🇰🇷 잡앤러닝 한국 생활 가이드 🇰🇷 Job&Learning Korea Life Guide 🇰🇷 Job&Learning Hướng dẫn cuộc sống Hàn Quốc

한국 은행 계좌 & 카드 개설
외국인 유학생 완전 가이드
Korea Bank Account & Card Opening
Complete Guide for International Students
Mở tài khoản ngân hàng & thẻ
Hướng dẫn đầy đủ cho du học sinh

어느 은행이 외국인에게 유리할까? 어떤 서류가 필요할까? 계좌 개설부터 체크카드·모바일뱅킹까지 한 번에 정리했습니다. Which bank is best for foreigners? What documents are needed? From account opening to debit cards and mobile banking — all in one guide. Ngân hàng nào tốt nhất cho người nước ngoài? Cần giấy tờ gì? Từ mở tài khoản đến thẻ ghi nợ và ngân hàng di động — tất cả trong một hướng dẫn.

은행 선택 기준Bank Selection CriteriaTiêu chí chọn ngân hàng 필요 서류Required DocumentsGiấy tờ cần thiết 계좌 개설 절차Account Opening StepsCác bước mở tài khoản 체크카드 발급Debit Card IssuancePhát hành thẻ ghi nợ 모바일뱅킹 설정Mobile Banking SetupThiết lập ngân hàng di động
한국에서 생활하려면 은행 계좌는 필수입니다. 아르바이트 급여 수령, 공과금 납부, 온라인 쇼핑, 건강보험료 자동이체 모두 계좌가 있어야 가능합니다. 외국인 유학생도 외국인등록증이 있으면 대부분의 시중은행에서 계좌를 개설할 수 있습니다. A bank account is essential for life in Korea. Receiving wages, paying utilities, online shopping, health insurance auto-debit all require an account. International students with an ARC can open accounts at most major banks. Tài khoản ngân hàng là thiết yếu để sống ở Hàn Quốc. Nhận lương, thanh toán tiện ích, mua sắm trực tuyến, tự động đóng bảo hiểm y tế đều cần tài khoản. Du học sinh nước ngoài có ARC có thể mở tài khoản tại hầu hết các ngân hàng lớn.
① 어느 은행을 선택할까? ① Which Bank to Choose? ① Chọn ngân hàng nào?
🟡

국민은행 (KB)KB Kookmin BankNgân hàng KB Kookmin

외국인 전용 창구 운영, 영어·중국어 서비스. ATM 전국 최다Foreigner-dedicated counters, English/Chinese service. Most ATMs nationwideQuầy dành riêng cho người nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh/Trung. Nhiều ATM nhất toàn quốc

외국인 친화 ★★★Foreigner-friendly ★★★Thân thiện với NN ★★★
🔵

신한은행Shinhan BankNgân hàng Shinhan

글로벌 앱 지원, 영어·베트남어 상담. 외국인 온라인 가입 가능Global app support, English/Vietnamese. Foreigners can apply onlineHỗ trợ app toàn cầu, tư vấn tiếng Anh/Việt. Người nước ngoài có thể đăng ký trực tuyến

외국인 친화 ★★★Foreigner-friendly ★★★Thân thiện với NN ★★★
🟢

하나은행Hana BankNgân hàng Hana

외국인 특화 서비스, 환전 수수료 우대. 다국어 상담 제공Foreigner-specialized services, exchange fee discounts. Multilingual supportDịch vụ chuyên biệt cho người nước ngoài, ưu đãi phí đổi tiền. Hỗ trợ đa ngôn ngữ

외국인 친화 ★★☆Foreigner-friendly ★★☆Thân thiện với NN ★★☆
🔵

우리은행Woori BankNgân hàng Woori

외국인 비대면 개설 일부 가능, 학교 제휴 지점 운영Some non-face-to-face opening for foreigners, school-affiliated branchesMột số dịch vụ mở tài khoản không trực tiếp cho người NN, chi nhánh liên kết trường

외국인 친화 ★★☆Foreigner-friendly ★★☆Thân thiện với NN ★★☆
📱

카카오뱅크KakaoBankKakaoBank

100% 앱 기반, 가입 간편. 단, 외국인등록증 필요 (외국인 가입 제한 있음)100% app-based, easy sign-up. ARC required (foreigners may face restrictions)100% dựa trên app, đăng ký dễ. Cần ARC (người nước ngoài có thể bị hạn chế)

인터넷전문은행Internet-only bankNgân hàng thuần số
🏦

농협·IBK기업은행NH / IBK Industrial BankNH / IBK Ngân hàng Công thương

지방 캠퍼스 접근성 우수. 학생증 제휴 혜택 있는 경우 있음Good accessibility near regional campuses. Some student ID partnership benefitsDễ tiếp cận ở các trường vùng. Một số ưu đãi liên kết thẻ sinh viên

지역 접근성 우수Good regional accessTiếp cận khu vực tốt

💡 유학생에게 추천하는 은행 선택 기준 💡 Recommended Bank Selection Criteria for Students 💡 Tiêu chí chọn ngân hàng được khuyến nghị cho du học sinh

  • 학교 근처 지점이 있는가? — 첫 개설은 반드시 방문이 필요합니다Branch near school? — First-time opening requires in-person visitCó chi nhánh gần trường không? — Mở lần đầu phải đến trực tiếp
  • 영어 서비스가 되는가? — 국민은행, 신한은행, 하나은행이 유리English service available? — KB, Shinhan, Hana are betterCó dịch vụ tiếng Anh không? — KB, Shinhan, Hana có lợi hơn
  • 수수료 혜택이 있는가? — 학교 제휴 은행은 ATM 수수료 면제 혜택 제공Fee benefits? — School-affiliated banks may waive ATM feesCó ưu đãi phí không? — Ngân hàng liên kết trường có thể miễn phí ATM
  • 해외 송금이 편한가? — 하나은행·신한은행은 외국인 해외 송금에 강점Easy international transfer? — Hana & Shinhan excel at international remittanceChuyển tiền quốc tế dễ không? — Hana & Shinhan giỏi về chuyển tiền quốc tế
② 필요 서류 준비 ② Required Documents ② Chuẩn bị giấy tờ cần thiết

은행마다 요구 서류가 조금씩 다르지만, 아래 서류를 모두 준비하면 어느 은행에서도 가능합니다. Requirements vary by bank, but preparing all documents below works at any bank. Yêu cầu khác nhau theo từng ngân hàng, nhưng chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ dưới đây sẽ được ở bất kỳ ngân hàng nào.

서류DocumentGiấy tờ 설명DescriptionMô tả 필수 여부Required?Bắt buộc? 비고NotesGhi chú
외국인등록증Alien Registration Card (ARC)Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) ARC (외국인등록증)Alien Registration CardARC 필수RequiredBắt buộc 입국 후 90일 이내 발급 받아야 함Must be issued within 90 days of entryPhải được cấp trong vòng 90 ngày sau nhập cảnh
여권PassportHộ chiếu 유효기간 남은 원본 여권Valid original passportHộ chiếu gốc còn hiệu lực 필수RequiredBắt buộc 사본 불가, 원본 지참No copies, bring originalKhông chấp nhận bản sao, mang bản gốc
재학증명서Enrollment CertificateGiấy chứng nhận đang học 학교 행정실 또는 학생처 발급Issued by school admin officeCấp bởi phòng hành chính trường 권장RecommendedKhuyến nghị 일부 은행에서 요구, 학생 혜택 수령 시 필요Required by some banks; needed for student benefitsMột số ngân hàng yêu cầu; cần cho ưu đãi sinh viên
거주 확인 서류Residency DocumentGiấy tờ chứng minh nơi ở 기숙사 입주확인서 또는 주소 증빙Dormitory letter or address proofThư xác nhận ký túc xá hoặc bằng chứng địa chỉ 권장RecommendedKhuyến nghị ARC에 주소 기재 시 불필요한 경우도 있음May not be needed if address is on ARCCó thể không cần nếu địa chỉ đã có trên ARC
연락처 (한국 번호)Korean Phone NumberSố điện thoại Hàn Quốc 국내 휴대폰 번호Domestic mobile numberSố điện thoại nội địa 필수RequiredBắt buộc 인터넷뱅킹 OTP 수신용For internet banking OTPĐể nhận OTP ngân hàng trực tuyến
도장 또는 서명Seal or SignatureCon dấu hoặc chữ ký 계좌 개설 신청서 서명Account application signatureChữ ký đơn mở tài khoản 서명 가능Signature acceptedChấp nhận chữ ký 도장 없어도 서명으로 대체 가능한 경우 많음Signature usually OK without a sealThường có thể ký thay vì dùng con dấu

📌 외국인등록증(ARC)이 없다면? 📌 Don't have an ARC yet? 📌 Chưa có ARC?

  • 외국인등록증 발급 전에는 은행 계좌를 개설하기 매우 어렵습니다.It is very difficult to open a bank account without an ARC.Rất khó mở tài khoản ngân hàng khi chưa có ARC.
  • 입국 후 출입국·외국인청에서 먼저 외국인등록증을 신청하세요 (처리 기간 약 2~3주).After entry, apply for ARC at the immigration office first (takes ~2–3 weeks).Sau khi nhập cảnh, đăng ký ARC tại cục xuất nhập cảnh trước (mất ~2–3 tuần).
  • 일부 은행(국민은행 등)은 여권+비자 서류로만 임시 계좌를 개설해주는 경우가 있으니 문의해 보세요.Some banks (like KB) may open a temporary account with just passport + visa. Inquire directly.Một số ngân hàng (như KB) có thể mở tài khoản tạm thời chỉ với hộ chiếu + visa. Hỏi trực tiếp.
③ 계좌 개설 절차 (방문 기준) ③ Account Opening Steps (In-Person) ③ Các bước mở tài khoản (tại chi nhánh)
1

은행 지점 방문 (방문 전 전화 확인 권장)Visit Bank Branch (call ahead recommended)Đến chi nhánh ngân hàng (nên gọi điện trước)

학교 근처 또는 외국인 서비스가 가능한 지점을 선택합니다. 방문 전 "외국인 계좌 개설 가능한지" 전화로 미리 확인하면 헛걸음을 줄일 수 있습니다. 점심시간(12~13시), 월요일 오전은 혼잡하므로 피하는 것이 좋습니다.Choose a branch near school or with foreign language service. Call ahead to confirm account opening for foreigners. Avoid lunch hours (12–1pm) and Monday mornings.Chọn chi nhánh gần trường hoặc có dịch vụ ngoại ngữ. Gọi trước để xác nhận mở tài khoản cho người nước ngoài. Tránh giờ nghỉ trưa (12–13h) và sáng thứ Hai.

평일 10~11시, 14~16시 방문 추천Best to visit weekdays 10–11am or 2–4pmNên đến các ngày trong tuần 10–11h hoặc 14–16h
2

번호표 뽑고 대기Take a Number and WaitLấy số thứ tự và chờ

입구의 번호표 발급기에서 "신규 계좌 개설" 또는 "예금" 번호표를 뽑습니다. 대기 중 직원이 다가오면 "계좌 개설하고 싶어요" 또는 "I'd like to open an account"라고 말하세요.Get a number for "new account opening" or "deposits" at the entrance machine. Tell staff "계좌 개설하고 싶어요" or "I'd like to open an account."Lấy số "mở tài khoản mới" hoặc "tiền gửi" tại máy lối vào. Nói với nhân viên "계좌 개설하고 싶어요" hoặc "I'd like to open an account."

영어 가능 직원 배치 은행: 국민·신한·하나Banks with English-speaking staff: KB, Shinhan, HanaNgân hàng có nhân viên nói tiếng Anh: KB, Shinhan, Hana
3

서류 제출 및 계좌 종류 선택Submit Documents and Choose Account TypeNộp giấy tờ và chọn loại tài khoản

직원에게 외국인등록증, 여권, 재학증명서를 제출합니다. 계좌 종류는 입출금 통장(자유입출금식)이 기본이며, 체크카드 발급을 동시에 신청할 수 있습니다.Submit ARC, passport, and enrollment certificate. The standard type is a checking account (free deposit/withdrawal). You can apply for a debit card at the same time.Nộp ARC, hộ chiếu và giấy chứng nhận học. Loại tiêu chuẩn là tài khoản thanh toán tự do. Có thể đăng ký thẻ ghi nợ cùng lúc.

입출금 통장 + 체크카드 동시 신청 가능Checking account + debit card can be applied togetherCó thể đăng ký tài khoản + thẻ ghi nợ cùng lúc
4

신청서 작성 및 비밀번호 설정Fill in Application and Set PINĐiền đơn và đặt mã PIN

직원의 안내에 따라 신청서를 작성합니다. 이름은 여권 영문 이름과 동일하게 씁니다. ATM 비밀번호(4자리)와 인터넷뱅킹 비밀번호를 설정합니다.Fill in the application as directed. Write your name as on your passport. Set ATM PIN (4 digits) and internet banking password.Điền đơn theo hướng dẫn. Ghi tên giống như trên hộ chiếu. Đặt mã PIN ATM (4 chữ số) và mật khẩu ngân hàng trực tuyến.

비밀번호는 생년월일·연속번호 금지Don't use birthdate or consecutive numbersKhông dùng ngày sinh hoặc số liên tiếp làm mã PIN
5

통장 및 카드 수령, 인터넷뱅킹 신청Receive Passbook & Card, Apply for Internet BankingNhận sổ & thẻ, đăng ký ngân hàng trực tuyến

통장과 체크카드를 받습니다. 인터넷뱅킹(앱뱅킹)을 함께 신청하면 이후 각종 조회·이체를 앱으로 처리할 수 있습니다. OTP 카드나 보안카드를 발급받아 꼭 보관하세요.Receive passbook and debit card. Apply for internet (app) banking to handle transactions via app. Keep your OTP card or security card safe.Nhận sổ tiết kiệm và thẻ ghi nợ. Đăng ký ngân hàng trực tuyến (app) để xử lý giao dịch qua app. Giữ thẻ OTP hoặc thẻ bảo mật cẩn thận.

OTP카드 / 보안카드 분실 주의Don't lose your OTP/security cardĐừng mất thẻ OTP/bảo mật
④ 체크카드 vs 신용카드 ④ Debit Card vs Credit Card ④ Thẻ ghi nợ vs Thẻ tín dụng

💳 체크카드 (유학생 추천)💳 Debit Card (Recommended for Students)💳 Thẻ ghi nợ (Khuyến nghị cho du học sinh)

  • 계좌 잔액 내에서만 결제Spend only within account balanceChỉ chi tiêu trong số dư tài khoản
  • 계좌 개설 시 즉시 발급 가능Can be issued immediately when opening accountCó thể cấp ngay khi mở tài khoản
  • 신용 조회 없음, 외국인도 쉽게 발급No credit check, easy for foreignersKhông kiểm tra tín dụng, dễ dàng cho người nước ngoài
  • 온라인 쇼핑, 편의점, 식당 등 사용 가능Use at online stores, convenience stores, restaurantsDùng được tại cửa hàng trực tuyến, tiện lợi, nhà hàng
  • 해외 결제 가능 (VISA/Master 브랜드 선택)International payments (VISA/Mastercard available)Thanh toán quốc tế (VISA/Mastercard)
  • 연회비 없음 (대부분)No annual fee (most cards)Không phí thường niên (hầu hết)

💳 신용카드 (조건 까다로움)💳 Credit Card (Strict Requirements)💳 Thẻ tín dụng (Yêu cầu khắt khe)

  • 한국 내 신용 이력 필요 (6개월~1년)Requires Korean credit history (6 months–1 year)Cần lịch sử tín dụng tại Hàn Quốc (6 tháng – 1 năm)
  • 소득 증빙 또는 재직/재학 증명 필요Income proof or employment/enrollment certificate neededCần bằng chứng thu nhập hoặc giấy tờ công việc/học tập
  • 외국인은 발급 거절되는 경우 많음Foreigners often rejectedNgười nước ngoài thường bị từ chối
  • 학생 전용 카드는 일부 발급 가능Student-only cards available in some casesThẻ dành riêng cho sinh viên có thể có trong một số trường hợp
  • 포인트·캐시백 혜택은 신용카드가 많음More points/cashback benefits than debitNhiều điểm/hoàn tiền hơn thẻ ghi nợ
  • 1~2년 거주 후 재시도 권장Try again after 1–2 years of residencyThử lại sau 1–2 năm cư trú

은행별 체크카드 비교Debit Card Comparison by BankSo sánh thẻ ghi nợ theo ngân hàng

은행BankNgân hàng 추천 체크카드Recommended Debit CardThẻ ghi nợ khuyến nghị 해외 결제International PaymentThanh toán quốc tế 혜택BenefitsƯu đãi
국민은행KB BankKB Bank KB 국민 체크카드Kookmin DebitKookmin Debit VISA/Master 편의점·카페 할인, 포인트리 적립Convenience store/cafe discount, Liiv pointsGiảm giá cửa hàng tiện lợi/cafe, tích điểm Liiv
신한은행Shinhan BankShinhan Bank Deep Dream 체크DebitDebit VISA/Master 온라인 쇼핑몰 할인, 교통 할인Online shopping discount, transit discountGiảm giá mua sắm trực tuyến, giảm giá giao thông
하나은행Hana BankHana Bank 원큐 체크카드One Q DebitOne Q Debit VISA 해외 결제 수수료 우대International payment fee discountƯu đãi phí thanh toán quốc tế
KakaoBank 카카오뱅크 체크카드KakaoBank DebitKakaoBank Debit Master ATM 수수료 면제, 디자인 다양ATM fee waiver, diverse designsMiễn phí ATM, nhiều thiết kế
⑤ 모바일뱅킹 & 유용한 앱 설정 ⑤ Mobile Banking & Useful App Setup ⑤ Ngân hàng di động & Thiết lập ứng dụng hữu ích

계좌를 개설한 후 반드시 모바일뱅킹 앱을 설치하세요. 잔액 조회, 이체, 공과금 납부까지 모두 앱으로 처리할 수 있습니다. After opening an account, install the mobile banking app. Check balance, transfer money, and pay utilities — all via app. Sau khi mở tài khoản, hãy cài đặt app ngân hàng di động. Kiểm tra số dư, chuyển tiền, và thanh toán tiện ích — tất cả qua app.

1

한국 휴대폰 번호 개통 (필수 선행 조건)Get a Korean Phone Number First (prerequisite)Lấy số điện thoại Hàn Quốc trước (điều kiện tiên quyết)

모바일뱅킹은 한국 휴대폰 번호로 OTP 인증을 합니다. SKT·KT·LG U+, 또는 알뜰폰에서 유심을 개통하세요. 유심 구매는 공항, 편의점, 통신사 매장에서 가능합니다.Mobile banking OTP uses a Korean phone number. Get a SIM from SKT, KT, LG U+, or a budget carrier (알뜰폰). Buy SIM at airports, convenience stores, or telecom stores.OTP ngân hàng di động dùng số điện thoại Hàn Quốc. Mua SIM từ SKT, KT, LG U+, hoặc nhà mạng giá rẻ (알뜰폰). Mua SIM tại sân bay, cửa hàng tiện lợi, hoặc cửa hàng viễn thông.

외국 번호로는 인증이 안 되는 경우가 많음Foreign numbers often don't work for verificationSố nước ngoài thường không dùng được để xác minh
2

은행 앱 설치 및 로그인Install Bank App and Log InCài đặt app ngân hàng và đăng nhập

구글 플레이스토어 또는 앱스토어에서 해당 은행 앱을 설치합니다. 앱 내 "인터넷뱅킹 등록" 또는 "간편가입"을 선택하고 계좌번호·외국인등록번호·한국 휴대폰 번호로 인증합니다.Install from Google Play or App Store. Choose "Internet banking registration" or "Quick sign-up" and verify with account number, ARC number, and Korean phone number.Cài đặt từ Google Play hoặc App Store. Chọn "đăng ký ngân hàng trực tuyến" hoặc "đăng ký nhanh" và xác minh bằng số tài khoản, số ARC, và số điện thoại Hàn Quốc.

앱스토어 국가 설정을 한국으로 변경 후 설치Change App Store country to Korea before installingĐổi quốc gia App Store sang Hàn Quốc trước khi cài
3

간편 비밀번호 & 생체인증 설정Set Simple PIN & Biometric AuthenticationĐặt mã PIN đơn giản & xác thực sinh trắc học

앱 로그인 후 간편 비밀번호(6자리) 또는 지문·안면 인식을 등록하면 이후 로그인이 편리합니다. 금융인증서도 발급받아 두면 다양한 금융 서비스에서 사용할 수 있습니다.After logging in, set a simple PIN (6 digits) or fingerprint/face recognition. Getting a financial certificate (금융인증서) allows use across many financial services.Sau khi đăng nhập, đặt mã PIN đơn giản (6 chữ số) hoặc dấu vân tay/nhận diện khuôn mặt. Lấy chứng chỉ tài chính (금융인증서) để dùng cho nhiều dịch vụ tài chính.

금융인증서 = 공인인증서 대체 (권장)Financial Certificate = replacement for old certificate (recommended)Chứng chỉ tài chính = thay thế chứng chỉ cũ (khuyến nghị)

함께 설치하면 유용한 앱Additional Useful AppsCác ứng dụng hữu ích nên cài thêm

📱 토스 (Toss)TossToss

계좌 통합 조회, 송금, 환전. 한국에서 가장 많이 쓰는 핀테크 앱Unified account view, transfers, currency exchange. Korea's most-used fintech appXem tài khoản tổng hợp, chuyển tiền, đổi tiền. App fintech được dùng nhiều nhất Hàn Quốc

핀테크 필수Fintech essentialFintech thiết yếu

💳 삼성페이 / 카카오페이Samsung Pay / KakaoPaySamsung Pay / KakaoPay

NFC 결제, QR코드 결제. 체크카드를 앱에 등록하면 폰으로 결제 가능NFC and QR payments. Register debit card to pay by phoneThanh toán NFC và QR. Đăng ký thẻ ghi nợ để thanh toán bằng điện thoại

간편결제Easy paymentThanh toán nhanh

🏦 네이버페이 / 페이코Naver Pay / PaycoNaver Pay / Payco

온라인 쇼핑 결제에 유용. 네이버쇼핑, 쿠팡, 배민 등 연동 시 포인트 적립Great for online shopping. Link to Naver, Coupang, Baemin for pointsTuyệt vời cho mua sắm trực tuyến. Kết nối Naver, Coupang, Baemin để tích điểm

쇼핑 특화Shopping-focusedTập trung mua sắm

🌍 하나원큐 / WiseHana OneQ / WiseHana OneQ / Wise

해외 송금 전용. 하나은행 앱으로 본국 송금, Wise는 국제 송금 수수료가 저렴For international transfers. Hana app for home country remittance, Wise for low-fee global transfersDành cho chuyển tiền quốc tế. App Hana để gửi tiền về nước, Wise có phí chuyển tiền thấp

해외 송금International remittanceChuyển tiền quốc tế
⑥ ATM 이용 방법 ⑥ How to Use ATMs ⑥ Cách sử dụng ATM

🏧 ATM 주요 기능🏧 ATM Main Functions🏧 Chức năng chính của ATM

  • 출금 — 수수료 무료 (동일 은행, 영업시간 내)Withdrawal — free at same bank during business hoursRút tiền — miễn phí tại cùng ngân hàng trong giờ làm việc
  • 입금 — 지폐 투입 방식Deposit — insert billsGửi tiền — nhét tiền giấy
  • 계좌 이체 — 타행 이체 수수료 발생Transfer — fee applies for other banksChuyển khoản — phí áp dụng cho ngân hàng khác
  • 잔액 조회 — 무료Balance inquiry — freeKiểm tra số dư — miễn phí
  • 공과금 납부 — 건강보험료, 도시가스 등Utility payments — health insurance, gas, etc.Thanh toán tiện ích — bảo hiểm y tế, gas, v.v.
  • 영문 서비스 버튼 있음 (화면 English)English menu button available on screenCó nút menu tiếng Anh trên màn hình

💰 ATM 수수료 기준💰 ATM Fee Guide💰 Hướng dẫn phí ATM

  • 동일 은행 ATM (영업시간 내) — 무료Same bank ATM (business hours) — freeATM cùng ngân hàng (giờ làm việc) — miễn phí
  • 동일 은행 ATM (야간·주말) — 100~500원Same bank ATM (night/weekend) — ₩100–500ATM cùng ngân hàng (tối/cuối tuần) — 100–500 won
  • 타행 ATM — 800~1,000원Other bank ATM — ₩800–1,000ATM ngân hàng khác — 800–1.000 won
  • 편의점 ATM (타행) — 1,000~1,500원Convenience store ATM (other bank) — ₩1,000–1,500ATM cửa hàng tiện lợi (ngân hàng khác) — 1.000–1.500 won
  • 해외 카드로 국내 ATM — 2~3%Foreign card at Korean ATM — 2–3%Thẻ nước ngoài tại ATM Hàn Quốc — 2–3%
  • 카카오뱅크 앱 ATM 이용 시 수수료 무료KakaoBank app ATM — freeATM qua app KakaoBank — miễn phí

✅ ATM 영어 메뉴 이용 팁 ✅ ATM English Menu Tips ✅ Mẹo sử dụng menu tiếng Anh trên ATM

  • 대부분의 국민은행·신한은행·하나은행 ATM은 영어 메뉴를 지원합니다.Most KB, Shinhan, and Hana ATMs support English menus.Hầu hết ATM của KB, Shinhan và Hana hỗ trợ menu tiếng Anh.
  • 화면 내 "English" 버튼을 누르세요.Press the "English" button on the screen.Nhấn nút "English" trên màn hình.
  • 편의점(GS25, CU, 세븐일레븐) ATM에서도 외국 카드 출금이 가능합니다.Foreign card withdrawals are possible at convenience store ATMs (GS25, CU, 7-Eleven).Có thể rút tiền bằng thẻ nước ngoài tại ATM cửa hàng tiện lợi (GS25, CU, 7-Eleven).
  • 비밀번호 오류 3회 누적 시 카드가 잠기므로 주의하세요.Card will be locked after 3 wrong PIN entries.Thẻ sẽ bị khóa sau 3 lần nhập mã PIN sai.
⑦ 꼭 알아야 할 주의사항 ⑦ Important Precautions ⑦ Những lưu ý quan trọng
⑧ 체크리스트 & 주요 연락처 ⑧ Checklist & Key Contacts ⑧ Danh sách kiểm tra & Liên hệ quan trọng

✅ 계좌 개설 체크리스트✅ Account Opening Checklist✅ Danh sách kiểm tra mở tài khoản

외국인등록증 발급 완료ARC obtainedĐã lấy ARC
여권 원본 지참Original passport readyChuẩn bị hộ chiếu gốc
재학증명서 발급Enrollment certificate obtainedLấy giấy chứng nhận học
한국 휴대폰 번호 개통Korean phone number obtainedCó số điện thoại Hàn Quốc
은행 지점 방문 (평일)Visited bank branch (weekday)Đã đến chi nhánh ngân hàng (ngày thường)
체크카드 동시 발급 신청Applied for debit cardĐăng ký thẻ ghi nợ
인터넷뱅킹 신청Applied for internet bankingĐăng ký ngân hàng trực tuyến
모바일 앱 설치 및 등록Mobile app installed & registeredĐã cài app và đăng ký
비밀번호·OTP 보관PIN & OTP stored safelyLưu mã PIN và OTP an toàn
토스 앱 연동Toss app linkedLiên kết app Toss

📞 은행 고객센터📞 Bank Customer Service📞 Dịch vụ khách hàng ngân hàng

🟡
국민은행 (KB)KB Kookmin BankKB Kookmin Bank 1588-9999
🔵
신한은행Shinhan BankShinhan Bank 1599-8000
🟢
하나은행Hana BankHana Bank 1599-1111
🔵
우리은행Woori BankWoori Bank 1588-5000
🌐
외국인종합안내센터Foreigner Information CenterTrung tâm thông tin người nước ngoài 1345 (24시간24h24h)
🚨
보이스피싱 신고Voice Phishing ReportBáo cáo lừa đảo điện thoại 경찰청 112 / 금감원 1332Police 112 / FSS 1332Cảnh sát 112 / FSS 1332
🏦

더 궁금한 게 있으신가요? Have more questions? Bạn còn câu hỏi nào không?

잡앤러닝은 대전 외국인 유학생의 한국 생활 정착을 돕는 플랫폼입니다. 계좌 개설 관련 궁금증은 커뮤니티에 질문하거나 이메일로 문의하세요. Job&Learning helps international students settle in Daejeon. Ask account questions in the community or email us. Job&Learning hỗ trợ du học sinh nước ngoài ổn định cuộc sống tại Daejeon. Đặt câu hỏi về mở tài khoản trong cộng đồng hoặc gửi email.

문의하기Contact UsLiên hệ — ceo@d2d4.kr