.v.
  • 고용주가 법무부에 고용 허가 신청Employer applies to Ministry of Justice for employment permitChủ sử dụng nộp đơn cho Bộ Tư pháp xin phép tuyển dụng
  • 연봉 GNI 80% 이상 기준 충족 필요Salary must meet GNI 80%+ standardLương phải đáp ứng tiêu chuẩn GNI ≥80%
  • 거주(F-2) → 영주권(F-5) 경로 연결Path to F-2 (residence) → F-5 (permanent residence)Con đường đến F-2 (cư trú) → F-5 (thường trú)
  • 체류 기간: 1~3년, 연장 가능Stay: 1–3 years, extendableCư trú: 1–3 năm, có thể gia hạn
  • 한국 대학 졸업자 가산점 있음Bonus points for Korean university graduatesĐiểm cộng cho sinh viên tốt nghiệp đại học Hàn Quốc

📋 기타 취업 비자 종류📋 Other Work Visa Types📋 Các loại visa lao động khác

  • E-1 교수 — 대학·연구기관 강의E-1 Professor — university/research lecturesE-1 Giáo sư — giảng dạy đại học/nghiên cứu
  • E-2 회화지도 — 영어 등 외국어 강사E-2 Conversation instructor — foreign language teacherE-2 Giáo viên hội thoại — giảng dạy ngoại ngữ
  • E-3 연구 — 연구소·기업 연구직E-3 Research — research institute/company researcherE-3 Nghiên cứu — nhà nghiên cứu viện/công ty
  • E-4 기술지도 — 외국인 기술 전수E-4 Technical guidance — tech transferE-4 Hướng dẫn kỹ thuật — chuyển giao công nghệ
  • F-2 거주 — 장기 거주, 취업 자유F-2 Residence — long-term, free to workF-2 Cư trú — dài hạn, tự do làm việc
  • F-5 영주 — 영주권 (5년+ 체류 후 신청)F-5 Permanent — permanent residence (apply after 5+ years)F-5 Thường trú — thường trú (nộp đơn sau ≥5 năm)

✅ 한국 대학 졸업 외국인의 E-7 우대 혜택 ✅ E-7 Advantages for Korean University Graduates ✅ Ưu đãi E-7 cho người tốt nghiệp đại học Hàn Quốc

  • 한국 소재 대학에서 학사 이상 학위를 취득한 외국인은 점수제 심사에서 가산점을 받습니다.Foreigners with a bachelor's+ degree from Korean universities receive bonus points in the scoring system.Người nước ngoài có bằng cử nhân trở lên từ đại học Hàn Quốc nhận điểm cộng trong hệ thống tính điểm.
  • TOPIK 4급 이상 보유 시 추가 가산점 → 취업 비자 승인 가능성 높아집니다.TOPIK level 4+ provides additional bonus points → higher chance of work visa approval.TOPIK cấp 4 trở lên cung cấp điểm cộng bổ sung → cơ hội được phê duyệt visa lao động cao hơn.
  • 취업 후 2년 이상 E-7 유지 → F-2(거주) → 5년 후 F-5(영주권) 신청 경로 가능.2+ years E-7 → F-2 (residence) → F-5 (permanent residence) after 5 years.Giữ E-7 ≥2 năm → F-2 (cư trú) → F-5 (thường trú) sau 5 năm.
  • 고용주가 중소기업이라면 인력 부족 직종에 한해 심사가 더 유연하게 적용됩니다.If employer is an SME, screening is more flexible for labor-shortage occupations.Nếu chủ sử dụng là SME, việc xét duyệt linh hoạt hơn cho các ngành thiếu lao động.
⑥ 절대 하면 안 되는 것 — 주의사항 ⑥ What You Must Never Do — Precautions ⑥ Những điều tuyệt đối không được làm — Lưu ý

🚨 불법 체류·불법 취업의 결과 🚨 Consequences of Illegal Stay / Illegal Work 🚨 Hậu quả của cư trú bất hợp pháp / làm việc bất hợp pháp

  • 비자 만료 후 체류 → 강제 출국 + 입국 금지 (최대 10년)Staying after visa expiry → deportation + entry ban (up to 10 years)Ở lại sau khi visa hết hạn → trục xuất + cấm nhập cảnh (đến 10 năm)
  • 주 20시간 초과 아르바이트 → 비자 취소 + 강제 출국Part-time work exceeding 20 hrs/week → visa cancellation + deportationLàm thêm quá 20 giờ/tuần → hủy visa + trục xuất
  • 허가되지 않은 직종 취업 → 고용주도 처벌, 본인 강제 출국Working in unauthorized jobs → employer punished too, deportationLàm việc trong ngành nghề không được phép → chủ sử dụng cũng bị phạt, bị trục xuất
  • 타인 명의 취업 → 형사 처벌Working under someone else's name → criminal punishmentLàm việc dưới tên người khác → xử phạt hình sự
⑦ 비자 관리 체크리스트 & 연락처 ⑦ Visa Management Checklist & Contacts ⑦ Danh sách kiểm tra quản lý visa & Liên hệ

✅ 유학생 비자 체크리스트✅ Student Visa Checklist✅ Danh sách kiểm tra visa du học sinh

체류 만료일 달력 등록Mark expiry on calendarĐánh dấu ngày hết hạn
만료 4주 전 연장 준비Prep extension 4 wks beforeChuẩn bị 4 tuần trước
매 학기 재학증명서 보관Keep enrollment cert each semesterGiữ giấy chứng nhận học mỗi học kỳ
성적 2.0 이상 유지Maintain GPA 2.0+Duy trì GPA ≥2.0
아르바이트 주 20시간 체크Check 20 hrs/week limitKiểm tra giới hạn 20 giờ/tuần
이사 후 14일내 주소 신고Report address in 14 daysBáo cáo địa chỉ trong 14 ngày
졸업 전 D-10 준비 시작Start D-10 prep before graduationBắt đầu chuẩn bị D-10 trước tốt nghiệp
학위증·성적증명서 발급Get degree & transcriptLấy bằng và bảng điểm
TOPIK 자격증 취득 도전Try to get TOPIK certificateCố gắng lấy chứng chỉ TOPIK
HiKorea 앱 설치·등록Install & register HiKorea appCài và đăng ký app HiKorea

📞 주요 기관 연락처📞 Key Contacts📞 Liên hệ các cơ quan quan trọng

🏛
대전출입국·외국인청Daejeon Immigration OfficeCục Xuất nhập cảnh Daejeon 042-250-3400
🌐
Hi Korea 온라인 민원Hi Korea Online ServicesDịch vụ trực tuyến Hi Korea hikorea.go.kr
📱
외국인종합안내센터Foreigner Information CenterTrung tâm thông tin người nước ngoài 1345 (24시간24h24h)
💼
고용노동부Ministry of Employment & LaborBộ Việc làm và Lao động 1350
📝
TOPIK topik.go.kr
법률구조공단 (무료 상담)Korea Legal Aid Corporation (free)Công ty trợ giúp pháp lý Hàn Quốc (miễn phí) 132
🛂

비자 문제로 고민 중이신가요? Worried about visa issues? Đang lo lắng về vấn đề visa?

잡앤러닝 커뮤니티에서 같은 상황의 유학생들과 정보를 나누거나, 1:1 코칭 상담을 통해 취업·비자 전략을 함께 세워보세요. Share information with students in similar situations in the Job&Learning community, or plan your employment and visa strategy through 1-on-1 coaching. Chia sẻ thông tin với các sinh viên trong tình huống tương tự trong cộng đồng Job&Learning, hoặc lên kế hoạch chiến lược việc làm và visa qua buổi tư vấn 1-1.

문의하기Contact UsLiên hệ — ceo@d2d4.kr