🇰🇷 잡앤러닝 한국 생활 가이드 🇰🇷 Job&Learning Korea Life Guide 🇰🇷 Job&Learning Hướng dẫn cuộc sống Hàn Quốc 🇰🇷 ジョブ&ラーニング韓国生活ガイド

한국 은행 계좌 & 카드 개설
외국인 유학생 완전 가이드
Korea Bank Account & Card Opening
Complete Guide for International Students
Mở tài khoản ngân hàng & thẻ
Hướng dẫn đầy đủ cho du học sinh
韓国 銀行口座&カード開設
外国人留学生完全ガイド

어느 은행이 외국인에게 유리할까? 어떤 서류가 필요할까? 계좌 개설부터 체크카드·모바일뱅킹까지 한 번에 정리했습니다. Which bank is best for foreigners? What documents are needed? From account opening to debit cards and mobile banking — all in one guide. Ngân hàng nào tốt nhất cho người nước ngoài? Cần giấy tờ gì? Từ mở tài khoản đến thẻ ghi nợ và ngân hàng di động — tất cả trong một hướng dẫn. どの銀行が外国人に有利?必要な書類は?口座開設からデビットカード・モバイルバンキングまで一気にまとめました。

은행 선택 기준Bank Selection CriteriaTiêu chí chọn ngân hàng銀行選択基準 필요 서류Required DocumentsGiấy tờ cần thiết必要書類 계좌 개설 절차Account Opening StepsCác bước mở tài khoản口座開設手順 체크카드 발급Debit Card IssuancePhát hành thẻ ghi nợデビットカード発行 모바일뱅킹 설정Mobile Banking SetupThiết lập ngân hàng di độngモバイルバンキング設定
한국에서 생활하려면 은행 계좌는 필수입니다. 아르바이트 급여 수령, 공과금 납부, 온라인 쇼핑, 건강보험료 자동이체 모두 계좌가 있어야 가능합니다. 외국인 유학생도 외국인등록증이 있으면 대부분의 시중은행에서 계좌를 개설할 수 있습니다. A bank account is essential for life in Korea. Receiving wages, paying utilities, online shopping, health insurance auto-debit all require an account. International students with an ARC can open accounts at most major banks. Tài khoản ngân hàng là thiết yếu để sống ở Hàn Quốc. Nhận lương, thanh toán tiện ích, mua sắm trực tuyến, tự động đóng bảo hiểm y tế đều cần tài khoản. Du học sinh nước ngoài có ARC có thể mở tài khoản tại hầu hết các ngân hàng lớn. 韓国で生活するには銀行口座が必須です。アルバイト給与の受け取り、公共料金の支払い、オンラインショッピング、健康保険料の自動引き落としはすべて口座が必要です。外国人留学生も外国人登録証があれば、ほとんどの市中銀行で口座を開設できます。
① 어느 은행을 선택할까? ① Which Bank to Choose? ① Chọn ngân hàng nào? ① どの銀行を選ぶ?
🟡

국민은행 (KB)KB Kookmin BankNgân hàng KB Kookmin国民銀行(KB)

외국인 전용 창구 운영, 영어·중국어 서비스. ATM 전국 최다Foreigner-dedicated counters, English/Chinese service. Most ATMs nationwideQuầy dành riêng cho người nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh/Trung. Nhiều ATM nhất toàn quốc外国人専用窓口、英語・中国語サービス。全国最多ATM

외국인 친화 ★★★Foreigner-friendly ★★★Thân thiện với NN ★★★外国人対応 ★★★
🔵

신한은행Shinhan BankNgân hàng Shinhan新韓銀行

글로벌 앱 지원, 영어·베트남어 상담. 외국인 온라인 가입 가능Global app support, English/Vietnamese. Foreigners can apply onlineHỗ trợ app toàn cầu, tư vấn tiếng Anh/Việt. Người nước ngoài có thể đăng ký trực tuyếnグローバルアプリ対応、英語・ベトナム語相談。外国人オンライン登録可能

외국인 친화 ★★★Foreigner-friendly ★★★Thân thiện với NN ★★★外国人対応 ★★★
🟢

하나은행Hana BankNgân hàng Hanaハナ銀行

외국인 특화 서비스, 환전 수수료 우대. 다국어 상담 제공Foreigner-specialized services, exchange fee discounts. Multilingual supportDịch vụ chuyên biệt cho người nước ngoài, ưu đãi phí đổi tiền. Hỗ trợ đa ngôn ngữ外国人特化サービス、両替手数料優遇。多言語サポート提供

외국인 친화 ★★☆Foreigner-friendly ★★☆Thân thiện với NN ★★☆外国人対応 ★★☆
🔵

우리은행Woori BankNgân hàng Wooriウリ銀行

외국인 비대면 개설 일부 가능, 학교 제휴 지점 운영Some non-face-to-face opening for foreigners, school-affiliated branchesMột số dịch vụ mở tài khoản không trực tiếp cho người NN, chi nhánh liên kết trường外国人の非対面開設一部可能、学校提携支店あり

외국인 친화 ★★☆Foreigner-friendly ★★☆Thân thiện với NN ★★☆外国人対応 ★★☆
📱

카카오뱅크KakaoBankKakaoBankカカオバンク

100% 앱 기반, 가입 간편. 단, 외국인등록증 필요 (외국인 가입 제한 있음)100% app-based, easy sign-up. ARC required (foreigners may face restrictions)100% dựa trên app, đăng ký dễ. Cần ARC (người nước ngoài có thể bị hạn chế)100%アプリベース、登録簡単。ただし外国人登録証が必要(外国人登録制限あり)

인터넷전문은행Internet-only bankNgân hàng thuần sốインターネット専業銀行
🏦

농협·IBK기업은행NH / IBK Industrial BankNH / IBK Ngân hàng Công thương農協・IBK企業銀行

지방 캠퍼스 접근성 우수. 학생증 제휴 혜택 있는 경우 있음Good accessibility near regional campuses. Some student ID partnership benefitsDễ tiếp cận ở các trường vùng. Một số ưu đãi liên kết thẻ sinh viên地方キャンパスへのアクセス良好。学生証提携特典がある場合あり

지역 접근성 우수Good regional accessTiếp cận khu vực tốt地域アクセス良好

💡 유학생에게 추천하는 은행 선택 기준 💡 Recommended Bank Selection Criteria for Students 💡 Tiêu chí chọn ngân hàng được khuyến nghị cho du học sinh 💡 留学生に推奨する銀行選択基準

  • 학교 근처 지점이 있는가? — 첫 개설은 반드시 방문이 필요합니다Branch near school? — First-time opening requires in-person visitCó chi nhánh gần trường không? — Mở lần đầu phải đến trực tiếp学校近くに支店があるか? — 初回開設は必ず来店が必要です
  • 영어 서비스가 되는가? — 국민은행, 신한은행, 하나은행이 유리English service available? — KB, Shinhan, Hana are betterCó dịch vụ tiếng Anh không? — KB, Shinhan, Hana có lợi hơn英語サービスがあるか? — 国民銀行・新韓銀行・ハナ銀行が有利
  • 수수료 혜택이 있는가? — 학교 제휴 은행은 ATM 수수료 면제 혜택 제공Fee benefits? — School-affiliated banks may waive ATM feesCó ưu đãi phí không? — Ngân hàng liên kết trường có thể miễn phí ATM手数料特典があるか? — 学校提携銀行はATM手数料無料特典を提供
  • 해외 송금이 편한가? — 하나은행·신한은행은 외국인 해외 송금에 강점Easy international transfer? — Hana & Shinhan excel at international remittanceChuyển tiền quốc tế dễ không? — Hana & Shinhan giỏi về chuyển tiền quốc tế海外送金が便利か? — ハナ銀行・新韓銀行は外国人の海外送金に強み
② 필요 서류 준비 ② Required Documents ② Chuẩn bị giấy tờ cần thiết ② 必要書類の準備

은행마다 요구 서류가 조금씩 다르지만, 아래 서류를 모두 준비하면 어느 은행에서도 가능합니다. Requirements vary by bank, but preparing all documents below works at any bank. Yêu cầu khác nhau theo từng ngân hàng, nhưng chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ dưới đây sẽ được ở bất kỳ ngân hàng nào. 銀行によって要求書類は多少異なりますが、以下の書類をすべて準備すればどの銀行でも対応できます。

서류DocumentGiấy tờ書類 설명DescriptionMô tả説明 필수 여부Required?Bắt buộc?必須か 비고NotesGhi chú備考
외국인등록증Alien Registration Card (ARC)Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)外国人登録証(ARC) ARC (외국인등록증)Alien Registration CardARC外国人登録証 필수RequiredBắt buộc必須 입국 후 90일 이내 발급 받아야 함Must be issued within 90 days of entryPhải được cấp trong vòng 90 ngày sau nhập cảnh入国後90日以内に発行が必要
여권PassportHộ chiếuパスポート 유효기간 남은 원본 여권Valid original passportHộ chiếu gốc còn hiệu lực有効期限内の原本パスポート 필수RequiredBắt buộc必須 사본 불가, 원본 지참No copies, bring originalKhông chấp nhận bản sao, mang bản gốcコピー不可、原本持参
재학증명서Enrollment CertificateGiấy chứng nhận đang học在学証明書 학교 행정실 또는 학생처 발급Issued by school admin officeCấp bởi phòng hành chính trường学校の事務室または学生処が発行 권장RecommendedKhuyến nghị推奨 일부 은행에서 요구, 학생 혜택 수령 시 필요Required by some banks; needed for student benefitsMột số ngân hàng yêu cầu; cần cho ưu đãi sinh viên一部の銀行で必要、学生特典を受ける際も必要
거주 확인 서류Residency DocumentGiấy tờ chứng minh nơi ở居住確認書類 기숙사 입주확인서 또는 주소 증빙Dormitory letter or address proofThư xác nhận ký túc xá hoặc bằng chứng địa chỉ寮入居確認書または住所証明 권장RecommendedKhuyến nghị推奨 ARC에 주소 기재 시 불필요한 경우도 있음May not be needed if address is on ARCCó thể không cần nếu địa chỉ đã có trên ARCARCに住所が記載されている場合は不要なこともあり
연락처 (한국 번호)Korean Phone NumberSố điện thoại Hàn Quốc連絡先(韓国番号) 국내 휴대폰 번호Domestic mobile numberSố điện thoại nội địa国内携帯電話番号 필수RequiredBắt buộc必須 인터넷뱅킹 OTP 수신용For internet banking OTPĐể nhận OTP ngân hàng trực tuyếnインターネットバンキングOTP受信用
도장 또는 서명Seal or SignatureCon dấu hoặc chữ ký印鑑または署名 계좌 개설 신청서 서명Account application signatureChữ ký đơn mở tài khoản口座開設申込書への署名 서명 가능Signature acceptedChấp nhận chữ ký署名可 도장 없어도 서명으로 대체 가능한 경우 많음Signature usually OK without a sealThường có thể ký thay vì dùng con dấu印鑑がなくても署名で代替できる場合が多い

📌 외국인등록증(ARC)이 없다면? 📌 Don't have an ARC yet? 📌 Chưa có ARC? 📌 外国人登録証(ARC)がない場合は?

  • 외국인등록증 발급 전에는 은행 계좌를 개설하기 매우 어렵습니다.It is very difficult to open a bank account without an ARC.Rất khó mở tài khoản ngân hàng khi chưa có ARC.外国人登録証の発行前は銀行口座の開設が非常に難しいです。
  • 입국 후 출입국·외국인청에서 먼저 외국인등록증을 신청하세요 (처리 기간 약 2~3주).After entry, apply for ARC at the immigration office first (takes ~2–3 weeks).Sau khi nhập cảnh, đăng ký ARC tại cục xuất nhập cảnh trước (mất ~2–3 tuần).入国後、まず出入国・外国人庁で外国人登録証を申請してください(処理期間約2〜3週間)。
  • 일부 은행(국민은행 등)은 여권+비자 서류로만 임시 계좌를 개설해주는 경우가 있으니 문의해 보세요.Some banks (like KB) may open a temporary account with just passport + visa. Inquire directly.Một số ngân hàng (như KB) có thể mở tài khoản tạm thời chỉ với hộ chiếu + visa. Hỏi trực tiếp.一部の銀行(国民銀行など)はパスポート+ビザ書類のみで仮口座を開設してくれる場合があるので問い合わせてみましょう。
③ 계좌 개설 절차 (방문 기준) ③ Account Opening Steps (In-Person) ③ Các bước mở tài khoản (tại chi nhánh) ③ 口座開設手順(来店ベース)
1

은행 지점 방문 (방문 전 전화 확인 권장)Visit Bank Branch (call ahead recommended)Đến chi nhánh ngân hàng (nên gọi điện trước)銀行支店を訪問(来店前に電話確認を推奨)

학교 근처 또는 외국인 서비스가 가능한 지점을 선택합니다. 방문 전 "외국인 계좌 개설 가능한지" 전화로 미리 확인하면 헛걸음을 줄일 수 있습니다. 점심시간(12~13시), 월요일 오전은 혼잡하므로 피하는 것이 좋습니다.Choose a branch near school or with foreign language service. Call ahead to confirm account opening for foreigners. Avoid lunch hours (12–1pm) and Monday mornings.Chọn chi nhánh gần trường hoặc có dịch vụ ngoại ngữ. Gọi trước để xác nhận mở tài khoản cho người nước ngoài. Tránh giờ nghỉ trưa (12–13h) và sáng thứ Hai.学校近くまたは外国人サービスが可能な支店を選びます。来店前に「外国人の口座開設が可能か」を電話で事前確認すると無駄足を減らせます。昼食時間(12〜13時)と月曜午前は混雑するため避けましょう。

평일 10~11시, 14~16시 방문 추천Best to visit weekdays 10–11am or 2–4pmNên đến các ngày trong tuần 10–11h hoặc 14–16h平日10〜11時、14〜16時の来店を推奨
2

번호표 뽑고 대기Take a Number and WaitLấy số thứ tự và chờ番号札を取って待機

입구의 번호표 발급기에서 "신규 계좌 개설" 또는 "예금" 번호표를 뽑습니다. 대기 중 직원이 다가오면 "계좌 개설하고 싶어요" 또는 "I'd like to open an account"라고 말하세요.Get a number for "new account opening" or "deposits" at the entrance machine. Tell staff "계좌 개설하고 싶어요" or "I'd like to open an account."Lấy số "mở tài khoản mới" hoặc "tiền gửi" tại máy lối vào. Nói với nhân viên "계좌 개설하고 싶어요" hoặc "I'd like to open an account."入口の番号札発行機で「新規口座開設」または「預金」の番号札を取ります。待機中に職員が来たら「口座を開設したいです(계좌 개설하고 싶어요)」と伝えましょう。

영어 가능 직원 배치 은행: 국민·신한·하나Banks with English-speaking staff: KB, Shinhan, HanaNgân hàng có nhân viên nói tiếng Anh: KB, Shinhan, Hana英語対応スタッフがいる銀行:国民・新韓・ハナ
3

서류 제출 및 계좌 종류 선택Submit Documents and Choose Account TypeNộp giấy tờ và chọn loại tài khoản書類提出と口座種類の選択

직원에게 외국인등록증, 여권, 재학증명서를 제출합니다. 계좌 종류는 입출금 통장(자유입출금식)이 기본이며, 체크카드 발급을 동시에 신청할 수 있습니다.Submit ARC, passport, and enrollment certificate. The standard type is a checking account (free deposit/withdrawal). You can apply for a debit card at the same time.Nộp ARC, hộ chiếu và giấy chứng nhận học. Loại tiêu chuẩn là tài khoản thanh toán tự do. Có thể đăng ký thẻ ghi nợ cùng lúc.職員に外国人登録証・パスポート・在学証明書を提出します。口座種類は普通預金口座(自由入出金式)が基本で、デビットカードの発行も同時に申請できます。

입출금 통장 + 체크카드 동시 신청 가능Checking account + debit card can be applied togetherCó thể đăng ký tài khoản + thẻ ghi nợ cùng lúc普通預金口座+デビットカードを同時申請可能
4

신청서 작성 및 비밀번호 설정Fill in Application and Set PINĐiền đơn và đặt mã PIN申込書の記入と暗証番号の設定

직원의 안내에 따라 신청서를 작성합니다. 이름은 여권 영문 이름과 동일하게 씁니다. ATM 비밀번호(4자리)와 인터넷뱅킹 비밀번호를 설정합니다.Fill in the application as directed. Write your name as on your passport. Set ATM PIN (4 digits) and internet banking password.Điền đơn theo hướng dẫn. Ghi tên giống như trên hộ chiếu. Đặt mã PIN ATM (4 chữ số) và mật khẩu ngân hàng trực tuyến.職員の案内に従って申込書を記入します。名前はパスポートの英文表記と同じに書きます。ATM暗証番号(4桁)とインターネットバンキングのパスワードを設定します。

비밀번호는 생년월일·연속번호 금지Don't use birthdate or consecutive numbersKhông dùng ngày sinh hoặc số liên tiếp làm mã PIN暗証番号に生年月日や連続番号は使用禁止
5

통장 및 카드 수령, 인터넷뱅킹 신청Receive Passbook & Card, Apply for Internet BankingNhận sổ & thẻ, đăng ký ngân hàng trực tuyến通帳・カードの受け取りとインターネットバンキングの申請

통장과 체크카드를 받습니다. 인터넷뱅킹(앱뱅킹)을 함께 신청하면 이후 각종 조회·이체를 앱으로 처리할 수 있습니다. OTP 카드나 보안카드를 발급받아 꼭 보관하세요.Receive passbook and debit card. Apply for internet (app) banking to handle transactions via app. Keep your OTP card or security card safe.Nhận sổ tiết kiệm và thẻ ghi nợ. Đăng ký ngân hàng trực tuyến (app) để xử lý giao dịch qua app. Giữ thẻ OTP hoặc thẻ bảo mật cẩn thận.通帳とデビットカードを受け取ります。インターネットバンキング(アプリバンキング)も申請すると、後から各種照会・振込がアプリで処理できます。OTPカードやセキュリティカードを発行してもらい、必ず保管してください。

OTP카드 / 보안카드 분실 주의Don't lose your OTP/security cardĐừng mất thẻ OTP/bảo mậtOTPカード・セキュリティカードの紛失に注意
④ 체크카드 vs 신용카드 ④ Debit Card vs Credit Card ④ Thẻ ghi nợ vs Thẻ tín dụng ④ デビットカード vs クレジットカード

💳 체크카드 (유학생 추천)💳 Debit Card (Recommended for Students)💳 Thẻ ghi nợ (Khuyến nghị cho du học sinh)💳 デビットカード(留学生推奨)

  • 계좌 잔액 내에서만 결제Spend only within account balanceChỉ chi tiêu trong số dư tài khoản口座残高内でのみ支払い
  • 계좌 개설 시 즉시 발급 가능Can be issued immediately when opening accountCó thể cấp ngay khi mở tài khoản口座開設時に即時発行可能
  • 신용 조회 없음, 외국인도 쉽게 발급No credit check, easy for foreignersKhông kiểm tra tín dụng, dễ dàng cho người nước ngoài信用照会なし、外国人も簡単に発行
  • 온라인 쇼핑, 편의점, 식당 등 사용 가능Use at online stores, convenience stores, restaurantsDùng được tại cửa hàng trực tuyến, tiện lợi, nhà hàngオンラインショップ・コンビニ・レストランなどで使用可能
  • 해외 결제 가능 (VISA/Master 브랜드 선택)International payments (VISA/Mastercard available)Thanh toán quốc tế (VISA/Mastercard)海外決済可能(VISA/Masterブランド選択)
  • 연회비 없음 (대부분)No annual fee (most cards)Không phí thường niên (hầu hết)年会費なし(ほとんど)

💳 신용카드 (조건 까다로움)💳 Credit Card (Strict Requirements)💳 Thẻ tín dụng (Yêu cầu khắt khe)💳 クレジットカード(条件が厳しい)

  • 한국 내 신용 이력 필요 (6개월~1년)Requires Korean credit history (6 months–1 year)Cần lịch sử tín dụng tại Hàn Quốc (6 tháng – 1 năm)韓国内の信用履歴が必要(6ヶ月〜1年)
  • 소득 증빙 또는 재직/재학 증명 필요Income proof or employment/enrollment certificate neededCần bằng chứng thu nhập hoặc giấy tờ công việc/học tập収入証明または在職・在学証明が必要
  • 외국인은 발급 거절되는 경우 많음Foreigners often rejectedNgười nước ngoài thường bị từ chối外国人は発行を断られるケースが多い
  • 학생 전용 카드는 일부 발급 가능Student-only cards available in some casesThẻ dành riêng cho sinh viên có thể có trong một số trường hợp学生専用カードは一部発行可能
  • 포인트·캐시백 혜택은 신용카드가 많음More points/cashback benefits than debitNhiều điểm/hoàn tiền hơn thẻ ghi nợポイント・キャッシュバック特典はクレジットカードの方が多い
  • 1~2년 거주 후 재시도 권장Try again after 1–2 years of residencyThử lại sau 1–2 năm cư trú1〜2年居住後に再挑戦を推奨

은행별 체크카드 비교Debit Card Comparison by BankSo sánh thẻ ghi nợ theo ngân hàng銀行別デビットカード比較

은행BankNgân hàng銀行 추천 체크카드Recommended Debit CardThẻ ghi nợ khuyến nghị推奨デビットカード 해외 결제International PaymentThanh toán quốc tế海外決済 혜택BenefitsƯu đãi特典
국민은행KB BankKB Bank国民銀行 KB 국민 체크카드Kookmin DebitKookmin Debit国民デビット VISA/Master 편의점·카페 할인, 포인트리 적립Convenience store/cafe discount, Liiv pointsGiảm giá cửa hàng tiện lợi/cafe, tích điểm Liivコンビニ・カフェ割引、ポイントリー積立
신한은행Shinhan BankShinhan Bank新韓銀行 Deep Dream 체크DebitDebitデビット VISA/Master 온라인 쇼핑몰 할인, 교통 할인Online shopping discount, transit discountGiảm giá mua sắm trực tuyến, giảm giá giao thôngオンラインショッピング割引、交通割引
하나은행Hana BankHana Bankハナ銀行 원큐 체크카드One Q DebitOne Q Debitワンキューデビット VISA 해외 결제 수수료 우대International payment fee discountƯu đãi phí thanh toán quốc tế海外決済手数料優遇
KakaoBank 카카오뱅크 체크카드KakaoBank DebitKakaoBank Debitカカオバンクデビット Master ATM 수수료 면제, 디자인 다양ATM fee waiver, diverse designsMiễn phí ATM, nhiều thiết kếATM手数料免除、デザイン多様
⑤ 모바일뱅킹 & 유용한 앱 설정 ⑤ Mobile Banking & Useful App Setup ⑤ Ngân hàng di động & Thiết lập ứng dụng hữu ích ⑤ モバイルバンキング&便利なアプリ設定

계좌를 개설한 후 반드시 모바일뱅킹 앱을 설치하세요. 잔액 조회, 이체, 공과금 납부까지 모두 앱으로 처리할 수 있습니다. After opening an account, install the mobile banking app. Check balance, transfer money, and pay utilities — all via app. Sau khi mở tài khoản, hãy cài đặt app ngân hàng di động. Kiểm tra số dư, chuyển tiền, và thanh toán tiện ích — tất cả qua app. 口座開設後は必ずモバイルバンキングアプリをインストールしてください。残高照会・振込・公共料金の支払いまですべてアプリで処理できます。

1

한국 휴대폰 번호 개통 (필수 선행 조건)Get a Korean Phone Number First (prerequisite)Lấy số điện thoại Hàn Quốc trước (điều kiện tiên quyết)韓国の携帯電話番号を開通(必須前提条件)

모바일뱅킹은 한국 휴대폰 번호로 OTP 인증을 합니다. SKT·KT·LG U+, 또는 알뜰폰에서 유심을 개통하세요. 유심 구매는 공항, 편의점, 통신사 매장에서 가능합니다.Mobile banking OTP uses a Korean phone number. Get a SIM from SKT, KT, LG U+, or a budget carrier (알뜰폰). Buy SIM at airports, convenience stores, or telecom stores.OTP ngân hàng di động dùng số điện thoại Hàn Quốc. Mua SIM từ SKT, KT, LG U+, hoặc nhà mạng giá rẻ (알뜰폰). Mua SIM tại sân bay, cửa hàng tiện lợi, hoặc cửa hàng viễn thông.モバイルバンキングは韓国の携帯電話番号でOTP認証を行います。SKT・KT・LG U+、または格安SIM(알뜰폰)でSIMを開通してください。SIMは空港・コンビニ・通信キャリアショップで購入できます。

외국 번호로는 인증이 안 되는 경우가 많음Foreign numbers often don't work for verificationSố nước ngoài thường không dùng được để xác minh外国番号では認証できない場合が多い
2

은행 앱 설치 및 로그인Install Bank App and Log InCài đặt app ngân hàng và đăng nhập銀行アプリのインストールとログイン

구글 플레이스토어 또는 앱스토어에서 해당 은행 앱을 설치합니다. 앱 내 "인터넷뱅킹 등록" 또는 "간편가입"을 선택하고 계좌번호·외국인등록번호·한국 휴대폰 번호로 인증합니다.Install from Google Play or App Store. Choose "Internet banking registration" or "Quick sign-up" and verify with account number, ARC number, and Korean phone number.Cài đặt từ Google Play hoặc App Store. Chọn "đăng ký ngân hàng trực tuyến" hoặc "đăng ký nhanh" và xác minh bằng số tài khoản, số ARC, và số điện thoại Hàn Quốc.Google PlayストアまたはApp Storeから該当の銀行アプリをインストールします。アプリ内の「インターネットバンキング登録」または「簡単登録」を選択し、口座番号・外国人登録番号・韓国携帯番号で認証します。

앱스토어 국가 설정을 한국으로 변경 후 설치Change App Store country to Korea before installingĐổi quốc gia App Store sang Hàn Quốc trước khi càiApp Storeの国設定を韓国に変更してからインストール
3

간편 비밀번호 & 생체인증 설정Set Simple PIN & Biometric AuthenticationĐặt mã PIN đơn giản & xác thực sinh trắc học簡易パスワード&生体認証の設定

앱 로그인 후 간편 비밀번호(6자리) 또는 지문·안면 인식을 등록하면 이후 로그인이 편리합니다. 금융인증서도 발급받아 두면 다양한 금융 서비스에서 사용할 수 있습니다.After logging in, set a simple PIN (6 digits) or fingerprint/face recognition. Getting a financial certificate (금융인증서) allows use across many financial services.Sau khi đăng nhập, đặt mã PIN đơn giản (6 chữ số) hoặc dấu vân tay/nhận diện khuôn mặt. Lấy chứng chỉ tài chính (금융인증서) để dùng cho nhiều dịch vụ tài chính.アプリログイン後、簡易パスワード(6桁)または指紋・顔認証を登録すると、以降のログインが便利です。金融認証書(금융인증서)も発行しておくと、さまざまな金融サービスで使用できます。

금융인증서 = 공인인증서 대체 (권장)Financial Certificate = replacement for old certificate (recommended)Chứng chỉ tài chính = thay thế chứng chỉ cũ (khuyến nghị)金融認証書=旧公認証明書の代替(推奨)

함께 설치하면 유용한 앱Additional Useful AppsCác ứng dụng hữu ích nên cài thêm一緒にインストールすると便利なアプリ

📱 토스 (Toss)TossTossトス(Toss)

계좌 통합 조회, 송금, 환전. 한국에서 가장 많이 쓰는 핀테크 앱Unified account view, transfers, currency exchange. Korea's most-used fintech appXem tài khoản tổng hợp, chuyển tiền, đổi tiền. App fintech được dùng nhiều nhất Hàn Quốc口座一括照会・送金・両替。韓国で最も使われているフィンテックアプリ

핀테크 필수Fintech essentialFintech thiết yếuフィンテック必須

💳 삼성페이 / 카카오페이Samsung Pay / KakaoPaySamsung Pay / KakaoPayサムスンペイ / カカオペイ

NFC 결제, QR코드 결제. 체크카드를 앱에 등록하면 폰으로 결제 가능NFC and QR payments. Register debit card to pay by phoneThanh toán NFC và QR. Đăng ký thẻ ghi nợ để thanh toán bằng điện thoạiNFC決済・QRコード決済。デビットカードをアプリに登録するとスマホで支払い可能

간편결제Easy paymentThanh toán nhanh簡単決済

🏦 네이버페이 / 페이코Naver Pay / PaycoNaver Pay / Paycoネイバーペイ / ペイコ

온라인 쇼핑 결제에 유용. 네이버쇼핑, 쿠팡, 배민 등 연동 시 포인트 적립Great for online shopping. Link to Naver, Coupang, Baemin for pointsTuyệt vời cho mua sắm trực tuyến. Kết nối Naver, Coupang, Baemin để tích điểmオンラインショッピング決済に便利。ネイバーショッピング・クーパン・配民などと連携でポイント積立

쇼핑 특화Shopping-focusedTập trung mua sắmショッピング特化

🌍 하나원큐 / WiseHana OneQ / WiseHana OneQ / Wiseハナワンキュー / Wise

해외 송금 전용. 하나은행 앱으로 본국 송금, Wise는 국제 송금 수수료가 저렴For international transfers. Hana app for home country remittance, Wise for low-fee global transfersDành cho chuyển tiền quốc tế. App Hana để gửi tiền về nước, Wise có phí chuyển tiền thấp海外送金専用。ハナ銀行アプリで本国送金、Wiseは国際送金手数料が安い

해외 송금International remittanceChuyển tiền quốc tế海外送金
⑥ ATM 이용 방법 ⑥ How to Use ATMs ⑥ Cách sử dụng ATM ⑥ ATMの利用方法

🏧 ATM 주요 기능🏧 ATM Main Functions🏧 Chức năng chính của ATM🏧 ATMの主な機能

  • 출금 — 수수료 무료 (동일 은행, 영업시간 내)Withdrawal — free at same bank during business hoursRút tiền — miễn phí tại cùng ngân hàng trong giờ làm việc出金 — 手数料無料(同一銀行・営業時間内)
  • 입금 — 지폐 투입 방식Deposit — insert billsGửi tiền — nhét tiền giấy入金 — 紙幣投入方式
  • 계좌 이체 — 타행 이체 수수료 발생Transfer — fee applies for other banksChuyển khoản — phí áp dụng cho ngân hàng khác振込 — 他行振込手数料が発生
  • 잔액 조회 — 무료Balance inquiry — freeKiểm tra số dư — miễn phí残高照会 — 無料
  • 공과금 납부 — 건강보험료, 도시가스 등Utility payments — health insurance, gas, etc.Thanh toán tiện ích — bảo hiểm y tế, gas, v.v.公共料金支払い — 健康保険料・都市ガスなど
  • 영문 서비스 버튼 있음 (화면 English)English menu button available on screenCó nút menu tiếng Anh trên màn hình英語サービスボタンあり(画面English)

💰 ATM 수수료 기준💰 ATM Fee Guide💰 Hướng dẫn phí ATM💰 ATM手数料基準

  • 동일 은행 ATM (영업시간 내) — 무료Same bank ATM (business hours) — freeATM cùng ngân hàng (giờ làm việc) — miễn phí同一銀行ATM(営業時間内) — 無料
  • 동일 은행 ATM (야간·주말) — 100~500원Same bank ATM (night/weekend) — ₩100–500ATM cùng ngân hàng (tối/cuối tuần) — 100–500 won同一銀行ATM(夜間・週末) — 100〜500ウォン
  • 타행 ATM — 800~1,000원Other bank ATM — ₩800–1,000ATM ngân hàng khác — 800–1.000 won他行ATM — 800〜1,000ウォン
  • 편의점 ATM (타행) — 1,000~1,500원Convenience store ATM (other bank) — ₩1,000–1,500ATM cửa hàng tiện lợi (ngân hàng khác) — 1.000–1.500 wonコンビニATM(他行) — 1,000〜1,500ウォン
  • 해외 카드로 국내 ATM — 2~3%Foreign card at Korean ATM — 2–3%Thẻ nước ngoài tại ATM Hàn Quốc — 2–3%海外カードで国内ATM — 2〜3%
  • 카카오뱅크 앱 ATM 이용 시 수수료 무료KakaoBank app ATM — freeATM qua app KakaoBank — miễn phíカカオバンクアプリATM利用時は手数料無料

✅ ATM 영어 메뉴 이용 팁 ✅ ATM English Menu Tips ✅ Mẹo sử dụng menu tiếng Anh trên ATM ✅ ATM英語メニュー利用のヒント

  • 대부분의 국민은행·신한은행·하나은행 ATM은 영어 메뉴를 지원합니다.Most KB, Shinhan, and Hana ATMs support English menus.Hầu hết ATM của KB, Shinhan và Hana hỗ trợ menu tiếng Anh.ほとんどの国民銀行・新韓銀行・ハナ銀行のATMは英語メニューに対応しています。
  • 화면 내 "English" 버튼을 누르세요.Press the "English" button on the screen.Nhấn nút "English" trên màn hình.画面の「English」ボタンを押してください。
  • 편의점(GS25, CU, 세븐일레븐) ATM에서도 외국 카드 출금이 가능합니다.Foreign card withdrawals are possible at convenience store ATMs (GS25, CU, 7-Eleven).Có thể rút tiền bằng thẻ nước ngoài tại ATM cửa hàng tiện lợi (GS25, CU, 7-Eleven).コンビニ(GS25・CU・セブンイレブン)のATMでも外国カードで出金できます。
  • 비밀번호 오류 3회 누적 시 카드가 잠기므로 주의하세요.Card will be locked after 3 wrong PIN entries.Thẻ sẽ bị khóa sau 3 lần nhập mã PIN sai.暗証番号を3回間違えるとカードがロックされるので注意してください。
⑦ 꼭 알아야 할 주의사항 ⑦ Important Precautions ⑦ Những lưu ý quan trọng ⑦ 必ず知っておくべき注意事項
⑧ 체크리스트 & 주요 연락처 ⑧ Checklist & Key Contacts ⑧ Danh sách kiểm tra & Liên hệ quan trọng ⑧ チェックリスト&主要連絡先

✅ 계좌 개설 체크리스트✅ Account Opening Checklist✅ Danh sách kiểm tra mở tài khoản✅ 口座開設チェックリスト

외국인등록증 발급 완료ARC obtainedĐã lấy ARC外国人登録証取得済み
여권 원본 지참Original passport readyChuẩn bị hộ chiếu gốcパスポート原本を持参
재학증명서 발급Enrollment certificate obtainedLấy giấy chứng nhận học在学証明書を取得
한국 휴대폰 번호 개통Korean phone number obtainedCó số điện thoại Hàn Quốc韓国携帯番号を開通
은행 지점 방문 (평일)Visited bank branch (weekday)Đã đến chi nhánh ngân hàng (ngày thường)銀行支店を訪問(平日)
체크카드 동시 발급 신청Applied for debit cardĐăng ký thẻ ghi nợデビットカードを同時申請
인터넷뱅킹 신청Applied for internet bankingĐăng ký ngân hàng trực tuyếnインターネットバンキングを申請
모바일 앱 설치 및 등록Mobile app installed & registeredĐã cài app và đăng kýモバイルアプリをインストール・登録
비밀번호·OTP 보관PIN & OTP stored safelyLưu mã PIN và OTP an toàn暗証番号・OTPを安全に保管
토스 앱 연동Toss app linkedLiên kết app Tossトスアプリと連携

📞 은행 고객센터📞 Bank Customer Service📞 Dịch vụ khách hàng ngân hàng📞 銀行カスタマーセンター

🟡
국민은행 (KB)KB Kookmin BankKB Kookmin Bank国民銀行(KB) 1588-9999
🔵
신한은행Shinhan BankShinhan Bank新韓銀行 1599-8000
🟢
하나은행Hana BankHana Bankハナ銀行 1599-1111
🔵
우리은행Woori BankWoori Bankウリ銀行 1588-5000
🌐
외국인종합안내센터Foreigner Information CenterTrung tâm thông tin người nước ngoài外国人総合案内センター 1345 (24시간24h24h24時間)
🚨
보이스피싱 신고Voice Phishing ReportBáo cáo lừa đảo điện thoại振り込め詐欺通報 경찰청 112 / 금감원 1332Police 112 / FSS 1332Cảnh sát 112 / FSS 1332警察庁112 / 金融監督院1332
🏦

더 궁금한 게 있으신가요? Have more questions? Bạn còn câu hỏi nào không? もっと知りたいことはありますか?

잡앤러닝은 대전 외국인 유학생의 한국 생활 정착을 돕는 플랫폼입니다. 계좌 개설 관련 궁금증은 커뮤니티에 질문하거나 이메일로 문의하세요. Job&Learning helps international students settle in Daejeon. Ask account questions in the community or email us. Job&Learning hỗ trợ du học sinh nước ngoài ổn định cuộc sống tại Daejeon. Đặt câu hỏi về mở tài khoản trong cộng đồng hoặc gửi email. ジョブ&ラーニングは大田の外国人留学生の韓国生活定着を支援するプラットフォームです。口座開設に関する疑問はコミュニティで質問するかメールでお問い合わせください。

문의하기Contact UsLiên hệお問い合わせ — ceo@d2d4.kr