🇰🇷 잡앤러닝 한국 생활 가이드 🇰🇷 Job&Learning Korea Life Guide 🇰🇷 Job&Learning Hướng dẫn cuộc sống Hàn Quốc 🇰🇷 Job&Learning 韓国生活ガイド

한국 비자 완벽 가이드
D-2 → D-10 외국인 유학생 로드맵
Korea Visa Complete Guide
D-2 → D-10 International Student Roadmap
Hướng dẫn visa Hàn Quốc
D-2 → D-10 Lộ trình du học sinh
韓国ビザ完全ガイド
D-2 → D-10 外国人留学生ロードマップ

D-2 학생 비자 유지부터 졸업 후 D-10 구직 비자 전환, 취업 비자까지 — 비자의 모든 것을 단계별로 정리했습니다. From maintaining your D-2 student visa to D-10 job-seeking visa after graduation to work visa — everything about Korean visas, step by step. Từ duy trì visa học sinh D-2 đến chuyển đổi visa tìm việc D-10 sau tốt nghiệp và visa lao động — tất cả về visa Hàn Quốc, từng bước một. D-2学生ビザの維持から卒業後のD-10求職ビザへの変更、就労ビザまで — ビザのすべてをステップ別にまとめました。

D-2 유학 비자D-2 Student VisaVisa học sinh D-2D-2留学ビザ D-2 연장D-2 ExtensionGia hạn D-2D-2延長 아르바이트 허가Part-time Work PermitPhép làm thêmアルバイト許可 D-10 구직 비자D-10 Job-seeking VisaVisa tìm việc D-10D-10求職ビザ 취업 비자 전환Work Visa ConversionChuyển đổi visa lao động就労ビザ変更
한국에서 공부하는 외국인 유학생에게 비자는 체류의 근거이자 아르바이트·취업까지 연결되는 핵심입니다. 비자 만료를 단 하루라도 넘기면 불법 체류자가 됩니다. D-2 비자 취득·연장 방법부터 졸업 후 D-10 구직 비자로 전환하는 전략까지 한눈에 정리했습니다. For international students in Korea, the visa is the basis of your stay and the key to part-time work and employment. Even one day over the expiry date makes you an illegal stayer. From getting and extending a D-2 visa to converting to D-10 after graduation — all at a glance. Đối với du học sinh nước ngoài tại Hàn Quốc, visa là cơ sở cư trú và chìa khóa để làm thêm và tìm việc. Chỉ một ngày quá hạn là bạn đã ở lại bất hợp pháp. Từ lấy và gia hạn visa D-2 đến chuyển đổi sang D-10 sau tốt nghiệp — tất cả trong một tổng quan. 韓国で学ぶ外国人留学生にとって、ビザは在留の根拠であり、アルバイト・就職にもつながる重要なものです。ビザの期限を1日でも過ぎると不法滞在者になります。 D-2ビザの取得・延長方法から、卒業後にD-10求職ビザへ変更する戦略まで一目でまとめました。
① 유학생 비자 전체 로드맵 ① Student Visa Roadmap ① Lộ trình visa du học sinh ① 留学生ビザ全体ロードマップ
D-4
어학연수
한국어 공부 중
Language Training
Studying Korean
Học ngôn ngữ
Đang học tiếng Hàn
語学研修
韓国語学習中
어학 단계Language StageGiai đoạn ngôn ngữ語学段階
D-2
학사·석사·박사
재학 중
Bachelor/Master/PhD
Currently enrolled
Cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ
Đang theo học
学士・修士・博士
在学中
재학 단계Study StageGiai đoạn học在学段階
D-10
졸업 후
구직 활동 중
After graduation
Job-seeking
Sau tốt nghiệp
Đang tìm việc
卒業後
求職活動中
구직 단계Job-seeking StageGiai đoạn tìm việc求職段階
E-7
취업·특정 활동
정규직 근무 중
Employment
Full-time work
Việc làm
Đang làm toàn thời gian
就職・特定活動
正社員勤務中
취업 단계Work StageGiai đoạn làm việc就職段階

📌 핵심 원칙 — 비자 기간 안에 미리 준비하세요 📌 Key Rule — Prepare before visa expires 📌 Nguyên tắc quan trọng — Chuẩn bị trước khi visa hết hạn 📌 重要原則 — ビザ期間内に事前に準備してください

  • 비자 만료일 최소 4주 전에 연장 또는 변경 신청을 해야 합니다.Apply for extension or change at least 4 weeks before expiry.Nộp đơn gia hạn hoặc thay đổi ít nhất 4 tuần trước ngày hết hạn.ビザ満了日の最低4週間前に延長または変更申請をしてください。
  • 신청은 가까운 출입국·외국인청(HiKorea) 또는 온라인(hikorea.go.kr)에서 가능합니다.Apply at the nearest immigration office (HiKorea) or online (hikorea.go.kr).Nộp đơn tại cục xuất nhập cảnh (HiKorea) gần nhất hoặc trực tuyến (hikorea.go.kr).お近くの出入国・外国人庁(HiKorea)またはオンライン(hikorea.go.kr)で申請できます。
  • 비자와 외국인등록증은 별개입니다. 비자는 입국 허가, 외국인등록증은 국내 체류 신분증입니다.Visa and ARC are separate. Visa = entry permit; ARC = domestic ID card.Visa và ARC là hai thứ khác nhau. Visa = giấy phép nhập cảnh; ARC = thẻ căn cước nội địa.ビザと外国人登録証は別物です。ビザ=入国許可証、外国人登録証=国内在留身分証です。
② D-2 유학 비자 — 종류 & 조건 ② D-2 Student Visa — Types & Conditions ② Visa học sinh D-2 — Loại & Điều kiện ② D-2留学ビザ — 種類と条件

D-2 비자는 한국 대학·대학원에 정규 과정으로 입학한 유학생에게 발급됩니다. 학위 과정별로 세부 코드가 다릅니다. D-2 visa is issued to students enrolled in regular degree programs at Korean universities. Each degree level has a sub-code. Visa D-2 được cấp cho sinh viên theo học chương trình chính quy tại các trường đại học Hàn Quốc. Mỗi cấp độ học có mã phụ khác nhau. D-2ビザは韓国の大学・大学院の正規課程に入学した留学生に発行されます。学位課程によって詳細コードが異なります。

D-2-1

전문학사 과정Associate DegreeBằng cao đẳng専門学士課程

전문대학(2~3년제) 재학생. 졸업 후 D-2-2 또는 D-10 전환 가능2–3 year college student. Can convert to D-2-2 or D-10 after graduationSinh viên cao đẳng 2–3 năm. Có thể chuyển sang D-2-2 hoặc D-10 sau tốt nghiệp専門大学(2~3年制)在籍生。卒業後はD-2-2またはD-10への変更可能

전문대학CollegeCao đẳng専門大学
D-2-2

학사 과정Bachelor's DegreeBằng cử nhân学士課程

4년제 대학 재학생. 가장 일반적인 유학생 비자. 재학 기간 연장 가능4-year university student. Most common international student visa. Extendable during enrollmentSinh viên đại học 4 năm. Visa du học sinh phổ biến nhất. Có thể gia hạn trong thời gian học4年制大学在籍生。最も一般的な留学ビザ。在学中は延長可能

4년제 대학UniversityĐại học4年制大学
D-2-3

석사 과정Master's DegreeBằng thạc sĩ修士課程

대학원 석사 과정. 학위 수여 후 D-10 또는 E계열 취업비자로 전환Graduate school master's program. Convert to D-10 or E-series after graduationChương trình thạc sĩ. Chuyển sang D-10 hoặc E-series sau tốt nghiệp大学院修士課程。学位取得後はD-10またはEシリーズ就労ビザへ変更

대학원 석사Master'sThạc sĩ大学院修士
D-2-4

박사 과정Doctoral DegreeBằng tiến sĩ博士課程

대학원 박사 과정. 연구 활동 병행 허용 범위 넓음PhD program. Wide scope for research activitiesChương trình tiến sĩ. Phạm vi nghiên cứu rộng大学院博士課程。研究活動の並行が広く認められています

박사PhDTiến sĩ博士
D-2-6

교환학생Exchange StudentSinh viên trao đổi交換留学生

교환학생 협정에 따른 단기 유학. 보통 1학기~1년 체류Short-term study under exchange agreement. Usually 1 semester–1 yearHọc ngắn hạn theo hiệp định trao đổi. Thường 1 học kỳ–1 năm交換協定に基づく短期留学。通常1学期~1年の在留

교환학생ExchangeTrao đổi交換留学
D-2-7

비학위 과정Non-degree ProgramChương trình không lấy bằng非学位課程

어학당 수료 후 정규 입학 전 대기, 청강생 등 비학위 과정Non-degree program after language school, before regular enrollmentChương trình không lấy bằng sau học ngôn ngữ, trước khi nhập học chính thức語学堂修了後、正規入学前の待機・聴講生などの非学位課程

비학위Non-degreeKhông lấy bằng非学位

D-2 비자 유지 조건D-2 Visa Maintenance ConditionsĐiều kiện duy trì visa D-2D-2ビザ維持条件

조건ConditionĐiều kiện条件 기준StandardTiêu chuẩn基準 위반 시If ViolatedNếu vi phạm違反した場合
학업 성적Academic PerformanceKết quả học tập学業成績 매 학기 학점 유지 (보통 2.0/4.5 이상)Maintain GPA each semester (usually 2.0/4.5+)Duy trì GPA mỗi học kỳ (thường ≥2.0/4.5)毎学期GPA維持(通常2.0/4.5以上) 비자 연장 거절 가능Extension may be deniedCó thể bị từ chối gia hạnビザ延長拒否の可能性
등록금 납부Tuition PaymentĐóng học phí授業料納付 매 학기 정상 등록 완료Normal enrollment every semesterĐăng ký bình thường mỗi học kỳ毎学期正常登録完了 재학 상태 취소 → 비자 실효Enrollment canceled → visa voidHủy đăng ký → visa mất hiệu lực在籍状態取消 → ビザ失効
출석률Attendance RateTỷ lệ điểm danh出席率 학기당 출석률 70% 이상 권장70%+ attendance per semester recommendedKhuyến nghị ≥70% điểm danh mỗi học kỳ学期ごとの出席率70%以上を推奨 제적 → 비자 자동 취소Expulsion → visa auto-canceledĐuổi học → visa tự động bị hủy除籍 → ビザ自動取消
아르바이트 시간Part-time Work HoursSố giờ làm thêmアルバイト時間 학기 중 주 20시간 이내 / 방학 중 제한 없음Up to 20 hrs/week during semester / no limit during vacationTối đa 20 giờ/tuần trong học kỳ / không giới hạn trong kỳ nghỉ学期中は週20時間以内 / 休暇中は制限なし 불법 취업 → 강제 출국Illegal employment → deportationViệc làm bất hợp pháp → bị trục xuất不法就労 → 強制出国
주소 변경 신고Address Change NotificationThông báo thay đổi địa chỉ住所変更届出 이사 후 14일 이내 신고Report within 14 days of movingBáo cáo trong vòng 14 ngày sau khi chuyển nhà引越し後14日以内に届出 과태료 부과Fine imposedBị phạt tiền過怠料が課せられる

⏰ 아르바이트 시간 제한 — 반드시 지키세요 ⏰ Part-time Work Hour Limits — Must Follow ⏰ Giới hạn giờ làm thêm — Phải tuân thủ ⏰ アルバイト時間制限 — 必ず守ってください

  • 학기 중: 주 20시간 이내During semester: Up to 20 hrs/weekTrong học kỳ: Tối đa 20 giờ/tuần学期中:週20時間以内
  • 방학 중: 시간 제한 없음 (단, 허용된 직종에 한함)During vacation: No time limit (permitted jobs only)Trong kỳ nghỉ: Không giới hạn thời gian (chỉ ngành nghề được phép)休暇中:時間制限なし(ただし許可された職種に限る)
  • 허용 직종: 음식점, 편의점, 카페, 학원 보조, 번역·통역, 가정교사 등Permitted jobs: Restaurants, convenience stores, cafes, tutoring, translation, private tutor, etc.Ngành nghề được phép: Nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, quán cafe, trợ giảng, phiên dịch, gia sư, v.v.許可職種:飲食店、コンビニ、カフェ、塾補助、翻訳・通訳、家庭教師など
  • 불허 직종: 유흥업소, 안마시술소, 사행성 게임장, 일부 단순 노무Prohibited jobs: Entertainment venues, massage parlors, gambling arcades, some manual laborNgành nghề bị cấm: Cơ sở giải trí, tiệm massage, sòng bạc, một số lao động thủ công禁止職種:風俗店、マッサージ施術所、ギャンブル施設、一部単純労務
  • 주 20시간 초과 적발 시 비자 취소 및 강제 출국 처분을 받을 수 있습니다.Exceeding 20 hrs/week can result in visa cancellation and deportation.Vượt quá 20 giờ/tuần có thể bị hủy visa và trục xuất.週20時間超が発覚した場合、ビザ取消および強制出国処分を受けることがあります。
③ D-2 비자 연장 — 절차 & 서류 ③ D-2 Visa Extension — Steps & Documents ③ Gia hạn visa D-2 — Các bước & Giấy tờ ③ D-2ビザ延長 — 手続きと書類
1

연장 시기 확인 — 만료일 4주 전 시작Check Extension Timing — Start 4 weeks before expiryKiểm tra thời điểm gia hạn — Bắt đầu 4 tuần trước khi hết hạn延長時期確認 — 満了日4週間前から開始

외국인등록증 뒷면 또는 HiKorea 앱에서 체류 만료일을 확인합니다. 만료일 4주(28일) 전부터 신청 가능합니다.Check expiry date on back of ARC or in HiKorea app. Applications accepted from 4 weeks (28 days) before expiry.Kiểm tra ngày hết hạn ở mặt sau ARC hoặc app HiKorea. Có thể nộp đơn từ 4 tuần (28 ngày) trước ngày hết hạn.外国人登録証の裏面またはHiKoreaアプリで在留満了日を確認します。満了日の4週間(28日)前から申請可能です。

만료일 당일 또는 초과 신청 시 과태료 + 출국 명령Fine + deportation order if applied on or after expiryPhạt tiền + lệnh trục xuất nếu nộp đơn vào ngày hoặc sau ngày hết hạn満了日当日または超過申請の場合は過怠料+出国命令
2

서류 준비Prepare DocumentsChuẩn bị giấy tờ書類準備

① 통합신청서 ② 여권 원본 ③ 외국인등록증 ④ 재학증명서 ⑤ 성적증명서 (지난 학기) ⑥ 등록금 납부 영수증 ⑦ 수수료 60,000원① Application form ② Passport ③ ARC ④ Enrollment certificate ⑤ Transcript (last semester) ⑥ Tuition payment receipt ⑦ Fee ₩60,000① Mẫu đơn ② Hộ chiếu ③ ARC ④ Giấy chứng nhận học ⑤ Bảng điểm (học kỳ qua) ⑥ Biên lai học phí ⑦ Phí 60.000 won①統合申請書 ②パスポート原本 ③外国人登録証 ④在学証明書 ⑤成績証明書(前学期) ⑥授業料納付領収書 ⑦手数料60,000ウォン

재학증명서·성적증명서는 최근 1개월 발급본Certificates must be issued within the last monthGiấy tờ phải được cấp trong tháng gần nhất在学証明書・成績証明書は直近1ヶ月以内発行のもの
3

신청 방법 선택Choose Application MethodChọn phương thức nộp đơn申請方法を選択

① 온라인: hikorea.go.kr 접속 → 체류 연장 신청. 처리 기간 약 2~4주. ② 방문: 대전출입국·외국인청 방문 (대전광역시 서구 청사로 189). 예약 필수.① Online: hikorea.go.kr → apply for stay extension. Processing ~2–4 weeks. ② In-person: Daejeon Immigration Office (189 Cheongsa-ro, Seo-gu). Appointment required.① Trực tuyến: hikorea.go.kr → đăng ký gia hạn cư trú. Xử lý ~2–4 tuần. ② Trực tiếp: Cục Xuất nhập cảnh Daejeon (189 Cheongsa-ro, Seo-gu). Cần đặt lịch.①オンライン:hikorea.go.krにアクセス → 在留延長申請。処理期間約2〜4週間。②窓口来庁:大田出入国・外国人庁訪問(大田広域市西区庁舎路189)。予約必須。

온라인 신청이 방문보다 대기 시간 없이 편리Online application is more convenient than visitingNộp đơn trực tuyến tiện lợi hơn đến trực tiếpオンライン申請は来庁より待ち時間なく便利
4

처리 결과 확인 및 스티커 수령Check Result and Receive StickerKiểm tra kết quả và nhận nhãn dán処理結果確認・シール受領

온라인 신청 후 문자·이메일로 결과를 받습니다. 승인되면 외국인등록증에 체류 기간 연장 스티커를 부착합니다. 처리 중이라도 체류 기간은 신청일 기준으로 자동 연장됩니다.After online application, results arrive by SMS/email. If approved, a sticker is attached to your ARC. Your stay period is automatically extended from the date of application during processing.Sau khi nộp trực tuyến, kết quả đến qua SMS/email. Nếu được chấp thuận, nhãn dán sẽ được dán vào ARC. Thời gian cư trú tự động gia hạn từ ngày nộp đơn trong khi xử lý.オンライン申請後、SMS・メールで結果を受け取ります。承認されると外国人登録証に在留期間延長シールが貼付されます。処理中でも在留期間は申請日基準で自動延長されます。

처리 중이라도 신청일 기준으로 체류 자동 연장Stay auto-extended from application date during processingCư trú tự động gia hạn từ ngày nộp đơn trong quá trình xử lý処理中でも申請日基準で在留自動延長
④ D-10 구직 비자 — 졸업 후 한국에서 취업 준비 ④ D-10 Job-Seeking Visa — Job Search After Graduation ④ Visa tìm việc D-10 — Tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp ④ D-10求職ビザ — 卒業後の韓国での就職準備

🎓 D-10이란? 졸업 후 주어지는 황금 기회 🎓 What is D-10? A golden opportunity after graduation 🎓 D-10 là gì? Cơ hội vàng sau tốt nghiệp 🎓 D-10とは?卒業後に与えられるゴールデンチャンス

  • D-2 비자로 한국 대학을 졸업한 외국인이 취업을 준비하는 동안 합법적으로 체류할 수 있는 비자입니다.A visa for foreigners who graduated from Korean universities with a D-2 visa to legally stay while job-seeking.Visa cho người nước ngoài tốt nghiệp đại học Hàn Quốc với visa D-2 để ở lại hợp pháp khi tìm việc.D-2ビザで韓国の大学を卒業した外国人が就職準備中に合法的に在留できるビザです。
  • 체류 기간: 최초 6개월, 최대 2년까지 연장 가능합니다.Stay period: Initial 6 months, extendable up to 2 years.Thời gian cư trú: Ban đầu 6 tháng, có thể gia hạn đến 2 năm.在留期間:最初6ヶ月、最大2年まで延長可能です。
  • D-10 체류 중에도 아르바이트·인턴십이 허용됩니다 (주 20시간 이내).Part-time work and internships are allowed during D-10 stay (up to 20 hrs/week).Làm thêm và thực tập được phép trong thời gian cư trú D-10 (tối đa 20 giờ/tuần).D-10在留中もアルバイト・インターンシップが許可されます(週20時間以内)。
  • 취업에 성공하면 E-7 등 취업 비자로 변경 신청을 해야 합니다.After getting a job, you must apply to change to E-7 or other work visa.Sau khi có việc làm, bạn phải nộp đơn đổi sang E-7 hoặc visa lao động khác.就職に成功したら、E-7などの就労ビザへの変更申請が必要です。

D-10 신청 자격D-10 EligibilityĐiều kiện đủ tư cách D-10D-10申請資格

구분CategoryDanh mục区分 자격 요건EligibilityĐiều kiện資格要件 체류 기간Stay PeriodThời gian cư trú在留期間
학사 졸업자Bachelor's graduateTốt nghiệp cử nhân学士卒業者 한국 내 4년제 대학 학사 학위 취득Bachelor's degree from 4-year Korean universityBằng cử nhân từ đại học 4 năm tại Hàn Quốc韓国内4年制大学の学士学位取得 6개월 (최대 1년 연장)6 months (max 1 year extension)6 tháng (gia hạn tối đa 1 năm)6ヶ月(最大1年延長)
석·박사 졸업자Master's/PhD graduateTốt nghiệp thạc sĩ/tiến sĩ修士・博士卒業者 한국 내 대학원 석사·박사 학위 취득Master's/PhD from Korean graduate schoolBằng thạc sĩ/tiến sĩ từ trường sau đại học Hàn Quốc韓国内大学院の修士・博士学位取得 6개월 (최대 2년 연장)6 months (max 2 year extension)6 tháng (gia hạn tối đa 2 năm)6ヶ月(最大2年延長)
해외 학사 이상Overseas bachelor's+Cử nhân trở lên ở nước ngoài海外学士以上 해외 대학 졸업 후 한국 취업 목적 입국Entry for employment after graduating overseasNhập cảnh để tìm việc làm sau tốt nghiệp đại học ở nước ngoài海外大学卒業後、韓国就職目的で入国 6개월 (연장 가능)6 months (extendable)6 tháng (có thể gia hạn)6ヶ月(延長可能)

D-2 → D-10 전환 절차D-2 → D-10 Conversion StepsCác bước chuyển đổi D-2 → D-10D-2 → D-10 変更手続き

1

졸업 확정 후 바로 신청 준비Prepare right after graduation is confirmedChuẩn bị ngay sau khi tốt nghiệp được xác nhận卒業確定後すぐに申請準備

졸업식 또는 학위수여일이 확정되면 즉시 D-10 전환 준비를 시작하세요. D-2 비자 만료 전에 신청해야 합니다.Once graduation date is confirmed, start D-10 preparation immediately. Must apply before D-2 visa expires.Sau khi ngày tốt nghiệp được xác nhận, bắt đầu chuẩn bị D-10 ngay lập tức. Phải nộp đơn trước khi visa D-2 hết hạn.卒業式または学位授与日が確定したらすぐにD-10変更準備を始めてください。D-2ビザ満了前に申請が必要です。

졸업 후 D-2 만료 전에 D-10 신청 완료 필수Must complete D-10 application before D-2 expires after graduationPhải hoàn thành đơn D-10 trước khi D-2 hết hạn sau tốt nghiệp卒業後D-2満了前にD-10申請完了が必須
2

필요 서류 준비Prepare Required DocumentsChuẩn bị giấy tờ cần thiết必要書類準備

① 통합신청서 ② 여권 원본 ③ 외국인등록증 ④ 학위증 또는 졸업증명서 ⑤ 구직 활동 계획서 (자유 양식) ⑥ 수수료 130,000원 ⑦ 구직 활동 증빙 (있으면 유리)① Application form ② Passport ③ ARC ④ Degree certificate or graduation certificate ⑤ Job search plan (free format) ⑥ Fee ₩130,000 ⑦ Job search evidence (advantageous if available)① Mẫu đơn ② Hộ chiếu ③ ARC ④ Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp ⑤ Kế hoạch tìm việc (mẫu tự do) ⑥ Phí 130.000 won ⑦ Bằng chứng tìm việc (có lợi nếu có)①統合申請書 ②パスポート原本 ③外国人登録証 ④学位証または卒業証明書 ⑤求職活動計画書(自由様式) ⑥手数料130,000ウォン ⑦求職活動証明(あれば有利)

학위증은 학교 행정실에서 발급Degree certificate issued by school admin officeBằng tốt nghiệp cấp bởi phòng hành chính trường学位証は学校の事務局で発行
3

출입국·외국인청 방문 또는 온라인 신청Visit Immigration Office or Apply OnlineĐến cục xuất nhập cảnh hoặc nộp đơn trực tuyến出入国・外国人庁来庁またはオンライン申請

온라인(hikorea.go.kr) 또는 대전출입국·외국인청 방문 신청. 방문 시 예약 필수. 처리 기간은 약 2~4주입니다.Apply online (hikorea.go.kr) or visit Daejeon Immigration Office. Appointment required in person. Processing ~2–4 weeks.Nộp đơn trực tuyến (hikorea.go.kr) hoặc đến Cục Xuất nhập cảnh Daejeon. Cần đặt lịch khi đến trực tiếp. Xử lý ~2–4 tuần.オンライン(hikorea.go.kr)または大田出入国・外国人庁来庁申請。来庁時は予約必須。処理期間は約2〜4週間です。

대전출입국: 042-250-3400 (예약 필수)Daejeon Immigration: 042-250-3400 (appointment required)Xuất nhập cảnh Daejeon: 042-250-3400 (cần đặt lịch)大田出入国:042-250-3400(予約必須)
4

D-10 발급 후 구직 활동 시작Start Job Search After D-10 is IssuedBắt đầu tìm việc sau khi D-10 được cấpD-10発行後に求職活動開始

D-10 비자가 발급되면 합법적으로 6개월~2년 동안 취업 준비를 할 수 있습니다. 취업에 성공하면 반드시 E-7 등 취업 비자로 전환 신청하세요.Once D-10 is issued, you can legally prepare for employment for 6 months–2 years. Upon getting a job, apply to convert to E-7 or other work visa.Sau khi D-10 được cấp, bạn có thể hợp pháp chuẩn bị tìm việc trong 6 tháng–2 năm. Khi có việc làm, nộp đơn chuyển sang E-7 hoặc visa lao động khác.D-10ビザが発行されると、合法的に6ヶ月〜2年間就職準備ができます。就職に成功したら必ずE-7などの就労ビザへ変更申請してください。

취업 성공 후 E-7 전환까지 고용주와 함께 진행Work with employer to process E-7 conversion after getting hiredLàm cùng chủ sử dụng để xử lý chuyển đổi E-7 sau khi được tuyển dụng就職後のE-7変更は雇用主と一緒に進める
⑤ D-10 이후 — 취업 비자(E-7) 전환 ⑤ After D-10 — Converting to Work Visa (E-7) ⑤ Sau D-10 — Chuyển đổi sang Visa lao động (E-7) ⑤ D-10以降 — 就労ビザ(E-7)への変更

D-10으로 구직 활동 중 취업에 성공하면, 고용주와 함께 취업 비자로 변경해야 합니다. 취업 비자의 종류는 직종에 따라 다릅니다. Once you get a job during D-10 job-seeking, you must change to a work visa with your employer. The type of work visa depends on the occupation. Khi tìm được việc làm trong thời gian D-10, bạn phải đổi sang visa lao động cùng với chủ sử dụng. Loại visa lao động phụ thuộc vào ngành nghề. D-10での求職活動中に就職に成功したら、雇用主と一緒に就労ビザへ変更する必要があります。就労ビザの種類は職種によって異なります。

💼 E-7 특정활동 (가장 일반적)💼 E-7 Specific Activities (Most Common)💼 E-7 Hoạt động cụ thể (Phổ biến nhất)💼 E-7 特定活動(最も一般的)

  • 전문직·사무직·IT 개발·통·번역 등Professional, office, IT development, translation, etc.Chuyên nghiệp, văn phòng, phát triển IT, phiên dịch, v.v.専門職・事務職・IT開発・通訳・翻訳など
  • 고용주가 법무부에 고용 허가 신청Employer applies to Ministry of Justice for employment permitChủ sử dụng nộp đơn cho Bộ Tư pháp xin phép tuyển dụng雇用主が法務部に雇用許可申請
  • 연봉 GNI 80% 이상 기준 충족 필요Salary must meet GNI 80%+ standardLương phải đáp ứng tiêu chuẩn GNI ≥80%年俸GNI80%以上の基準を満たす必要あり
  • 거주(F-2) → 영주권(F-5) 경로 연결Path to F-2 (residence) → F-5 (permanent residence)Con đường đến F-2 (cư trú) → F-5 (thường trú)居住(F-2) → 永住権(F-5)への経路に接続
  • 체류 기간: 1~3년, 연장 가능Stay: 1–3 years, extendableCư trú: 1–3 năm, có thể gia hạn在留期間:1〜3年、延長可能
  • 한국 대학 졸업자 가산점 있음Bonus points for Korean university graduatesĐiểm cộng cho sinh viên tốt nghiệp đại học Hàn Quốc韓国大学卒業者に加算点あり

📋 기타 취업 비자 종류📋 Other Work Visa Types📋 Các loại visa lao động khác📋 その他の就労ビザ種類

  • E-1 교수 — 대학·연구기관 강의E-1 Professor — university/research lecturesE-1 Giáo sư — giảng dạy đại học/nghiên cứuE-1 教授 — 大学・研究機関での講義
  • E-2 회화지도 — 영어 등 외국어 강사E-2 Conversation instructor — foreign language teacherE-2 Giáo viên hội thoại — giảng dạy ngoại ngữE-2 会話指導 — 英語など外国語講師
  • E-3 연구 — 연구소·기업 연구직E-3 Research — research institute/company researcherE-3 Nghiên cứu — nhà nghiên cứu viện/công tyE-3 研究 — 研究所・企業の研究職
  • E-4 기술지도 — 외국인 기술 전수E-4 Technical guidance — tech transferE-4 Hướng dẫn kỹ thuật — chuyển giao công nghệE-4 技術指導 — 外国人技術移転
  • F-2 거주 — 장기 거주, 취업 자유F-2 Residence — long-term, free to workF-2 Cư trú — dài hạn, tự do làm việcF-2 居住 — 長期居住、就労自由
  • F-5 영주 — 영주권 (5년+ 체류 후 신청)F-5 Permanent — permanent residence (apply after 5+ years)F-5 Thường trú — thường trú (nộp đơn sau ≥5 năm)F-5 永住 — 永住権(5年以上在留後に申請)

✅ 한국 대학 졸업 외국인의 E-7 우대 혜택 ✅ E-7 Advantages for Korean University Graduates ✅ Ưu đãi E-7 cho người tốt nghiệp đại học Hàn Quốc ✅ 韓国大学卒業外国人のE-7優遇特典

  • 한국 소재 대학에서 학사 이상 학위를 취득한 외국인은 점수제 심사에서 가산점을 받습니다.Foreigners with a bachelor's+ degree from Korean universities receive bonus points in the scoring system.Người nước ngoài có bằng cử nhân trở lên từ đại học Hàn Quốc nhận điểm cộng trong hệ thống tính điểm.韓国所在の大学で学士以上の学位を取得した外国人は点数制審査で加算点を受け取ります。
  • TOPIK 4급 이상 보유 시 추가 가산점 → 취업 비자 승인 가능성 높아집니다.TOPIK level 4+ provides additional bonus points → higher chance of work visa approval.TOPIK cấp 4 trở lên cung cấp điểm cộng bổ sung → cơ hội được phê duyệt visa lao động cao hơn.TOPIK4級以上保有時は追加加算点 → 就労ビザ承認可能性が高まります。
  • 취업 후 2년 이상 E-7 유지 → F-2(거주) → 5년 후 F-5(영주권) 신청 경로 가능.2+ years E-7 → F-2 (residence) → F-5 (permanent residence) after 5 years.Giữ E-7 ≥2 năm → F-2 (cư trú) → F-5 (thường trú) sau 5 năm.就職後2年以上E-7維持 → F-2(居住) → 5年後F-5(永住権)申請経路が可能。
  • 고용주가 중소기업이라면 인력 부족 직종에 한해 심사가 더 유연하게 적용됩니다.If employer is an SME, screening is more flexible for labor-shortage occupations.Nếu chủ sử dụng là SME, việc xét duyệt linh hoạt hơn cho các ngành thiếu lao động.雇用主が中小企業であれば、人材不足職種に限り審査がより柔軟に適用されます。
⑥ 절대 하면 안 되는 것 — 주의사항 ⑥ What You Must Never Do — Precautions ⑥ Những điều tuyệt đối không được làm — Lưu ý ⑥ 絶対にやってはいけないこと — 注意事項

🚨 불법 체류·불법 취업의 결과 🚨 Consequences of Illegal Stay / Illegal Work 🚨 Hậu quả của cư trú bất hợp pháp / làm việc bất hợp pháp 🚨 不法滞在・不法就労の結果

  • 비자 만료 후 체류 → 강제 출국 + 입국 금지 (최대 10년)Staying after visa expiry → deportation + entry ban (up to 10 years)Ở lại sau khi visa hết hạn → trục xuất + cấm nhập cảnh (đến 10 năm)ビザ満了後の在留 → 強制出国+入国禁止(最大10年)
  • 주 20시간 초과 아르바이트 → 비자 취소 + 강제 출국Part-time work exceeding 20 hrs/week → visa cancellation + deportationLàm thêm quá 20 giờ/tuần → hủy visa + trục xuất週20時間超のアルバイト → ビザ取消+強制出国
  • 허가되지 않은 직종 취업 → 고용주도 처벌, 본인 강제 출국Working in unauthorized jobs → employer punished too, deportationLàm việc trong ngành nghề không được phép → chủ sử dụng cũng bị phạt, bị trục xuất許可されていない職種への就職 → 雇用主も処罰、本人強制出国
  • 타인 명의 취업 → 형사 처벌Working under someone else's name → criminal punishmentLàm việc dưới tên người khác → xử phạt hình sự他人名義での就労 → 刑事処罰
⑦ 비자 관리 체크리스트 & 연락처 ⑦ Visa Management Checklist & Contacts ⑦ Danh sách kiểm tra quản lý visa & Liên hệ ⑦ ビザ管理チェックリスト・連絡先

✅ 유학생 비자 체크리스트✅ Student Visa Checklist✅ Danh sách kiểm tra visa du học sinh✅ 留学生ビザチェックリスト

체류 만료일 달력 등록Mark expiry on calendarĐánh dấu ngày hết hạn在留満了日をカレンダーに登録
만료 4주 전 연장 준비Prep extension 4 wks beforeChuẩn bị 4 tuần trước満了4週前に延長準備
매 학기 재학증명서 보관Keep enrollment cert each semesterGiữ giấy chứng nhận học mỗi học kỳ毎学期在学証明書を保管
성적 2.0 이상 유지Maintain GPA 2.0+Duy trì GPA ≥2.0成績2.0以上を維持
아르바이트 주 20시간 체크Check 20 hrs/week limitKiểm tra giới hạn 20 giờ/tuầnアルバイト週20時間チェック
이사 후 14일내 주소 신고Report address in 14 daysBáo cáo địa chỉ trong 14 ngày引越し後14日以内に住所届出
졸업 전 D-10 준비 시작Start D-10 prep before graduationBắt đầu chuẩn bị D-10 trước tốt nghiệp卒業前にD-10準備を開始
학위증·성적증명서 발급Get degree & transcriptLấy bằng và bảng điểm学位証・成績証明書を取得
TOPIK 자격증 취득 도전Try to get TOPIK certificateCố gắng lấy chứng chỉ TOPIKTOPIK資格取得に挑戦
HiKorea 앱 설치·등록Install & register HiKorea appCài và đăng ký app HiKoreaHiKoreaアプリをインストール・登録

📞 주요 기관 연락처📞 Key Contacts📞 Liên hệ các cơ quan quan trọng📞 主要機関連絡先

🏛
대전출입국·외국인청Daejeon Immigration OfficeCục Xuất nhập cảnh Daejeon大田出入国・外国人庁 042-250-3400
🌐
Hi Korea 온라인 민원Hi Korea Online ServicesDịch vụ trực tuyến Hi KoreaHi Koreaオンライン民願 hikorea.go.kr
📱
외국인종합안내센터Foreigner Information CenterTrung tâm thông tin người nước ngoài外国人総合案内センター 1345 (24시간24h24h24時間)
💼
고용노동부Ministry of Employment & LaborBộ Việc làm và Lao động雇用労働部 1350
📝
TOPIK topik.go.kr
법률구조공단 (무료 상담)Korea Legal Aid Corporation (free)Công ty trợ giúp pháp lý Hàn Quốc (miễn phí)法律救助公団(無料相談) 132
🛂

비자 문제로 고민 중이신가요? Worried about visa issues? Đang lo lắng về vấn đề visa? ビザの問題でお悩みですか?

잡앤러닝 커뮤니티에서 같은 상황의 유학생들과 정보를 나누거나, 1:1 코칭 상담을 통해 취업·비자 전략을 함께 세워보세요. Share information with students in similar situations in the Job&Learning community, or plan your employment and visa strategy through 1-on-1 coaching. Chia sẻ thông tin với các sinh viên trong tình huống tương tự trong cộng đồng Job&Learning, hoặc lên kế hoạch chiến lược việc làm và visa qua buổi tư vấn 1-1. Job&Learningコミュニティで同じ状況の留学生と情報を共有したり、1対1コーチングで就職・ビザ戦略を一緒に立てましょう。

문의하기Contact UsLiên hệお問い合わせ — ceo@d2d4.kr