🏠 잡앤러닝 한국 생활 가이드 🏠 Job&Learning Korea Life Guide 🏠 Hướng dẫn cuộc sống Hàn Quốc — Job&Learning 🏠 Job&Learning 韓国生活ガイド

대전에서 집 구하기
A to Z 외국인 유학생 완전 가이드
Finding Housing in Daejeon
A to Z Complete Guide for International Students
Tìm nhà ở Daejeon
Hướng dẫn đầy đủ A to Z cho du học sinh
大田での住まい探し
A to Z 外国人留学生完全ガイド

원룸 vs 오피스텔 vs 기숙사, 전세·월세 개념부터 계약서 서명까지 — 대전에서 집을 구하는 모든 과정을 단계별로 정리했습니다. Studio vs. officetel vs. dormitory, from understanding jeonse/monthly rent to signing a lease — every step of finding housing in Daejeon, organized step by step. Studio vs. officetel vs. ký túc xá, từ hiểu khái niệm jeonse/thuê tháng đến ký hợp đồng — mọi bước tìm nhà ở Daejeon, được sắp xếp từng bước. ワンルーム vs オフィステル vs 寮、全貰・月貰の概念から契約書署名まで — 大田での住まい探しのすべてをステップ別にまとめました。

주거 유형 비교Housing Type ComparisonSo sánh loại nhà ở住居タイプ比較 대전 지역별 특징Daejeon Area GuideĐặc điểm từng khu vực Daejeon大田地域別特徴 계약 절차Lease ProcessQuy trình hợp đồng契約手続き 전세·월세 개념Jeonse & Monthly RentKhái niệm Jeonse & thuê tháng全貰・月貰の概念 이사 후 체크리스트Move-in ChecklistDanh sách kiểm tra sau khi chuyển vào引越し後チェックリスト
대전은 KAIST·충남대·한남대·배재대 등 여러 대학이 있는 교육 도시입니다. 유학생에게는 기숙사 > 원룸 > 오피스텔 순으로 고려하는 것이 일반적이며, 월세 30~50만 원 수준의 원룸이 가장 많습니다. 한국의 임대 시스템은 외국과 달리 "보증금(Deposit)" 개념이 크게 작용하므로 계약 전 반드시 이해하고 시작하세요. Daejeon is an education city home to KAIST, Chungnam National University, Hannam University, Pai Chai University, and more. For international students, the typical order to consider is dormitory > studio room > officetel, with studio rooms at ₩300,000–500,000/month being most common. Unlike other countries, Korea's rental system involves a large "deposit (보증금)" — understand this before signing any contract. Daejeon là thành phố giáo dục với nhiều trường đại học như KAIST, Đại học Quốc gia Chungnam, Đại học Hannam, Đại học Pai Chai và nhiều hơn nữa. Đối với du học sinh, thứ tự cân nhắc thông thường là ký túc xá > phòng studio > officetel, với phòng studio khoảng 300.000–500.000 won/tháng là phổ biến nhất. Khác với các nước khác, hệ thống thuê nhà Hàn Quốc có "tiền đặt cọc (보증금)" rất lớn — hãy hiểu điều này trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào. 大田はKAIST・忠南大・韓南大・培材大など複数の大学がある教育都市です。留学生には寮 > ワンルーム > オフィステルの順で検討するのが一般的で、月30〜50万ウォン程度のワンルームが最も多いです。韓国の賃貸システムは外国と異なり「保証金(Deposit)」の概念が大きく作用するため、契約前に必ず理解してから始めましょう。
① 주거 유형 비교 — 나에게 맞는 선택은? ① Housing Types — Which is Right for You? ① Loại nhà ở — Loại nào phù hợp với bạn? ① 住居タイプ比較 — 自分に合った選択は?
🏫

학교 기숙사University DormitoryKý túc xá trường学校寮

학교가 운영하며 가장 안전하고 저렴. 유학생 우선 배정인 경우가 많음. 단, 자리가 제한되고 규정(귀가 시간 등)이 있음 Run by the university — safest and cheapest. International students often get priority placement. However, spots are limited and rules apply (curfews, etc.) Do trường vận hành — an toàn và rẻ nhất. Du học sinh thường được ưu tiên xếp chỗ. Tuy nhiên, chỗ ở có hạn và có quy định (giờ giới nghiêm, v.v.) 学校が運営する最も安全で格安の住居。留学生優先配置が多い。ただし空きが限られており規則(門限など)がある

월 20~40만 원₩200,000–400,000/mo200.000–400.000 won/tháng月20〜40万ウォン
유학생 최우선 추천Top Pick for Int'l StudentsKhuyến nghị hàng đầu cho du học sinh留学生最優先おすすめ
🏠

원룸Studio Room (Oneroom)Phòng studio (Oneroom)ワンルーム

방 1개 + 화장실 + 부엌이 한 공간에 있는 형태. 가장 흔하고 선택지가 많음. 보증금 100~500만 원 + 월세 1 room + bathroom + kitchen in one space. Most common with the most options. Deposit ₩1M–5M + monthly rent. 1 phòng + nhà vệ sinh + bếp trong một không gian. Phổ biến nhất với nhiều lựa chọn nhất. Đặt cọc 1–5 triệu won + thuê tháng. 1部屋+トイレ+キッチンが一つの空間にある形。最も一般的で選択肢が多い。保証金100〜500万ウォン+月貰

월세 30~55만 원₩300,000–550,000/mo300.000–550.000 won/tháng月貰30〜55万ウォン
가성비 최고Best ValueGiá trị tốt nhấtコスパ最高
🏢

오피스텔OfficetelOfficetelオフィステル

원룸보다 넓고 시설이 좋음. 관리비(인터넷·냉난방 포함)가 별도로 발생하는 경우 많음 Larger and better-equipped than a studio. Management fees (internet, heating/cooling) are often charged separately. Rộng hơn và được trang bị tốt hơn phòng studio. Phí quản lý (internet, điều hòa) thường được tính riêng. ワンルームより広く設備が良い。管理費(インターネット・冷暖房含む)が別途発生する場合が多い

월세 45~80만 원₩450,000–800,000/mo450.000–800.000 won/tháng月貰45〜80万ウォン
시설 중시 선택For Comfort SeekersDành cho người ưu tiên tiện nghi設備重視の選択
🛏

고시원 / 고시텔Gosiwon / GositelGosiwon / Gositelコシウォン / コシテル

작은 방 1개. 화장실·주방 공용. 보증금이 거의 없고 월 단위 계약 가능. 단기 거주에 적합 One small room. Shared bathroom and kitchen. Almost no deposit and monthly contracts available. Suitable for short-term stays. Một phòng nhỏ. Nhà vệ sinh và bếp dùng chung. Gần như không cần đặt cọc và có thể ký hợp đồng theo tháng. Phù hợp cho lưu trú ngắn hạn. 小さい部屋1つ。トイレ・キッチン共用。保証金がほぼなく月単位で契約可能。短期居住に適している

월 25~40만 원₩250,000–400,000/mo250.000–400.000 won/tháng月25〜40万ウォン
단기·임시 거주 용도Short-term / TemporaryNgắn hạn / Tạm thời短期・仮住まい用途
🤝

쉐어하우스Share HouseShare Houseシェアハウス

여러 명이 거실·주방을 공유하고 방은 따로 씀. 한국인·외국인 혼성 거주로 언어·문화 교류 가능. 대전 내 운영 업체 증가 중 Several people share a living room and kitchen while having private rooms. Mixed Korean/international residents allow language and cultural exchange. Growing number of operators in Daejeon. Nhiều người chia sẻ phòng khách và bếp trong khi có phòng riêng. Cư dân người Hàn/quốc tế hỗn hợp cho phép trao đổi ngôn ngữ và văn hóa. Số lượng nhà khai thác tại Daejeon đang tăng. 複数人がリビング・キッチンを共有し、部屋は個別に使用。韓国人・外国人混合居住で言語・文化交流が可能。大田内の運営業者が増加中

월 30~50만 원₩300,000–500,000/mo300.000–500.000 won/tháng月30〜50万ウォン
교류·소통 원하는 유학생For Social StudentsDành cho sinh viên muốn giao lưu交流・交流を望む留学生向け
🏘

다세대·연립주택Multi-unit / VillaNhà đa hộ / Villa多世帯・連立住宅

빌라라고도 부름. 원룸보다 넓고 주방·거실 분리. 가족 동반 유학생에게 적합 Also called "villa." Larger than a studio with separate kitchen and living room. Suitable for students with family. Còn gọi là "villa." Rộng hơn phòng studio với bếp và phòng khách riêng biệt. Phù hợp cho sinh viên đi cùng gia đình. ビラとも呼ばれる。ワンルームより広くキッチン・リビングが分離。家族同伴の留学生に適している

월세 40~70만 원₩400,000–700,000/mo400.000–700.000 won/tháng月貰40〜70万ウォン
가족 동반 유학생For Students with FamilyDành cho sinh viên có gia đình家族同伴の留学生向け

💡 기숙사를 먼저 신청하세요!Apply for Dormitory First!Đăng ký ký túc xá trước!まず寮を申請しましょう!

  • 입학 후 첫 학기는 대부분 기숙사를 배정받을 수 있습니다. 국제처(International Office)에 빠르게 신청하세요. In most cases, you can get a dormitory spot in your first semester after enrollment. Apply quickly at the International Office. Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể có chỗ ở ký túc xá trong học kỳ đầu tiên sau khi nhập học. Đăng ký nhanh tại Phòng Quốc tế. 入学後の最初の学期はほとんどの場合、寮に配置されます。国際部(International Office)に早めに申請してください。
  • 기숙사 자리가 없거나 2학기 이후라면 학교 근처 원룸으로 이동하는 것이 일반적입니다. If there's no dormitory availability or from the second semester onward, moving to a studio near campus is common. Nếu không có chỗ ở ký túc xá hoặc từ học kỳ hai trở đi, chuyển đến phòng studio gần trường là điều phổ biến. 寮の空きがない場合や2学期以降は、学校近くのワンルームへ移るのが一般的です。
  • 학교 공식 커뮤니티, 잡앤러닝 게시판에서 선배 유학생의 방 정보를 얻을 수 있습니다. You can find room information from senior students on the school's official community board or the Job & Learning community. Bạn có thể tìm thông tin phòng từ sinh viên đàn anh/chị trên bảng cộng đồng chính thức của trường hoặc cộng đồng Job & Learning. 学校公式コミュニティやJob&Learning掲示板で先輩留学生の部屋情報を得ることができます。
② 전세·월세·반전세 — 한국만의 임대 시스템 ② Jeonse, Monthly Rent & Semi-Jeonse — Korea's Unique Rental System ② Jeonse, thuê tháng & bán Jeonse — Hệ thống thuê đặc biệt của Hàn Quốc ② 全貰・月貰・半全貰 — 韓国独自の賃貸システム
Monthly Rent + DepositMonthly Rent + DepositThuê tháng + Đặt cọc月貰+保証金

월세 (月貰)Wolse (월세)Wolse (월세)月貰(ウォルセ)

매월 임대료를 내는 방식. 보증금(작은 금액, 보통 100~500만 원)을 먼저 내고, 매달 30~60만 원을 냄. 유학생에게 가장 일반적인 형태 Pay rent every month. Pay a small deposit (usually ₩1M–5M) upfront, then ₩300,000–600,000 monthly. The most common arrangement for international students. Trả tiền thuê hàng tháng. Trả đặt cọc nhỏ (thường 1–5 triệu won) trước, sau đó 300.000–600.000 won/tháng. Hình thức phổ biến nhất cho du học sinh. 毎月賃料を支払う方式。保証金(少額、通常100〜500万ウォン)を先払いし、毎月30〜60万ウォンを支払う。留学生に最も一般的な形態

Full Deposit (No Monthly Rent)Full Deposit (No Monthly Rent)Đặt cọc toàn bộ (Không thuê tháng)全額保証金(月貰なし)

전세 (傳貰)Jeonse (전세)Jeonse (전세)全貰(チョンセ)

집값의 50~80%에 해당하는 큰 목돈을 맡기고 월세 없이 사는 방식. 계약 종료 시 전액 돌려받음. 유학생에게는 금액 부담이 커서 비현실적 Pay 50–80% of the property value as a lump sum deposit, then pay no monthly rent. The full amount is returned when the contract ends. Impractical for most students due to the large sum required. Trả 50–80% giá trị bất động sản làm tiền đặt cọc một lần, sau đó không trả tiền thuê hàng tháng. Toàn bộ số tiền được hoàn trả khi hợp đồng kết thúc. Không thực tế cho hầu hết sinh viên do số tiền lớn. 家賃の50〜80%に相当する大きな一時金を預け、月貰なしで住む方式。契約終了時に全額返還される。留学生には金額負担が大きく非現実的

Semi-JeonseSemi-JeonseBán Jeonse半全貰

반전세 (半傳貰)Banjeonse (반전세)Banjeonse (반전세)半全貰(バンチョンセ)

전세와 월세의 중간. 보증금을 높게 내고 월세를 낮추는 방식. 예: 보증금 2,000만 원 + 월세 20만 원. 장기 거주 시 유리할 수 있음 A middle ground between jeonse and monthly rent. Pay a higher deposit for lower monthly rent. Example: ₩20M deposit + ₩200,000/month. Can be advantageous for long-term stays. Trung gian giữa jeonse và thuê tháng. Trả đặt cọc cao hơn để giảm tiền thuê tháng. Ví dụ: đặt cọc 20 triệu won + 200.000 won/tháng. Có thể có lợi cho lưu trú dài hạn. 全貰と月貰の中間。保証金を高くして月貰を下げる方式。例:保証金2,000万ウォン+月貰20万ウォン。長期居住時に有利な場合がある

Management FeeManagement FeePhí quản lý管理費

관리비 (管理費)Gwanlibi (관리비)Gwanlibi (관리비)管理費(クァンリビ)

인터넷·수도·청소·엘리베이터 등 공용 시설 유지비. 월세와 별도로 청구됨 (보통 월 3~10만 원). 계약 전 반드시 확인 필요 Covers internet, water, cleaning, elevator, and other shared facilities. Charged separately from rent (usually ₩30,000–100,000/month). Must verify before signing. Bao gồm internet, nước, dọn dẹp, thang máy và các tiện ích chung khác. Tính riêng ngoài tiền thuê (thường 30.000–100.000 won/tháng). Phải xác minh trước khi ký. インターネット・水道・清掃・エレベーターなど共用施設維持費。月貰とは別途請求される(通常月3〜10万ウォン)。契約前に必ず確認が必要

📌 보증금(Deposit)이란?What is a Deposit (보증금)?Tiền đặt cọc (보증금) là gì?保証金(Deposit)とは?

  • 집을 빌릴 때 집주인에게 맡기는 담보금입니다. 계약이 끝나면 전액 돌려받습니다. A security deposit paid to the landlord when renting. You get the full amount back when the contract ends. Tiền đặt cọc trả cho chủ nhà khi thuê. Bạn nhận lại toàn bộ số tiền khi hợp đồng kết thúc. 家を借りる際に家主に預ける担保金です。契約が終わると全額返還されます
  • 원룸 기준 보통 100~500만 원 수준. 월세가 낮을수록 보증금이 높아지는 경향이 있습니다. For studio rooms, typically ₩1M–5M. The lower the monthly rent, the higher the deposit tends to be. Đối với phòng studio, thường là 1–5 triệu won. Tiền thuê tháng càng thấp thì đặt cọc thường càng cao. ワンルーム基準で通常100〜500万ウォン程度。月貰が低いほど保証金が高くなる傾向があります。
  • 보증금을 돌려받지 못하는 사기(전세 사기)가 있으므로 계약 전 주의가 필요합니다. Rental scams (where you can't get the deposit back) exist — be careful before signing a contract. Có các vụ lừa đảo cho thuê (khi bạn không thể lấy lại tiền đặt cọc) — hãy cẩn thận trước khi ký hợp đồng. 保証金を返してもらえない詐欺(全貰詐欺)があるため、契約前に注意が必要です。
③ 대전 지역별 특징 — 어디에 살까? ③ Daejeon Areas — Where to Live? ③ Các khu vực Daejeon — Nên sống ở đâu? ③ 大田地域別特徴 — どこに住む?

대전은 5개 구로 나뉩니다. 학교 위치에 따라 거주 지역이 달라지므로, 내 학교가 어느 구에 있는지 먼저 확인하세요. Daejeon is divided into 5 districts. Your residential area will differ based on your school's location — first check which district your school is in. Daejeon được chia thành 5 quận. Khu vực cư trú của bạn sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí trường — trước tiên hãy kiểm tra quận nào có trường của bạn. 大田は5つの区に分かれています。学校の場所によって居住エリアが変わるため、まず自分の学校がどの区にあるか確認してください。

유성구 (Yuseong-gu)

KAIST · 충남대 · 배재대Chungnam Nat'l Univ · Pai Chai UnivĐH Quốc gia Chungnam · ĐH Pai Chai忠南大・培材大
  • 대전 최대 대학 밀집 지역Largest concentration of universities in DaejeonKhu vực tập trung nhiều trường đại học nhất Daejeon大田最大の大学密集エリア
  • 외국인 유학생 가장 많음Highest number of international studentsSố lượng du học sinh lớn nhất外国人留学生が最も多い
  • 어은동·궁동·봉명동 원룸촌Eoeun-dong, Gung-dong, Bongmyeong-dong studio areasKhu phòng studio Eoeun-dong, Gung-dong, Bongmyeong-dong魚隠洞・弓洞・鳳鳴洞ワンルーム街
  • 편의시설·식당 풍부Rich in amenities and restaurantsNhiều tiện nghi và nhà hàng便利施設・飲食店が豊富
  • 지하철 1호선 접근 편리Easy access to subway Line 1Dễ tiếp cận tàu điện ngầm Tuyến 1地下鉄1号線へのアクセスが便利
원룸 월세: 35~55만 원Studio rent: ₩350,000–550,000/moThuê studio: 350.000–550.000 won/thángワンルーム月貰:35〜55万ウォン

중구 (Jung-gu)

한남대 · 대전대 · 목원대Hannam Univ · Daejeon Univ · Mokwon UnivĐH Hannam · ĐH Daejeon · ĐH Mokwon韓南大・大田大・木院大
  • 대전역·은행동 시내 중심Daejeon Station and Eunhaeng-dong city centerGa Daejeon và trung tâm thành phố Eunhaeng-dong大田駅・銀杏洞市内中心
  • 교통 편리, 생활 인프라 충실Convenient transport, strong daily infrastructureGiao thông thuận tiện, cơ sở hạ tầng sinh hoạt tốt交通便利、生活インフラ充実
  • 대흥동·선화동 지역 원룸Studio rooms in Daeheung-dong, Seonhwa-dongPhòng studio ở Daeheung-dong, Seonhwa-dong大興洞・仙花洞エリアのワンルーム
  • 월세 비교적 저렴Relatively affordable rentTiền thuê tương đối rẻ月貰が比較的安い
  • 재래시장·마트 접근 좋음Good access to traditional markets and supermarketsDễ tiếp cận chợ truyền thống và siêu thị在来市場・スーパーへのアクセス良好
원룸 월세: 30~48만 원Studio rent: ₩300,000–480,000/moThuê studio: 300.000–480.000 won/thángワンルーム月貰:30〜48万ウォン

서구 (Seo-gu)

을지대 · 침신대Eulji Univ · Chimshin UnivĐH Eulji · 침신대乙支大・沈信大
  • 둔산동·탄방동 신시가지Dunsan-dong, Tanbang-dong new town areaKhu đô thị mới Dunsan-dong, Tanbang-dong屯山洞・炭坊洞新市街地
  • 깔끔하고 주거 환경 좋음Clean and good residential environmentSạch sẽ và môi trường sống tốt清潔で住環境が良い
  • 오피스텔 비율 높음High proportion of officetel unitsTỷ lệ officetel caoオフィステルの割合が高い
  • 대형마트·갤러리아 접근Access to large supermarkets and GalleriaTiếp cận siêu thị lớn và Galleria大型マート・ギャラリアへのアクセス
  • 가격대는 다소 높음Prices are somewhat higherGiá cả cao hơn một chút価格帯がやや高め
원룸 월세: 40~60만 원Studio rent: ₩400,000–600,000/moThuê studio: 400.000–600.000 won/thángワンルーム月貰:40〜60万ウォン

동구 (Dong-gu)

대전대(일부) · 우송대Daejeon Univ (part) · Woosong UnivĐH Daejeon (một phần) · ĐH Woosong大田大(一部)・又松大
  • 대전역 동쪽 지역East side of Daejeon StationPhía đông Ga Daejeon大田駅東側エリア
  • 가격 저렴하나 이동 거리 있음Lower prices but longer commute distancesGiá rẻ hơn nhưng khoảng cách đi lại xa hơn価格が安いが移動距離がある
  • 판암동·용운동 원룸 밀집Studio concentration in Panam-dong, Yongun-dongTập trung phòng studio ở Panam-dong, Yongun-dong板岩洞・龍雲洞のワンルーム密集地
  • 우송대 인근 외국인 많음Many international students near Woosong UnivNhiều sinh viên quốc tế gần ĐH Woosong又松大近辺に外国人が多い
원룸 월세: 28~42만 원Studio rent: ₩280,000–420,000/moThuê studio: 280.000–420.000 won/thángワンルーム月貰:28〜42万ウォン

대전 유학생이 가장 많이 사는 지역Most Popular Areas for International StudentsKhu vực phổ biến nhất cho du học sinh大田留学生が最も多く住むエリア

유성구 어은동·궁동(KAIST·충남대 근처)과 중구 대흥동·선화동(한남대·목원대 근처)에 외국인 유학생 전용 원룸이 많습니다. 선배 유학생에게 추천을 받는 것이 가장 빠릅니다. Yuseong-gu's Eoeun-dong and Gung-dong (near KAIST and Chungnam National University) and Jung-gu's Daeheung-dong and Seonhwa-dong (near Hannam and Mokwon Universities) have many studio rooms for international students. Getting recommendations from senior students is the fastest approach. Khu Eoeun-dong và Gung-dong của Yuseong-gu (gần KAIST và ĐH Quốc gia Chungnam) và Daeheung-dong và Seonhwa-dong của Jung-gu (gần ĐH Hannam và Mokwon) có nhiều phòng studio dành cho du học sinh. Nhận gợi ý từ sinh viên đàn anh/chị là cách nhanh nhất. 儒城区の魚隠洞・弓洞(KAIST・忠南大近く)と中区の大興洞・仙花洞(韓南大・木院大近く)に外国人留学生専用ワンルームが多くあります。先輩留学生からの紹介が最も早い方法です。

④ 집 찾는 방법 — 어디서 검색할까? ④ How to Find a Room — Where to Search? ④ Cách tìm phòng — Tìm ở đâu? ④ 部屋の探し方 — どこで検索する?

📱 온라인 플랫폼Online PlatformsNền tảng trực tuyếnオンラインプラットフォーム

  • 네이버 부동산Naver Real EstateNaver Bất động sảnネイバー不動産 (land.naver.com) — 가장 많은 매물, 지도 검색 가능Most listings, map search availableNhiều tin nhất, có tìm kiếm bản đồ最も多い物件、地図検索可能
  • 직방ZigbangZigbangジクバン (zigbang.com) — 원룸·오피스텔 특화, 사진 풍부Specializes in studios/officetel, photo-richChuyên phòng studio/officetel, nhiều ảnhワンルーム・オフィステル特化、写真豊富
  • 다방DabangDabangダバン (dabangapp.com) — 앱 기반, 필터 사용 편리App-based, easy filter useDựa trên ứng dụng, dễ sử dụng bộ lọcアプリベース、フィルター使用が便利
  • 피터팬의 좋은방 구하기Peter Pan Good RoomPeter Pan Good Roomピーターパンの良い部屋探し직거래 매물, 수수료 절감Direct listings, save on commissionDanh sách trực tiếp, tiết kiệm hoa hồng直接取引物件、手数料節約
  • 에어비앤비AirbnbAirbnbエアビーアンドビー단기 임시 거처 (초기 정착용)Short-term temporary housing (for initial settlement)Nhà ở tạm thời ngắn hạn (để ổn định ban đầu)短期仮住まい(初期定着用)

🤝 오프라인 방법Offline MethodsPhương pháp ngoại tuyếnオフライン方法

  • 공인중개사 방문Visit a Real Estate AgentThăm đại lý bất động sản不動産仲介業者を訪問학교 근처 부동산에 직접 방문. "원룸 보러 왔어요"라고 말하세요Visit a realtor near campus. Say "I'm looking for a studio room."Đến đại lý bất động sản gần trường. Nói "Tôi đang tìm phòng studio."学校近くの不動産に直接訪問。「ワンルームを見に来ました」と言いましょう
  • 학교 국제처 공지University International OfficePhòng Quốc tế của trường学校国際部の掲示유학생 전용 임대 정보 게시판 운영Maintains rental information boards for international studentsDuy trì bảng thông tin cho thuê cho du học sinh留学生専用賃貸情報掲示板を運営
  • 선배 유학생 커뮤니티Senior Student CommunityCộng đồng sinh viên đàn anh/chị先輩留学生コミュニティ카카오톡 그룹, 잡앤러닝 커뮤니티KakaoTalk groups, Job & Learning communityNhóm KakaoTalk, cộng đồng Job & Learningカカオトークグループ、Job&Learningコミュニティ
  • 학교 게시판School Bulletin BoardBảng thông báo trường学校掲示板졸업·귀국하는 선배의 방 인수 가능Take over rooms from graduating/departing seniorsTiếp nhận phòng từ sinh viên đàn anh/chị tốt nghiệp/về nước卒業・帰国する先輩の部屋を引き継ぎ可能
  • 학교 기숙사 게시판Dormitory BoardBảng thông báo ký túc xá学校寮掲示板같은 학교 외국인들의 방 정보Room info from other international students at your schoolThông tin phòng từ sinh viên quốc tế khác tại trường bạn同じ学校の外国人の部屋情報

🔍 온라인 검색 시 이 항목을 꼭 확인하세요Always Check These Items When Searching OnlineLuôn kiểm tra những mục này khi tìm kiếm trực tuyếnオンライン検索時にこの項目を必ず確認してください

  • 보증금 / 월세 / 관리비Deposit / Monthly Rent / Management FeeĐặt cọc / Thuê tháng / Phí quản lý保証金/月貰/管理費총 비용 = 월세 + 관리비 + 공과금Total cost = Rent + Management Fee + UtilitiesTổng chi phí = Thuê + Phí quản lý + Tiện ích総費用=月貰+管理費+公共料金
  • 면적AreaDiện tích面積한국은 제곱미터(㎡) 사용. 10평 ≈ 33㎡Korea uses square meters (㎡). 10 pyeong ≈ 33㎡Hàn Quốc sử dụng mét vuông (㎡). 10 pyeong ≈ 33㎡韓国は平方メートル(㎡)使用。10坪≈33㎡
  • 층수·엘리베이터 유무Floor & ElevatorTầng & Thang máy階数・エレベーターの有無4~5층 이상이면 엘리베이터 확인Check for elevator on 4th floor or aboveKiểm tra thang máy ở tầng 4 trở lên4〜5階以上ならエレベーターを確認
  • 입주 가능일Move-in DateNgày chuyển vào入居可能日계약일과 실제 입주일 차이 확인Confirm the gap between contract date and actual move-in dateXác nhận khoảng cách giữa ngày ký hợp đồng và ngày chuyển vào thực tế契約日と実際の入居日の差を確認
⑤ 계약 절차 — 단계별 가이드 ⑤ Lease Process — Step-by-Step Guide ⑤ Quy trình hợp đồng — Hướng dẫn từng bước ⑤ 契約手続き — ステップ別ガイド
1

매물 방문 및 실물 확인 Visit the Room & Inspect in Person Thăm phòng & Kiểm tra trực tiếp 物件訪問と実物確認

사진과 실물이 다를 수 있으므로 반드시 직접 방문하세요. 확인 사항: 곰팡이·누수 흔적, 창문 크기·햇빛, 수압, 전자레인지·세탁기 구비 여부, 인터넷 개통 가능 여부, 주변 소음(도로·술집 근접 여부). Photos can be misleading — always visit in person. Check: mold/leak signs, window size and sunlight, water pressure, microwave/washing machine availability, internet setup possibility, and surrounding noise (roads, bars nearby). Ảnh có thể gây hiểu nhầm — luôn thăm trực tiếp. Kiểm tra: dấu hiệu nấm mốc/rò rỉ, kích thước cửa sổ và ánh sáng, áp lực nước, lò vi sóng/máy giặt, khả năng kết nối internet và tiếng ồn xung quanh (đường phố, quán bar gần đó). 写真と実物が違う場合があるため必ず直接訪問してください。確認事項:カビ・水漏れの跡、窓の大きさ・日当たり、水圧、電子レンジ・洗濯機の有無、インターネット開通可否、周辺の騒音(道路・居酒屋の近接)。

혼자 방문이 불안하면 학교 선배나 교직원과 함께 가세요If nervous going alone, bring a senior student or school staffNếu lo lắng khi đi một mình, hãy đưa sinh viên đàn anh/chị hoặc nhân viên trường đi cùng一人での訪問が不安なら先輩や教職員と一緒に行きましょう
2

집주인 정보 및 등기부 확인 Verify Landlord & Registry Certificate Xác minh chủ nhà & Giấy chứng nhận đăng ký 家主情報および登記簿確認

계약 전 반드시 등기부등본을 확인하세요. 인터넷 등기소(iros.go.kr)에서 누구나 700원에 열람 가능합니다. 집주인 이름과 등기부상 소유자가 일치하는지, 은행 대출(근저당)이 너무 많이 설정되어 있지 않은지 확인하세요. Before signing, always check the property registry (등기부등본). Anyone can view it at iros.go.kr for ₩700. Verify the landlord's name matches the registry owner, and check that bank liens (근저당) are not too high. Trước khi ký, luôn kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký tài sản (등기부등본). Ai cũng có thể xem tại iros.go.kr với giá 700 won. Xác minh tên chủ nhà khớp với chủ sở hữu trong đăng ký, và kiểm tra rằng quyền thế chấp ngân hàng (근저당) không quá cao. 契約前に必ず登記簿謄本を確認してください。インターネット登記所(iros.go.kr)で誰でも700ウォンで閲覧できます。家主の名前と登記簿上の所有者が一致するか、銀行ローン(根抵当)が多すぎないか確認してください。

근저당 금액이 집값의 70% 초과 시 보증금 위험Deposit at risk if liens exceed 70% of property valueĐặt cọc có rủi ro nếu thế chấp vượt quá 70% giá trị tài sản根抵当額が家賃の70%超の場合は保証金が危険
3

임대차 계약서 작성 Sign the Lease Contract Ký hợp đồng thuê 賃貸借契約書の作成

계약서(임대차계약서)를 꼼꼼히 읽고 서명합니다. 모르는 내용은 반드시 질문하거나 번역 앱으로 확인하세요. 계약서에는 보증금, 월세, 관리비, 계약 기간(보통 1~2년), 특약 사항이 기재됩니다. Read the lease contract (임대차계약서) carefully before signing. Ask about anything unclear or use a translation app. The contract includes the deposit, monthly rent, management fee, contract period (usually 1–2 years), and special clauses. Đọc kỹ hợp đồng thuê (임대차계약서) trước khi ký. Hỏi về bất cứ điều gì không rõ hoặc sử dụng ứng dụng dịch. Hợp đồng bao gồm đặt cọc, thuê tháng, phí quản lý, thời hạn hợp đồng (thường 1–2 năm) và các điều khoản đặc biệt. 契約書(賃貸借契約書)をよく読んで署名します。わからない内容は必ず質問するか翻訳アプリで確認してください。契約書には保証金、月貰、管理費、契約期間(通常1〜2年)、特約事項が記載されます。

계약서 사본 반드시 보관 (분실 시 재발급 요청)Keep a copy of the contract (request a reissue if lost)Giữ bản sao hợp đồng (yêu cầu cấp lại nếu mất)契約書のコピーを必ず保管(紛失時は再発行依頼)
4

계약금 → 보증금 납부 Pay Earnest Money → Full Deposit Trả tiền đặt cọc ban đầu → Toàn bộ đặt cọc 手付金 → 保証金納付

계약서 서명 후 계약금(보통 보증금의 10%)을 송금합니다. 입주 당일 나머지 보증금과 첫 달 월세를 납부합니다. 반드시 계좌이체로 납부하고 이체 내역을 캡처해 두세요. After signing, transfer the earnest money (usually 10% of the deposit). On move-in day, pay the remaining deposit and first month's rent. Always pay by bank transfer and screenshot the transaction record. Sau khi ký, chuyển khoản tiền đặt cọc ban đầu (thường 10% tổng đặt cọc). Vào ngày chuyển vào, trả phần đặt cọc còn lại và tiền thuê tháng đầu. Luôn thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng và chụp màn hình giao dịch. 契約書署名後、手付金(通常保証金の10%)を振り込みます。入居当日に残りの保証金と初月の月貰を納付します。必ず口座振込で納付し、振込明細をスクリーンショットしておいてください。

현금 납부 금지 — 계좌이체 + 이체 확인증 보관No cash payments — bank transfer + keep confirmationKhông thanh toán bằng tiền mặt — chuyển khoản + lưu xác nhận現金納付禁止 — 口座振込+振込確認証を保管
5

전입신고 & 확정일자 받기 (매우 중요!) Move-in Registration & Fixed Date (Very Important!) Đăng ký chuyển vào & Ngày cố định (Rất quan trọng!) 転入届・確定日付取得(非常に重要!)

입주한 날로부터 14일 이내에 가까운 주민센터(행정복지센터)에서 전입신고를 하세요. 동시에 확정일자도 받으면 보증금을 법적으로 보호받을 수 있습니다. 외국인은 '외국인 체류지 변경신고'로 대체됩니다. 수수료 600원. Within 14 days of moving in, register at the nearest community center (주민센터). Also obtain a "fixed date" (확정일자) to legally protect your deposit. For foreigners, this is done as an "alien residence change report." Fee: ₩600. Trong vòng 14 ngày sau khi chuyển vào, đăng ký tại trung tâm cộng đồng gần nhất (주민센터). Cũng lấy "ngày cố định" (확정일자) để bảo vệ hợp pháp tiền đặt cọc. Đối với người nước ngoài, đây được thực hiện như "báo cáo thay đổi nơi cư trú người nước ngoài." Phí: 600 won. 入居日から14日以内に近くの住民センター(行政福祉センター)で転入届を提出してください。同時に確定日付も取得すると保証金を法的に保護されます。外国人は「外国人在留地変更届」で代替されます。手数料600ウォン。

필요 서류: 외국인등록증 + 임대차계약서Required: Alien Registration Card + Lease ContractCần: Thẻ đăng ký người nước ngoài + Hợp đồng thuê必要書類:外国人登録証+賃貸借契約書
6

공과금 계정 등록 & 인터넷 개통 Register Utilities & Set Up Internet Đăng ký tiện ích & Thiết lập internet 公共料金登録・インターネット開通

전기(한국전력 123), 가스(각 도시가스 회사), 수도는 고지서가 우편으로 옵니다. 은행 앱이나 ATM에서 납부하거나 자동이체를 신청하세요. 인터넷은 KT·SK브로드밴드·LG U+에 전화하거나 앱으로 신청(월 2~3만 원). Electricity (KEPCO, 123), gas (local city gas company), and water bills arrive by mail. Pay via your bank app, ATM, or set up auto-payment. For internet, call or use the app of KT, SK Broadband, or LG U+ (₩20,000–30,000/month). Hóa đơn điện (KEPCO, 123), khí đốt (công ty khí đốt thành phố) và nước đến qua đường bưu điện. Thanh toán qua ứng dụng ngân hàng, ATM hoặc đặt thanh toán tự động. Để có internet, gọi hoặc sử dụng ứng dụng KT, SK Broadband hoặc LG U+ (20.000–30.000 won/tháng). 電気(韓国電力123)、ガス(各都市ガス会社)、水道は請求書が郵便で届きます。銀行アプリやATMで支払うか自動振込を申請してください。インターネットはKT・SKブロードバンド・LG U+に電話またはアプリで申請(月2〜3万ウォン)。

인터넷 설치비 무료 이벤트 자주 있음 — 문의해 보세요Free installation events are common — ask about themCác sự kiện lắp đặt miễn phí phổ biến — hỏi về chúngインターネット設置費無料イベントがよくあります — 問い合わせてみましょう
⑥ 필요 서류 & 초기 비용 정리 ⑥ Required Documents & Initial Costs ⑥ Tài liệu cần thiết & Chi phí ban đầu ⑥ 必要書類・初期費用まとめ

계약 시 필요 서류 Documents Required for Signing Tài liệu cần thiết khi ký 契約時の必要書類

서류DocumentTài liệu書類 용도PurposeMục đích用途 발급처Issuing AuthorityNơi cấp発行先
외국인등록증 (ARC)Alien Registration Card (ARC)Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)外国人登録証(ARC) 신원 확인 (필수)Identity verification (required)Xác minh danh tính (bắt buộc)身元確認(必須) 출입국·외국인청 발급Issued by ImmigrationCấp bởi Sở Di trú出入国・外国人庁発行
여권PassportHộ chiếuパスポート 신원 확인 보조Secondary identity verificationXác minh danh tính phụ身元確認補助 원본 지참Carry originalMang bản gốc原本を持参
재학증명서Enrollment CertificateGiấy chứng nhận ghi danh在学証明書 학생 신분 증빙 (일부 집주인 요구)Proof of student status (some landlords require)Chứng minh tư cách sinh viên (một số chủ nhà yêu cầu)学生身分証明(一部の家主が要求) 학교 포털 또는 행정실 발급University portal or admin officeCổng thông tin trường hoặc văn phòng hành chính学校ポータルまたは事務室発行
은행 계좌Bank AccountTài khoản ngân hàng銀行口座 보증금·월세 이체For transferring deposit and rentĐể chuyển đặt cọc và tiền thuê保証金・月貰の振込 국내 은행 개설 필요Must open at a Korean bankPhải mở tại ngân hàng Hàn Quốc国内銀行での開設が必要

입주 초기 비용 예시 (원룸 월세 40만 원 기준) Initial Move-in Cost Example (Based on ₩400,000/month studio) Ví dụ chi phí chuyển vào ban đầu (Dựa trên phòng studio 400.000 won/tháng) 入居初期費用例(ワンルーム月貰40万ウォン基準)

항목ItemHạng mục項目 금액 (예시)Amount (Example)Số tiền (Ví dụ)金額(例) 비고NoteGhi chú備考
보증금DepositTiền đặt cọc保証金 300만 원₩3,000,0003.000.000 won300万ウォン 퇴실 시 전액 반환Fully returned on move-outHoàn trả đầy đủ khi chuyển ra退室時に全額返還
첫 달 월세First Month's RentThuê tháng đầu初月の月貰 40만 원₩400,000400.000 won40万ウォン 입주 당일 납부Paid on move-in dayTrả vào ngày chuyển vào入居当日に納付
관리비Management FeePhí quản lý管理費 5~10만 원₩50,000–100,00050.000–100.000 won5〜10万ウォン 월 정기 납부Monthly paymentThanh toán hàng tháng月定期納付
중개 수수료Agency CommissionHoa hồng đại lý仲介手数料 약 15~20만 원₩150,000–200,000150.000–200.000 won約15〜20万ウォン 월세 × 0.4% (법정 상한), 소액 원룸은 면제 협상 가능0.4% of monthly rent (legal max), negotiable for small studios0,4% tiền thuê tháng (giới hạn pháp lý), có thể thương lượng cho phòng studio nhỏ月貰×0.4%(法定上限)、少額ワンルームは免除交渉可能
인터넷 설치Internet SetupLắp đặt internetインターネット設置 0~10만 원₩0–100,0000–100.000 won0〜10万ウォン 이벤트 시 설치비 무료Free installation during promotionsLắp đặt miễn phí trong các chương trình khuyến mãiイベント時は設置費無料
생활용품 구입Household SuppliesĐồ dùng gia đình生活用品購入 10~30만 원₩100,000–300,000100.000–300.000 won10〜30万ウォン 이불·그릇·청소용품 등Bedding, dishes, cleaning supplies, etc.Chăn gối, bát đĩa, đồ dùng vệ sinh, v.v.布団・食器・掃除用品など
합계 (초기 비용)Total (Initial Cost)Tổng (Chi phí ban đầu)合計(初期費用) 약 370~400만 원Approx. ₩3,700,000–4,000,000Khoảng 3.700.000–4.000.000 won約370〜400万ウォン 이후 매월 50~55만 원 (월세+관리비)Then ₩500,000–550,000/month (rent + mgmt fee)Sau đó 500.000–550.000 won/tháng (thuê + phí quản lý)以降毎月50〜55万ウォン(月貰+管理費)
⑦ 꼭 알아야 할 주의사항 ⑦ Important Warnings to Know ⑦ Những cảnh báo quan trọng cần biết ⑦ 必ず知っておくべき注意事項
⑧ 체크리스트 & 유용한 연락처 ⑧ Checklist & Useful Contacts ⑧ Danh sách kiểm tra & Liên hệ hữu ích ⑧ チェックリスト・役立つ連絡先

집 구하기 체크리스트Housing Search ChecklistDanh sách tìm nhà住まい探しチェックリスト

기숙사 신청 여부 확인Check dormitory applicationKiểm tra đăng ký ký túc xá寮申請の有無を確認
희망 지역·예산 결정Decide area and budgetQuyết định khu vực và ngân sách希望エリア・予算を決定
온라인 매물 5곳 이상 비교Compare 5+ online listingsSo sánh 5+ tin trực tuyếnオンライン物件5件以上を比較
직접 방문 후 실물 확인Visit and inspect in personThăm và kiểm tra trực tiếp直接訪問して実物確認
등기부등본 열람 확인Check property registryKiểm tra đăng ký tài sản登記簿謄本の閲覧確認
계약서 꼼꼼히 검토Review contract carefullyXem xét hợp đồng cẩn thận契約書を丁寧に検討
보증금 계좌이체 납부Pay deposit by bank transferTrả đặt cọc qua chuyển khoản保証金を口座振込で納付
이체 내역 캡처 보관Screenshot transfer recordChụp màn hình giao dịch振込明細をスクリーンショット保管
전입신고·확정일자 완료Complete registration + fixed dateHoàn tất đăng ký + ngày cố định転入届・確定日付を完了
공과금·인터넷 등록 완료Register utilities + internetĐăng ký tiện ích + internet公共料金・インターネット登録完了

📞 유용한 연락처Useful ContactsLiên hệ hữu ích役立つ連絡先

🏠
인터넷 등기소 (등기부등본)Internet Registry (Property Certificate)Đăng ký trực tuyến (Giấy chứng nhận tài sản)インターネット登記所(登記簿謄本) iros.go.kr | 열람 700원₩700 to view700 won để xem閲覧700ウォン
🏛
대전 주민센터 (전입신고)Daejeon Community Center (Move-in Registration)Trung tâm cộng đồng Daejeon (Đăng ký chuyển vào)大田住民センター(転入届) 거주지 관할 행정복지센터Local administrative welfare centerTrung tâm phúc lợi hành chính địa phương居住地管轄行政福祉センター
대한법률구조공단 (무료 상담)Korea Legal Aid Corp. (Free Consultation)Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý HQ (Tư vấn miễn phí)大韓法律救助公団(無料相談) 132 (평일 09~18시Weekdays 9am–6pmNgày thường 9h–18h平日9〜18時)
🌐
외국인종합안내센터Foreigner Information CenterTrung tâm thông tin người nước ngoài外国人総合案内センター 1345 (24시간, 다국어24hr, multilingual24 giờ, đa ngôn ngữ24時間、多言語)
한국전력 (전기 문의)KEPCO (Electricity)KEPCO (Điện)韓国電力(電気問い合わせ) 123
🚨
전세 사기 피해 신고Rental Fraud ReportBáo cáo gian lận thuê nhà全貰詐欺被害申告 경찰청 112 / 국토부 1600-1004Police 112 / Ministry of Land 1600-1004Cảnh sát 112 / Bộ Đất đai 1600-1004警察庁112 / 国土部1600-1004
🏠

방 구하다 막히셨나요? Stuck Finding a Room? Gặp khó khăn tìm phòng? 部屋探しで困っていますか?

잡앤러닝 커뮤니티에서 대전 유학생 선배들의 생생한 방 구하기 경험담을 확인하거나, 직접 질문해 보세요. Check out real housing experiences from senior international students in Daejeon on the Job & Learning community, or ask your own question directly. Xem kinh nghiệm tìm nhà thực tế từ các sinh viên quốc tế đàn anh/chị ở Daejeon trên cộng đồng Job & Learning, hoặc đặt câu hỏi của riêng bạn. Job&Learningコミュニティで大田留学生の先輩たちのリアルな部屋探し体験談を確認するか、直接質問してみてください。

✉ 문의하기 — ceo@d2d4.kr ✉ Contact Us — ceo@d2d4.kr ✉ Liên hệ — ceo@d2d4.kr ✉ お問い合わせ — ceo@d2d4.kr