🏠 잡앤러닝 한국 생활 가이드 🏠 Job&Learning Korea Life Guide 🏠 Hướng dẫn cuộc sống Hàn Quốc — Job&Learning

대전에서 집 구하기
A to Z 외국인 유학생 완전 가이드
Finding Housing in Daejeon
A to Z Complete Guide for International Students
Tìm nhà ở Daejeon
Hướng dẫn đầy đủ A to Z cho du học sinh

원룸 vs 오피스텔 vs 기숙사, 전세·월세 개념부터 계약서 서명까지 — 대전에서 집을 구하는 모든 과정을 단계별로 정리했습니다. Studio vs. officetel vs. dormitory, from understanding jeonse/monthly rent to signing a lease — every step of finding housing in Daejeon, organized step by step. Studio vs. officetel vs. ký túc xá, từ hiểu khái niệm jeonse/thuê tháng đến ký hợp đồng — mọi bước tìm nhà ở Daejeon, được sắp xếp từng bước.

주거 유형 비교Housing Type ComparisonSo sánh loại nhà ở 대전 지역별 특징Daejeon Area GuideĐặc điểm từng khu vực Daejeon 계약 절차Lease ProcessQuy trình hợp đồng 전세·월세 개념Jeonse & Monthly RentKhái niệm Jeonse & thuê tháng 이사 후 체크리스트Move-in ChecklistDanh sách kiểm tra sau khi chuyển vào
대전은 KAIST·충남대·한남대·배재대 등 여러 대학이 있는 교육 도시입니다. 유학생에게는 기숙사 > 원룸 > 오피스텔 순으로 고려하는 것이 일반적이며, 월세 30~50만 원 수준의 원룸이 가장 많습니다. 한국의 임대 시스템은 외국과 달리 "보증금(Deposit)" 개념이 크게 작용하므로 계약 전 반드시 이해하고 시작하세요. Daejeon is an education city home to KAIST, Chungnam National University, Hannam University, Pai Chai University, and more. For international students, the typical order to consider is dormitory > studio room > officetel, with studio rooms at ₩300,000–500,000/month being most common. Unlike other countries, Korea's rental system involves a large "deposit (보증금)" — understand this before signing any contract. Daejeon là thành phố giáo dục với nhiều trường đại học như KAIST, Đại học Quốc gia Chungnam, Đại học Hannam, Đại học Pai Chai và nhiều hơn nữa. Đối với du học sinh, thứ tự cân nhắc thông thường là ký túc xá > phòng studio > officetel, với phòng studio khoảng 300.000–500.000 won/tháng là phổ biến nhất. Khác với các nước khác, hệ thống thuê nhà Hàn Quốc có "tiền đặt cọc (보증금)" rất lớn — hãy hiểu điều này trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.
① 주거 유형 비교 — 나에게 맞는 선택은? ① Housing Types — Which is Right for You? ① Loại nhà ở — Loại nào phù hợp với bạn?
🏫

학교 기숙사University DormitoryKý túc xá trường

학교가 운영하며 가장 안전하고 저렴. 유학생 우선 배정인 경우가 많음. 단, 자리가 제한되고 규정(귀가 시간 등)이 있음 Run by the university — safest and cheapest. International students often get priority placement. However, spots are limited and rules apply (curfews, etc.) Do trường vận hành — an toàn và rẻ nhất. Du học sinh thường được ưu tiên xếp chỗ. Tuy nhiên, chỗ ở có hạn và có quy định (giờ giới nghiêm, v.v.)

월 20~40만 원₩200,000–400,000/mo200.000–400.000 won/tháng
유학생 최우선 추천Top Pick for Int'l StudentsKhuyến nghị hàng đầu cho du học sinh
🏠

원룸Studio Room (Oneroom)Phòng studio (Oneroom)

방 1개 + 화장실 + 부엌이 한 공간에 있는 형태. 가장 흔하고 선택지가 많음. 보증금 100~500만 원 + 월세 1 room + bathroom + kitchen in one space. Most common with the most options. Deposit ₩1M–5M + monthly rent. 1 phòng + nhà vệ sinh + bếp trong một không gian. Phổ biến nhất với nhiều lựa chọn nhất. Đặt cọc 1–5 triệu won + thuê tháng.

월세 30~55만 원₩300,000–550,000/mo300.000–550.000 won/tháng
가성비 최고Best ValueGiá trị tốt nhất
🏢

오피스텔OfficetelOfficetel

원룸보다 넓고 시설이 좋음. 관리비(인터넷·냉난방 포함)가 별도로 발생하는 경우 많음 Larger and better-equipped than a studio. Management fees (internet, heating/cooling) are often charged separately. Rộng hơn và được trang bị tốt hơn phòng studio. Phí quản lý (internet, điều hòa) thường được tính riêng.

월세 45~80만 원₩450,000–800,000/mo450.000–800.000 won/tháng
시설 중시 선택For Comfort SeekersDành cho người ưu tiên tiện nghi
🛏

고시원 / 고시텔Gosiwon / GositelGosiwon / Gositel

작은 방 1개. 화장실·주방 공용. 보증금이 거의 없고 월 단위 계약 가능. 단기 거주에 적합 One small room. Shared bathroom and kitchen. Almost no deposit and monthly contracts available. Suitable for short-term stays. Một phòng nhỏ. Nhà vệ sinh và bếp dùng chung. Gần như không cần đặt cọc và có thể ký hợp đồng theo tháng. Phù hợp cho lưu trú ngắn hạn.

월 25~40만 원₩250,000–400,000/mo250.000–400.000 won/tháng
단기·임시 거주 용도Short-term / TemporaryNgắn hạn / Tạm thời
🤝

쉐어하우스Share HouseShare House

여러 명이 거실·주방을 공유하고 방은 따로 씀. 한국인·외국인 혼성 거주로 언어·문화 교류 가능. 대전 내 운영 업체 증가 중 Several people share a living room and kitchen while having private rooms. Mixed Korean/international residents allow language and cultural exchange. Growing number of operators in Daejeon. Nhiều người chia sẻ phòng khách và bếp trong khi có phòng riêng. Cư dân người Hàn/quốc tế hỗn hợp cho phép trao đổi ngôn ngữ và văn hóa. Số lượng nhà khai thác tại Daejeon đang tăng.

월 30~50만 원₩300,000–500,000/mo300.000–500.000 won/tháng
교류·소통 원하는 유학생For Social StudentsDành cho sinh viên muốn giao lưu
🏘

다세대·연립주택Multi-unit / VillaNhà đa hộ / Villa

빌라라고도 부름. 원룸보다 넓고 주방·거실 분리. 가족 동반 유학생에게 적합 Also called "villa." Larger than a studio with separate kitchen and living room. Suitable for students with family. Còn gọi là "villa." Rộng hơn phòng studio với bếp và phòng khách riêng biệt. Phù hợp cho sinh viên đi cùng gia đình.

월세 40~70만 원₩400,000–700,000/mo400.000–700.000 won/tháng
가족 동반 유학생For Students with FamilyDành cho sinh viên có gia đình

💡 기숙사를 먼저 신청하세요!Apply for Dormitory First!Đăng ký ký túc xá trước!

  • 입학 후 첫 학기는 대부분 기숙사를 배정받을 수 있습니다. 국제처(International Office)에 빠르게 신청하세요. In most cases, you can get a dormitory spot in your first semester after enrollment. Apply quickly at the International Office. Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể có chỗ ở ký túc xá trong học kỳ đầu tiên sau khi nhập học. Đăng ký nhanh tại Phòng Quốc tế.
  • 기숙사 자리가 없거나 2학기 이후라면 학교 근처 원룸으로 이동하는 것이 일반적입니다. If there's no dormitory availability or from the second semester onward, moving to a studio near campus is common. Nếu không có chỗ ở ký túc xá hoặc từ học kỳ hai trở đi, chuyển đến phòng studio gần trường là điều phổ biến.
  • 학교 공식 커뮤니티, 잡앤러닝 게시판에서 선배 유학생의 방 정보를 얻을 수 있습니다. You can find room information from senior students on the school's official community board or the Job & Learning community. Bạn có thể tìm thông tin phòng từ sinh viên đàn anh/chị trên bảng cộng đồng chính thức của trường hoặc cộng đồng Job & Learning.
② 전세·월세·반전세 — 한국만의 임대 시스템 ② Jeonse, Monthly Rent & Semi-Jeonse — Korea's Unique Rental System ② Jeonse, thuê tháng & bán Jeonse — Hệ thống thuê đặc biệt của Hàn Quốc
Monthly Rent + DepositMonthly Rent + DepositThuê tháng + Đặt cọc

월세 (月貰)Wolse (월세)Wolse (월세)

매월 임대료를 내는 방식. 보증금(작은 금액, 보통 100~500만 원)을 먼저 내고, 매달 30~60만 원을 냄. 유학생에게 가장 일반적인 형태 Pay rent every month. Pay a small deposit (usually ₩1M–5M) upfront, then ₩300,000–600,000 monthly. The most common arrangement for international students. Trả tiền thuê hàng tháng. Trả đặt cọc nhỏ (thường 1–5 triệu won) trước, sau đó 300.000–600.000 won/tháng. Hình thức phổ biến nhất cho du học sinh.

Full Deposit (No Monthly Rent)Full Deposit (No Monthly Rent)Đặt cọc toàn bộ (Không thuê tháng)

전세 (傳貰)Jeonse (전세)Jeonse (전세)

집값의 50~80%에 해당하는 큰 목돈을 맡기고 월세 없이 사는 방식. 계약 종료 시 전액 돌려받음. 유학생에게는 금액 부담이 커서 비현실적 Pay 50–80% of the property value as a lump sum deposit, then pay no monthly rent. The full amount is returned when the contract ends. Impractical for most students due to the large sum required. Trả 50–80% giá trị bất động sản làm tiền đặt cọc một lần, sau đó không trả tiền thuê hàng tháng. Toàn bộ số tiền được hoàn trả khi hợp đồng kết thúc. Không thực tế cho hầu hết sinh viên do số tiền lớn.

Semi-JeonseSemi-JeonseBán Jeonse

반전세 (半傳貰)Banjeonse (반전세)Banjeonse (반전세)

전세와 월세의 중간. 보증금을 높게 내고 월세를 낮추는 방식. 예: 보증금 2,000만 원 + 월세 20만 원. 장기 거주 시 유리할 수 있음 A middle ground between jeonse and monthly rent. Pay a higher deposit for lower monthly rent. Example: ₩20M deposit + ₩200,000/month. Can be advantageous for long-term stays. Trung gian giữa jeonse và thuê tháng. Trả đặt cọc cao hơn để giảm tiền thuê tháng. Ví dụ: đặt cọc 20 triệu won + 200.000 won/tháng. Có thể có lợi cho lưu trú dài hạn.

Management FeeManagement FeePhí quản lý

관리비 (管理費)Gwanlibi (관리비)Gwanlibi (관리비)

인터넷·수도·청소·엘리베이터 등 공용 시설 유지비. 월세와 별도로 청구됨 (보통 월 3~10만 원). 계약 전 반드시 확인 필요 Covers internet, water, cleaning, elevator, and other shared facilities. Charged separately from rent (usually ₩30,000–100,000/month). Must verify before signing. Bao gồm internet, nước, dọn dẹp, thang máy và các tiện ích chung khác. Tính riêng ngoài tiền thuê (thường 30.000–100.000 won/tháng). Phải xác minh trước khi ký.

📌 보증금(Deposit)이란?What is a Deposit (보증금)?Tiền đặt cọc (보증금) là gì?

  • 집을 빌릴 때 집주인에게 맡기는 담보금입니다. 계약이 끝나면 전액 돌려받습니다. A security deposit paid to the landlord when renting. You get the full amount back when the contract ends. Tiền đặt cọc trả cho chủ nhà khi thuê. Bạn nhận lại toàn bộ số tiền khi hợp đồng kết thúc.
  • 원룸 기준 보통 100~500만 원 수준. 월세가 낮을수록 보증금이 높아지는 경향이 있습니다. For studio rooms, typically ₩1M–5M. The lower the monthly rent, the higher the deposit tends to be. Đối với phòng studio, thường là 1–5 triệu won. Tiền thuê tháng càng thấp thì đặt cọc thường càng cao.
  • 보증금을 돌려받지 못하는 사기(전세 사기)가 있으므로 계약 전 주의가 필요합니다. Rental scams (where you can't get the deposit back) exist — be careful before signing a contract. Có các vụ lừa đảo cho thuê (khi bạn không thể lấy lại tiền đặt cọc) — hãy cẩn thận trước khi ký hợp đồng.
③ 대전 지역별 특징 — 어디에 살까? ③ Daejeon Areas — Where to Live? ③ Các khu vực Daejeon — Nên sống ở đâu?

대전은 5개 구로 나뉩니다. 학교 위치에 따라 거주 지역이 달라지므로, 내 학교가 어느 구에 있는지 먼저 확인하세요. Daejeon is divided into 5 districts. Your residential area will differ based on your school's location — first check which district your school is in. Daejeon được chia thành 5 quận. Khu vực cư trú của bạn sẽ khác nhau tùy thuộc vào vị trí trường — trước tiên hãy kiểm tra quận nào có trường của bạn.

유성구 (Yuseong-gu)

KAIST · 충남대 · 배재대Chungnam Nat'l Univ · Pai Chai UnivĐH Quốc gia Chungnam · ĐH Pai Chai
  • 대전 최대 대학 밀집 지역Largest concentration of universities in DaejeonKhu vực tập trung nhiều trường đại học nhất Daejeon
  • 외국인 유학생 가장 많음Highest number of international studentsSố lượng du học sinh lớn nhất
  • 어은동·궁동·봉명동 원룸촌Eoeun-dong, Gung-dong, Bongmyeong-dong studio areasKhu phòng studio Eoeun-dong, Gung-dong, Bongmyeong-dong
  • 편의시설·식당 풍부Rich in amenities and restaurantsNhiều tiện nghi và nhà hàng
  • 지하철 1호선 접근 편리Easy access to subway Line 1Dễ tiếp cận tàu điện ngầm Tuyến 1
원룸 월세: 35~55만 원Studio rent: ₩350,000–550,000/moThuê studio: 350.000–550.000 won/tháng

중구 (Jung-gu)

한남대 · 대전대 · 목원대Hannam Univ · Daejeon Univ · Mokwon UnivĐH Hannam · ĐH Daejeon · ĐH Mokwon
  • 대전역·은행동 시내 중심Daejeon Station and Eunhaeng-dong city centerGa Daejeon và trung tâm thành phố Eunhaeng-dong
  • 교통 편리, 생활 인프라 충실Convenient transport, strong daily infrastructureGiao thông thuận tiện, cơ sở hạ tầng sinh hoạt tốt
  • 대흥동·선화동 지역 원룸Studio rooms in Daeheung-dong, Seonhwa-dongPhòng studio ở Daeheung-dong, Seonhwa-dong
  • 월세 비교적 저렴Relatively affordable rentTiền thuê tương đối rẻ
  • 재래시장·마트 접근 좋음Good access to traditional markets and supermarketsDễ tiếp cận chợ truyền thống và siêu thị
원룸 월세: 30~48만 원Studio rent: ₩300,000–480,000/moThuê studio: 300.000–480.000 won/tháng

서구 (Seo-gu)

을지대 · 침신대Eulji Univ ·침신대ĐH Eulji · 침신대
  • 둔산동·탄방동 신시가지Dunsan-dong, Tanbang-dong new town areaKhu đô thị mới Dunsan-dong, Tanbang-dong
  • 깔끔하고 주거 환경 좋음Clean and good residential environmentSạch sẽ và môi trường sống tốt
  • 오피스텔 비율 높음High proportion of officetel unitsTỷ lệ officetel cao
  • 대형마트·갤러리아 접근Access to large supermarkets and GalleriaTiếp cận siêu thị lớn và Galleria
  • 가격대는 다소 높음Prices are somewhat higherGiá cả cao hơn một chút
원룸 월세: 40~60만 원Studio rent: ₩400,000–600,000/moThuê studio: 400.000–600.000 won/tháng

동구 (Dong-gu)

대전대(일부) · 우송대Daejeon Univ (part) · Woosong UnivĐH Daejeon (một phần) · ĐH Woosong
  • 대전역 동쪽 지역East side of Daejeon StationPhía đông Ga Daejeon
  • 가격 저렴하나 이동 거리 있음Lower prices but longer commute distancesGiá rẻ hơn nhưng khoảng cách đi lại xa hơn
  • 판암동·용운동 원룸 밀집Studio concentration in Panam-dong, Yongun-dongTập trung phòng studio ở Panam-dong, Yongun-dong
  • 우송대 인근 외국인 많음Many international students near Woosong UnivNhiều sinh viên quốc tế gần ĐH Woosong
원룸 월세: 28~42만 원Studio rent: ₩280,000–420,000/moThuê studio: 280.000–420.000 won/tháng

대전 유학생이 가장 많이 사는 지역Most Popular Areas for International StudentsKhu vực phổ biến nhất cho du học sinh

유성구 어은동·궁동(KAIST·충남대 근처)과 중구 대흥동·선화동(한남대·목원대 근처)에 외국인 유학생 전용 원룸이 많습니다. 선배 유학생에게 추천을 받는 것이 가장 빠릅니다. Yuseong-gu's Eoeun-dong and Gung-dong (near KAIST and Chungnam National University) and Jung-gu's Daeheung-dong and Seonhwa-dong (near Hannam and Mokwon Universities) have many studio rooms for international students. Getting recommendations from senior students is the fastest approach. Khu Eoeun-dong và Gung-dong của Yuseong-gu (gần KAIST và ĐH Quốc gia Chungnam) và Daeheung-dong và Seonhwa-dong của Jung-gu (gần ĐH Hannam và Mokwon) có nhiều phòng studio dành cho du học sinh. Nhận gợi ý từ sinh viên đàn anh/chị là cách nhanh nhất.

④ 집 찾는 방법 — 어디서 검색할까? ④ How to Find a Room — Where to Search? ④ Cách tìm phòng — Tìm ở đâu?

📱 온라인 플랫폼Online PlatformsNền tảng trực tuyến

  • 네이버 부동산Naver Real EstateNaver Bất động sản (land.naver.com) — 가장 많은 매물, 지도 검색 가능Most listings, map search availableNhiều tin nhất, có tìm kiếm bản đồ
  • 직방ZigbangZigbang (zigbang.com) — 원룸·오피스텔 특화, 사진 풍부Specializes in studios/officetel, photo-richChuyên phòng studio/officetel, nhiều ảnh
  • 다방DabangDabang (dabangapp.com) — 앱 기반, 필터 사용 편리App-based, easy filter useDựa trên ứng dụng, dễ sử dụng bộ lọc
  • 피터팬의 좋은방 구하기Peter Pan Good RoomPeter Pan Good Room직거래 매물, 수수료 절감Direct listings, save on commissionDanh sách trực tiếp, tiết kiệm hoa hồng
  • 에어비앤비AirbnbAirbnb단기 임시 거처 (초기 정착용)Short-term temporary housing (for initial settlement)Nhà ở tạm thời ngắn hạn (để ổn định ban đầu)

🤝 오프라인 방법Offline MethodsPhương pháp ngoại tuyến

  • 공인중개사 방문Visit a Real Estate AgentThăm đại lý bất động sản학교 근처 부동산에 직접 방문. "원룸 보러 왔어요"라고 말하세요Visit a realtor near campus. Say "I'm looking for a studio room."Đến đại lý bất động sản gần trường. Nói "Tôi đang tìm phòng studio."
  • 학교 국제처 공지University International OfficePhòng Quốc tế của trường유학생 전용 임대 정보 게시판 운영Maintains rental information boards for international studentsDuy trì bảng thông tin cho thuê cho du học sinh
  • 선배 유학생 커뮤니티Senior Student CommunityCộng đồng sinh viên đàn anh/chị카카오톡 그룹, 잡앤러닝 커뮤니티KakaoTalk groups, Job & Learning communityNhóm KakaoTalk, cộng đồng Job & Learning
  • 학교 게시판School Bulletin BoardBảng thông báo trường졸업·귀국하는 선배의 방 인수 가능Take over rooms from graduating/departing seniorsTiếp nhận phòng từ sinh viên đàn anh/chị tốt nghiệp/về nước
  • 학교 기숙사 게시판Dormitory BoardBảng thông báo ký túc xá같은 학교 외국인들의 방 정보Room info from other international students at your schoolThông tin phòng từ sinh viên quốc tế khác tại trường bạn

🔍 온라인 검색 시 이 항목을 꼭 확인하세요Always Check These Items When Searching OnlineLuôn kiểm tra những mục này khi tìm kiếm trực tuyến

  • 보증금 / 월세 / 관리비Deposit / Monthly Rent / Management FeeĐặt cọc / Thuê tháng / Phí quản lý총 비용 = 월세 + 관리비 + 공과금Total cost = Rent + Management Fee + UtilitiesTổng chi phí = Thuê + Phí quản lý + Tiện ích
  • 면적AreaDiện tích한국은 제곱미터(㎡) 사용. 10평 ≈ 33㎡Korea uses square meters (㎡). 10 pyeong ≈ 33㎡Hàn Quốc sử dụng mét vuông (㎡). 10 pyeong ≈ 33㎡
  • 층수·엘리베이터 유무Floor & ElevatorTầng & Thang máy4~5층 이상이면 엘리베이터 확인Check for elevator on 4th floor or aboveKiểm tra thang máy ở tầng 4 trở lên
  • 입주 가능일Move-in DateNgày chuyển vào계약일과 실제 입주일 차이 확인Confirm the gap between contract date and actual move-in dateXác nhận khoảng cách giữa ngày ký hợp đồng và ngày chuyển vào thực tế
⑤ 계약 절차 — 단계별 가이드 ⑤ Lease Process — Step-by-Step Guide ⑤ Quy trình hợp đồng — Hướng dẫn từng bước
1

매물 방문 및 실물 확인 Visit the Room & Inspect in Person Thăm phòng & Kiểm tra trực tiếp

사진과 실물이 다를 수 있으므로 반드시 직접 방문하세요. 확인 사항: 곰팡이·누수 흔적, 창문 크기·햇빛, 수압, 전자레인지·세탁기 구비 여부, 인터넷 개통 가능 여부, 주변 소음(도로·술집 근접 여부). Photos can be misleading — always visit in person. Check: mold/leak signs, window size and sunlight, water pressure, microwave/washing machine availability, internet setup possibility, and surrounding noise (roads, bars nearby). Ảnh có thể gây hiểu nhầm — luôn thăm trực tiếp. Kiểm tra: dấu hiệu nấm mốc/rò rỉ, kích thước cửa sổ và ánh sáng, áp lực nước, lò vi sóng/máy giặt, khả năng kết nối internet và tiếng ồn xung quanh (đường phố, quán bar gần đó).

혼자 방문이 불안하면 학교 선배나 교직원과 함께 가세요If nervous going alone, bring a senior student or school staffNếu lo lắng khi đi một mình, hãy đưa sinh viên đàn anh/chị hoặc nhân viên trường đi cùng
2

집주인 정보 및 등기부 확인 Verify Landlord & Registry Certificate Xác minh chủ nhà & Giấy chứng nhận đăng ký

계약 전 반드시 등기부등본을 확인하세요. 인터넷 등기소(iros.go.kr)에서 누구나 700원에 열람 가능합니다. 집주인 이름과 등기부상 소유자가 일치하는지, 은행 대출(근저당)이 너무 많이 설정되어 있지 않은지 확인하세요. Before signing, always check the property registry (등기부등본). Anyone can view it at iros.go.kr for ₩700. Verify the landlord's name matches the registry owner, and check that bank liens (근저당) are not too high. Trước khi ký, luôn kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký tài sản (등기부등본). Ai cũng có thể xem tại iros.go.kr với giá 700 won. Xác minh tên chủ nhà khớp với chủ sở hữu trong đăng ký, và kiểm tra rằng quyền thế chấp ngân hàng (근저당) không quá cao.

근저당 금액이 집값의 70% 초과 시 보증금 위험Deposit at risk if liens exceed 70% of property valueĐặt cọc có rủi ro nếu thế chấp vượt quá 70% giá trị tài sản
3

임대차 계약서 작성 Sign the Lease Contract Ký hợp đồng thuê

계약서(임대차계약서)를 꼼꼼히 읽고 서명합니다. 모르는 내용은 반드시 질문하거나 번역 앱으로 확인하세요. 계약서에는 보증금, 월세, 관리비, 계약 기간(보통 1~2년), 특약 사항이 기재됩니다. Read the lease contract (임대차계약서) carefully before signing. Ask about anything unclear or use a translation app. The contract includes the deposit, monthly rent, management fee, contract period (usually 1–2 years), and special clauses. Đọc kỹ hợp đồng thuê (임대차계약서) trước khi ký. Hỏi về bất cứ điều gì không rõ hoặc sử dụng ứng dụng dịch. Hợp đồng bao gồm đặt cọc, thuê tháng, phí quản lý, thời hạn hợp đồng (thường 1–2 năm) và các điều khoản đặc biệt.

계약서 사본 반드시 보관 (분실 시 재발급 요청)Keep a copy of the contract (request a reissue if lost)Giữ bản sao hợp đồng (yêu cầu cấp lại nếu mất)
4

계약금 → 보증금 납부 Pay Earnest Money → Full Deposit Trả tiền đặt cọc ban đầu → Toàn bộ đặt cọc

계약서 서명 후 계약금(보통 보증금의 10%)을 송금합니다. 입주 당일 나머지 보증금과 첫 달 월세를 납부합니다. 반드시 계좌이체로 납부하고 이체 내역을 캡처해 두세요. After signing, transfer the earnest money (usually 10% of the deposit). On move-in day, pay the remaining deposit and first month's rent. Always pay by bank transfer and screenshot the transaction record. Sau khi ký, chuyển khoản tiền đặt cọc ban đầu (thường 10% tổng đặt cọc). Vào ngày chuyển vào, trả phần đặt cọc còn lại và tiền thuê tháng đầu. Luôn thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng và chụp màn hình giao dịch.

현금 납부 금지 — 계좌이체 + 이체 확인증 보관No cash payments — bank transfer + keep confirmationKhông thanh toán bằng tiền mặt — chuyển khoản + lưu xác nhận
5

전입신고 & 확정일자 받기 (매우 중요!) Move-in Registration & Fixed Date (Very Important!) Đăng ký chuyển vào & Ngày cố định (Rất quan trọng!)

입주한 날로부터 14일 이내에 가까운 주민센터(행정복지센터)에서 전입신고를 하세요. 동시에 확정일자도 받으면 보증금을 법적으로 보호받을 수 있습니다. 외국인은 '외국인 체류지 변경신고'로 대체됩니다. 수수료 600원. Within 14 days of moving in, register at the nearest community center (주민센터). Also obtain a "fixed date" (확정일자) to legally protect your deposit. For foreigners, this is done as an "alien residence change report." Fee: ₩600. Trong vòng 14 ngày sau khi chuyển vào, đăng ký tại trung tâm cộng đồng gần nhất (주민센터). Cũng lấy "ngày cố định" (확정일자) để bảo vệ hợp pháp tiền đặt cọc. Đối với người nước ngoài, đây được thực hiện như "báo cáo thay đổi nơi cư trú người nước ngoài." Phí: 600 won.

필요 서류: 외국인등록증 + 임대차계약서Required: Alien Registration Card + Lease ContractCần: Thẻ đăng ký người nước ngoài + Hợp đồng thuê
6

공과금 계정 등록 & 인터넷 개통 Register Utilities & Set Up Internet Đăng ký tiện ích & Thiết lập internet

전기(한국전력 123), 가스(각 도시가스 회사), 수도는 고지서가 우편으로 옵니다. 은행 앱이나 ATM에서 납부하거나 자동이체를 신청하세요. 인터넷은 KT·SK브로드밴드·LG U+에 전화하거나 앱으로 신청(월 2~3만 원). Electricity (KEPCO, 123), gas (local city gas company), and water bills arrive by mail. Pay via your bank app, ATM, or set up auto-payment. For internet, call or use the app of KT, SK Broadband, or LG U+ (₩20,000–30,000/month). Hóa đơn điện (KEPCO, 123), khí đốt (công ty khí đốt thành phố) và nước đến qua đường bưu điện. Thanh toán qua ứng dụng ngân hàng, ATM hoặc đặt thanh toán tự động. Để có internet, gọi hoặc sử dụng ứng dụng KT, SK Broadband hoặc LG U+ (20.000–30.000 won/tháng).

인터넷 설치비 무료 이벤트 자주 있음 — 문의해 보세요Free installation events are common — ask about themCác sự kiện lắp đặt miễn phí phổ biến — hỏi về chúng
⑥ 필요 서류 & 초기 비용 정리 ⑥ Required Documents & Initial Costs ⑥ Tài liệu cần thiết & Chi phí ban đầu

계약 시 필요 서류 Documents Required for Signing Tài liệu cần thiết khi ký

서류DocumentTài liệu 용도PurposeMục đích 발급처Issuing AuthorityNơi cấp
외국인등록증 (ARC)Alien Registration Card (ARC)Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) 신원 확인 (필수)Identity verification (required)Xác minh danh tính (bắt buộc) 출입국·외국인청 발급Issued by ImmigrationCấp bởi Sở Di trú
여권PassportHộ chiếu 신원 확인 보조Secondary identity verificationXác minh danh tính phụ 원본 지참Carry originalMang bản gốc
재학증명서Enrollment CertificateGiấy chứng nhận ghi danh 학생 신분 증빙 (일부 집주인 요구)Proof of student status (some landlords require)Chứng minh tư cách sinh viên (một số chủ nhà yêu cầu) 학교 포털 또는 행정실 발급University portal or admin officeCổng thông tin trường hoặc văn phòng hành chính
은행 계좌Bank AccountTài khoản ngân hàng 보증금·월세 이체For transferring deposit and rentĐể chuyển đặt cọc và tiền thuê 국내 은행 개설 필요Must open at a Korean bankPhải mở tại ngân hàng Hàn Quốc

입주 초기 비용 예시 (원룸 월세 40만 원 기준) Initial Move-in Cost Example (Based on ₩400,000/month studio) Ví dụ chi phí chuyển vào ban đầu (Dựa trên phòng studio 400.000 won/tháng)

항목ItemHạng mục 금액 (예시)Amount (Example)Số tiền (Ví dụ) 비고NoteGhi chú
보증금DepositTiền đặt cọc 300만 원₩3,000,0003.000.000 won 퇴실 시 전액 반환Fully returned on move-outHoàn trả đầy đủ khi chuyển ra
첫 달 월세First Month's RentThuê tháng đầu 40만 원₩400,000400.000 won 입주 당일 납부Paid on move-in dayTrả vào ngày chuyển vào
관리비Management FeePhí quản lý 5~10만 원₩50,000–100,00050.000–100.000 won 월 정기 납부Monthly paymentThanh toán hàng tháng
중개 수수료Agency CommissionHoa hồng đại lý 약 15~20만 원₩150,000–200,000150.000–200.000 won 월세 × 0.4% (법정 상한), 소액 원룸은 면제 협상 가능0.4% of monthly rent (legal max), negotiable for small studios0,4% tiền thuê tháng (giới hạn pháp lý), có thể thương lượng cho phòng studio nhỏ
인터넷 설치Internet SetupLắp đặt internet 0~10만 원₩0–100,0000–100.000 won 이벤트 시 설치비 무료Free installation during promotionsLắp đặt miễn phí trong các chương trình khuyến mãi
생활용품 구입Household SuppliesĐồ dùng gia đình 10~30만 원₩100,000–300,000100.000–300.000 won 이불·그릇·청소용품 등Bedding, dishes, cleaning supplies, etc.Chăn gối, bát đĩa, đồ dùng vệ sinh, v.v.
합계 (초기 비용)Total (Initial Cost)Tổng (Chi phí ban đầu) 약 370~400만 원Approx. ₩3,700,000–4,000,000Khoảng 3.700.000–4.000.000 won 이후 매월 50~55만 원 (월세+관리비)Then ₩500,000–550,000/month (rent + mgmt fee)Sau đó 500.000–550.000 won/tháng (thuê + phí quản lý)
⑦ 꼭 알아야 할 주의사항 ⑦ Important Warnings to Know ⑦ Những cảnh báo quan trọng cần biết
⑧ 체크리스트 & 유용한 연락처 ⑧ Checklist & Useful Contacts ⑧ Danh sách kiểm tra & Liên hệ hữu ích

집 구하기 체크리스트Housing Search ChecklistDanh sách tìm nhà

기숙사 신청 여부 확인Check dormitory applicationKiểm tra đăng ký ký túc xá
희망 지역·예산 결정Decide area and budgetQuyết định khu vực và ngân sách
온라인 매물 5곳 이상 비교Compare 5+ online listingsSo sánh 5+ tin trực tuyến
직접 방문 후 실물 확인Visit and inspect in personThăm và kiểm tra trực tiếp
등기부등본 열람 확인Check property registryKiểm tra đăng ký tài sản
계약서 꼼꼼히 검토Review contract carefullyXem xét hợp đồng cẩn thận
보증금 계좌이체 납부Pay deposit by bank transferTrả đặt cọc qua chuyển khoản
이체 내역 캡처 보관Screenshot transfer recordChụp màn hình giao dịch
전입신고·확정일자 완료Complete registration + fixed dateHoàn tất đăng ký + ngày cố định
공과금·인터넷 등록 완료Register utilities + internetĐăng ký tiện ích + internet

📞 유용한 연락처Useful ContactsLiên hệ hữu ích

🏠
인터넷 등기소 (등기부등본)Internet Registry (Property Certificate)Đăng ký trực tuyến (Giấy chứng nhận tài sản) iros.go.kr | 열람 700원₩700 to view700 won để xem
🏛
대전 주민센터 (전입신고)Daejeon Community Center (Move-in Registration)Trung tâm cộng đồng Daejeon (Đăng ký chuyển vào) 거주지 관할 행정복지센터Local administrative welfare centerTrung tâm phúc lợi hành chính địa phương
대한법률구조공단 (무료 상담)Korea Legal Aid Corp. (Free Consultation)Tổng công ty Hỗ trợ Pháp lý HQ (Tư vấn miễn phí) 132 (평일 09~18시Weekdays 9am–6pmNgày thường 9h–18h)
🌐
외국인종합안내센터Foreigner Information CenterTrung tâm thông tin người nước ngoài 1345 (24시간, 다국어24hr, multilingual24 giờ, đa ngôn ngữ)
한국전력 (전기 문의)KEPCO (Electricity)KEPCO (Điện) 123
🚨
전세 사기 피해 신고Rental Fraud ReportBáo cáo gian lận thuê nhà 경찰청 112 / 국토부 1600-1004Police 112 / Ministry of Land 1600-1004Cảnh sát 112 / Bộ Đất đai 1600-1004
🏠

방 구하다 막히셨나요? Stuck Finding a Room? Gặp khó khăn tìm phòng?

잡앤러닝 커뮤니티에서 대전 유학생 선배들의 생생한 방 구하기 경험담을 확인하거나, 직접 질문해 보세요. Check out real housing experiences from senior international students in Daejeon on the Job & Learning community, or ask your own question directly. Xem kinh nghiệm tìm nhà thực tế từ các sinh viên quốc tế đàn anh/chị ở Daejeon trên cộng đồng Job & Learning, hoặc đặt câu hỏi của riêng bạn.

✉ 문의하기 — ceo@d2d4.kr ✉ Contact Us — ceo@d2d4.kr ✉ Liên hệ — ceo@d2d4.kr